Avatar of Vocabulary Set Máy tính

Bộ từ vựng Máy tính trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Máy tính' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

access

/ˈæk.ses/

(verb) truy cập, có lối đi;

(noun) lối vào, quyền truy cập

Ví dụ:

You can't gain access to the files unless you know the password.

Bạn không có được quyền truy cập file trừ khi bạn biết mật khẩu.

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

GIF

/ɡɪf/

(abbreviation) ảnh GIF, tệp GIF, định dạng GIF;

(adjective) (liên quan đến) GIF

Ví dụ:

Animated GIFs are actually fairly easy to create.

Ảnh GIF động thực sự khá dễ tạo.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

icon

/ˈaɪ.kɑːn/

(noun) biểu tượng, tượng, hình tượng

Ví dụ:

Click on the icon to open the program.

Bấm vào biểu tượng để mở chương trình.

USB

/ˌjuː.esˈbiː/

(abbreviation) ổ USB, cổng USB

Ví dụ:

a USB port

một cổng USB

DVD

/ˌdiː.viːˈdiː/

(noun) đĩa DVD

Ví dụ:

I got a DVD of "Mary Poppins" for Christmas.

Tôi có một đĩa DVD "Mary Poppins" cho Giáng sinh.

desktop

/ˈdesk.tɑːp/

(noun) màn hình nền, máy tính để bàn, mặt bàn;

(adjective) để bàn

Ví dụ:

a desktop device

một thiết bị để bàn

clipboard

/ˈklɪp.bɔːrd/

(noun) bìa kẹp hồ sơ, bảng ghi tạm, khay nhớ tạm

Ví dụ:

A woman with a clipboard stopped us in the street to ask us some questions.

Một người phụ nữ cầm bìa kẹp hồ sơ chặn chúng tôi trên đường để hỏi vài câu.

cache

/kæʃ/

(noun) bộ nhớ đệm, kho bí mật, nơi cất giấu;

(verb) giấu, cất giữ, lưu vào bộ nhớ đệm

Ví dụ:

The browser stores images in its cache for faster loading.

Trình duyệt lưu hình ảnh vào bộ nhớ đệm để tải nhanh hơn.

webcam

/ˈweb.kæm/

(noun) webcam, camera trực tuyến

Ví dụ:

He directs his business mostly from home via e-mail and webcam.

Anh ấy chỉ đạo công việc kinh doanh của mình chủ yếu tại nhà thông qua e-mail và webcam.

screen saver

/ˈskriːnˌseɪ.vɚ/

(noun) bảo vệ màn hình

Ví dụ:

I set a new screen saver on my computer to protect the monitor.

Tôi đã cài bảo vệ màn hình mới trên máy tính để bảo vệ màn hình.

software

/ˈsɑːft.wer/

(noun) phần mềm, chương trình máy tính

Ví dụ:

Many computers come pre-loaded with software.

Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.

hardware

/ˈhɑːrd.wer/

(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị

Ví dụ:

The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.

Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.

motherboard

/ˈmʌð.ɚ.bɔːrd/

(noun) bo mạch chủ

Ví dụ:

The motherboard is the central component of a computer, housing all the necessary circuits.

Bo mạch chủ là thành phần trung tâm của máy tính, chứa tất cả các mạch cần thiết.

login

/ˈlɑːɡ.ɪn/

(noun) đăng nhập, sự trình diện

Ví dụ:

These records document the user name and time of login.

Các bản ghi này ghi lại tên người dùng và thời gian đăng nhập.

browse

/braʊz/

(verb) đọc lướt qua, xem lướt qua, gặm;

(noun) sự lướt qua, sự duyệt qua

Ví dụ:

a cursory browse of the book's contents

lướt qua nội dung cuốn sách

install

/ɪnˈstɑːl/

(verb) lắp đặt, cài đặt, cài

Ví dụ:

We're planning to install a new shower.

Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.

uninstall

/ˌʌn.ɪnˈstɑːl/

(verb) gỡ cài đặt, gỡ bỏ

Ví dụ:

Uninstall any programs that you no longer need.

Gỡ cài đặt bất kỳ chương trình nào bạn không còn cần nữa.

reset

/ˌriːˈset/

(verb) đặt lại, khởi động lại;

(noun) việc đặt lại, khởi động lại

Ví dụ:

After the reset, all settings returned to default.

Sau khi đặt lại, tất cả cài đặt trở về mặc định.

print

/prɪnt/

(noun) chữ in, sự in ra, dấu in;

(verb) xuất bản, đăng báo, in

Ví dụ:

in large print

chữ in lớn

save

/seɪv/

(verb) cứu nguy, cứu vớt, dành dụm;

(noun) pha phá bóng cứu nguy;

(preposition) trừ ra, ngoài ra, ngoại trừ

Ví dụ:

The goalkeeper made a great save in the last minute of the game.

Thủ môn đã có một pha phá bóng cứu nguy xuất sắc ở phút cuối cùng của trận đấu.

shut down

/ʃʌt daʊn/

(verb) tắt, ngừng hoạt động, đóng cửa, ngừng kinh doanh, chặn, ngăn chặn;

(noun) sự ngừng hoạt động, đóng cửa

Ví dụ:

factory shutdowns

đóng cửa nhà máy

format

/ˈfɔːr.mæt/

(verb) định dạng;

(noun) khổ, hình thức, cấu trúc

Ví dụ:

The meeting will have the usual format - introductory session, group work, and then a time for reporting back.

Cuộc họp sẽ có hình thức thông thường - phiên giới thiệu, làm việc nhóm và sau đó là thời gian báo cáo lại.

Photoshop

/ˈfoʊ.t̬oʊ.ʃɑːp/

(noun) phần mềm Photoshop;

(verb) chỉnh sửa

Ví dụ:

Do you know how to use Photoshop?

Bạn có biết cách sử dụng Photoshop không?

refresh

/rɪˈfreʃ/

(verb) làm mới, làm tỉnh táo, làm sảng khoái

Ví dụ:

If the link doesn't work, try refreshing the page.

Nếu liên kết không hoạt động, hãy thử làm mới trang.

paste

/peɪst/

(noun) keo dán, hồ dán, hỗn hợp dán;

(verb) dán

Ví dụ:

I need some paste to attach these pictures to my scrapbook.

Tôi cần một ít hồ dán để gắn những bức ảnh này vào sổ lưu niệm của mình.

application

/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/

(noun) đơn xin, lời xin, sự áp dụng

Ví dụ:

an application for leave

đơn xin nghỉ việc

program

/ˈproʊ.ɡræm/

(noun) chương trình;

(verb) lập trình, lập chương trình

Ví dụ:

an extensive program of reforms

một chương trình cải cách sâu rộng

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu