Avatar of Vocabulary Set Bài 7: Ô Nhiễm

Bộ từ vựng Bài 7: Ô Nhiễm trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 7: Ô Nhiễm' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

affect

/əˈfekt/

(verb) ảnh hưởng, tác động, tấn công

Ví dụ:

The dampness began to affect my health.

Sự ẩm ướt bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của tôi.

algae

/ˈæl.dʒiː/

(noun) tảo

Ví dụ:

If humans switch to more plant-based diets, algae could be a vital source of B12.

Nếu con người chuyển sang chế độ ăn nhiều thực vật hơn, tảo có thể là nguồn cung cấp B12 quan trọng.

aquatic

/əˈkwɑː.t̬ɪk/

(adjective) thủy sinh, dưới nước

Ví dụ:

aquatic plants

thực vật thủy sinh

billboard

/ˈbɪl.bɔːrd/

(noun) bảng quảng cáo, biển quảng cáo, biển cột trụ

Ví dụ:

On the highway, we passed dozens of billboards showing his smiling face.

Trên đường cao tốc, chúng tôi đi qua hàng chục tấm biển quảng cáo có hình khuôn mặt tươi cười của anh ấy.

blood pressure

/ˈblʌd ˌpreʃ.ər/

(noun) huyết áp

Ví dụ:

The nurse will take your blood pressure in a moment.

Y tá sẽ đo huyết áp của bạn trong giây lát.

cause

/kɑːz/

(noun) nguyên nhân, nguyên do, động cơ;

(verb) nguyên nhân của cái gì, gây ra

Ví dụ:

The cause of the accident is not clear.

Hiện chưa rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.

cholera

/ˈkɑː.lɚ.ə/

(noun) dịch tả

Ví dụ:

A cholera epidemic swept the country.

Một trận dịch tả đã càn quét qua đất nước này.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phrasal verb) đưa ra, nảy ra, kiếm

Ví dụ:

In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.

Để những doanh nghiệp nhỏ có thể thành công thì nó cần đưa ra một chiến lược mới.

contaminate

/kənˈtæm.ə.neɪt/

(verb) làm ô nhiễm, làm hư hỏng, làm nhiễm

Ví dụ:

Much of the coast has been contaminated by nuclear waste.

Phần lớn bờ biển đã bị làm ô nhiễm bởi chất thải hạt nhân.

contaminant

/kənˈtæm.ə.nənt/

(noun) chất gây ô nhiễm

Ví dụ:

Make sure that all equipment is clean and free of contaminants.

Đảm bảo tất cả thiết bị đều sạch sẽ và không có chất gây ô nhiễm.

dump

/dʌmp/

(noun) nơi đổ rác, bãi rác, nơi bẩn thỉu;

(verb) đổ, thải, vứt

Ví dụ:

I'm going to clean out the basement and take everything I don't want to the dump.

Tôi sẽ dọn dẹp tầng hầm và đem mọi thứ tôi không muốn đến nơi đổ rác.

earplug

/ˈɪr.plʌɡ/

(noun) nút tai

Ví dụ:

I always wear earplugs when I sleep to block out the noise from the busy street outside.

Tôi luôn đeo nút tai khi ngủ để ngăn tiếng ồn từ đường phố đông đúc bên ngoài.

effect

/əˈfekt/

(noun) tác dụng, hiệu ứng, tác động, đồ dùng cá nhân;

(verb) đem lại, tạo ra, gây ra, thực hiện

Ví dụ:

the lethal effects of hard drugs

tác dụng gây chết người của thuốc cứng

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

float

/floʊt/

(verb) nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng;

(noun) cái phao, sự nổi, tiền lẻ ban đầu

Ví dụ:

A pool float has now become a holiday essential.

Bể bơi phao giờ đây đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong kỳ nghỉ.

groundwater

/ˈɡrɑʊndˌwɔt̬·ər, -ˌwɑt̬·ər/

(noun) nước ngầm

Ví dụ:

Groundwater helps to keep our rivers free-flowing.

Nước ngầm giúp giữ cho các con sông của chúng ta chảy tự do.

illustrate

/ˈɪl.ə.streɪt/

(verb) minh họa, điển hình của

Ví dụ:

The guide is illustrated with full-color photographs.

Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.

litter

/ˈlɪt̬.ɚ/

(noun) rác thải, rác bừa bãi, ổ rơm;

(verb) xả rác, bày bừa, chứa đựng

Ví dụ:

a litter of kittens

một lứa mèo con

measure

/ˈmeʒ.ɚ/

(verb) đo, đo lường, so với;

(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ

Ví dụ:

cost-cutting measures

các biện pháp cắt giảm chi phí

permanent

/ˈpɝː.mə.nənt/

(adjective) lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn;

(noun) uốn vĩnh viễn, uống lâu dài

Ví dụ:

She is looking for a permanent place to stay.

Cô ấy đang tìm kiếm một nơi lâu dài để ở.

poison

/ˈpɔɪ.zən/

(noun) chất độc, thuốc độc, thuyết đầu độc;

(verb) đầu độc, làm tổn thương, hủy hoại

Ví dụ:

He killed himself with poison.

Anh ta tự sát bằng thuốc độc.

pollutant

/pəˈluː.t̬ənt/

(noun) chất gây ô nhiễm

Ví dụ:

Sulfur dioxide is one of several pollutants that are released into the atmosphere by coal-fired power stations.

Lưu huỳnh dioxit là một trong một số chất gây ô nhiễm được các nhà máy điện đốt than thải vào khí quyển.

radioactive

/ˌreɪ.di.oʊˈæk.tɪv/

(adjective) phóng xạ

Ví dụ:

Uranium is a radioactive material.

Uranium là một chất phóng xạ.

radiation

/ˌreɪ.diˈeɪ.ʃən/

(noun) sự bức xạ, sự phát xạ, sự tỏa ra

Ví dụ:

Many servicemen suffered radiation sickness after the early atomic tests.

Nhiều quân nhân bị bệnh phóng xạ sau các cuộc thử nghiệm nguyên tử ban đầu.

thermal

/ˈθɝː.məl/

(adjective) nhiệt, nóng, ấm;

(noun) luồng không khí nóng bốc lên, đồ lót giữ nhiệt

Ví dụ:

thermal conductivity

độ dẫn nhiệt

untreated

/ʌnˈtriː.t̬ɪd/

(adjective) không được điều trị, không được xử lý, không qua xử lý

Ví dụ:

If untreated, the illness can become severe.

Nếu không được điều trị, bệnh có thể trở nên nghiêm trọng.

visual

/ˈvɪʒ.u.əl/

(adjective) (thuộc) thị giác, (thuộc) sự nhìn, trực quan;

(noun) hình ảnh

Ví dụ:

The tower blocks made a huge visual impact on the skyline.

Các khối tháp đã tạo ra một tác động trực quan rất lớn đến đường chân trời.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu