Avatar of Vocabulary Set Bài 11: Khoa Học Và Công Nghệ

Bộ từ vựng Bài 11: Khoa Học Và Công Nghệ trong bộ Lớp 8: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 11: Khoa Học Và Công Nghệ' trong bộ 'Lớp 8' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

archaeology

/ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒi/

(noun) khảo cổ học

Ví dụ:

Daniel is very interested in history and archaeology, and often visits historic sites.

Daniel rất quan tâm đến lịch sử và khảo cổ học, và thường xuyên đến thăm các địa điểm lịch sử.

benefit

/ˈben.ə.fɪt/

(noun) lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp;

(verb) hưởng lợi, giúp ích cho, được lợi

Ví dụ:

Enjoy the benefits of being a member.

Tận hưởng những lợi ích khi trở thành thành viên.

cure

/kjʊr/

(noun) sự chữa bệnh, sự điều trị, liều thuốc;

(verb) chữa bệnh, điều trị, khắc phục

Ví dụ:

The search for a cure for the common cold.

Tìm kiếm một phương thuốc cho cảm lạnh thông thường.

discover

/dɪˈskʌv.ɚ/

(verb) khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra

Ví dụ:

Firemen discovered a body in the debris.

Lính cứu hỏa phát hiện ra một thi thể trong đống đổ nát.

enormous

/əˈnɔːr.məs/

(adjective) to lớn, khổng lồ

Ví dụ:

He earns an enormous salary.

Anh ấy kiếm được một mức lương khổng lồ.

explore

/ɪkˈsplɔːr/

(verb) khám phá, dò xét, thám hiểm

Ví dụ:

The best way to explore Iceland's northwest.

Cách tốt nhất để khám phá phía tây bắc của Iceland.

field

/fiːld/

(noun) cánh đồng, mỏ, trường (vật lý);

(verb) đề cử, làm người chặn bóng, đưa ra sân

Ví dụ:

a wheat field

một cánh đồng lúa mì

improve

/ɪmˈpruːv/

(verb) cải thiện, tiến bộ, trau dồi

Ví dụ:

We’ve used technology to improve relations with customers.

Chúng tôi đã sử dụng công nghệ để cải thiện quan hệ với khách hàng.

invent

/ɪnˈvent/

(verb) phát minh, sáng chế

Ví dụ:

The first safety razor was invented by company founder King C. Gillette in 1903.

Dao cạo an toàn đầu tiên được phát minh bởi người sáng lập công ty King C. Gillette vào năm 1903.

light bulb

/ˈlaɪt bʌlb/

(noun) bóng đèn

Ví dụ:

The light bulb in the living room was broken.

Bóng đèn trong phòng khách đã bị hư.

oversleep

/ˌoʊ.vɚˈsliːp/

(verb) ngủ quá giờ, ngủ quá giấc, ngủ quên

Ví dụ:

I missed the bus this morning because I overslept again.

Tôi đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay vì tôi lại ngủ quá giấc.

patent

/ˈpæt.ənt/

(noun) bằng sáng chế;

(adjective) rõ ràng, hiển nhiên, độc quyền;

(verb) đăng ký bằng sáng chế

Ví dụ:

a patent lie

lời nói dối rõ ràng

precise

/prəˈsaɪs/

(adjective) chính xác, đúng, rõ ràng

Ví dụ:

precise details

chi tiết chính xác

quality

/ˈkwɑː.lə.t̬i/

(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;

(adjective) chất lượng

Ví dụ:

quality service at a competitive price

dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh

role

/roʊl/

(noun) vai (diễn), vai trò

Ví dụ:

Dietrich's role as a wife in war-torn Paris

Dietrich trong vai một người vợ ở Paris bị chiến tranh tàn phá

science

/ˈsaɪ.əns/

(noun) khoa học, ngành khoa học

Ví dụ:

the world of science and technology

thế giới của khoa học và công nghệ

scientific

/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/

(adjective) (thuộc) khoa học, có tính khoa học, có kỹ thuật

Ví dụ:

The project has attracted considerable criticism from the scientific community.

Dự án đã thu hút sự chỉ trích đáng kể từ cộng đồng khoa học.

solve

/sɑːlv/

(verb) giải quyết, thanh toán, giải phương trình

Ví dụ:

The policy could solve the town's housing crisis.

Chính sách này có thể giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở của thị trấn.

steam engine

/ˈstiːm ˌen.dʒɪn/

(noun) động cơ hơi nước

Ví dụ:

He built a steam engine to run a sewing machine.

Ông ấy đã chế tạo một động cơ hơi nước để chạy máy khâu.

support

/səˈpɔːrt/

(verb) ủng hộ, cổ vũ, chịu đựng;

(noun) sự ủng hộ, sự chống đỡ, người ủng hộ

Ví dụ:

Environmental groups are fast gaining support among young people.

Các nhóm môi trường đang nhanh chóng nhận được sự ủng hộ của giới trẻ.

technique

/tekˈniːk/

(noun) kỹ thuật, phương pháp

Ví dụ:

modern surgical techniques

kỹ thuật phẫu thuật hiện đại

technical

/ˈtek.nɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn;

(noun) chỉ số kỹ thuật

Ví dụ:

a few technical problems

một số vấn đề kỹ thuật

technology

/tekˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) công nghệ

Ví dụ:

advances in computer technology

những tiến bộ trong công nghệ máy tính

technological

/ˌtek.nəˈlɑː.dʒɪ.kəl/

(adjective) (thuộc) công nghệ

Ví dụ:

technological advances

tiến bộ công nghệ

transform

/trænsˈfɔːrm/

(verb) biến đổi, thay đổi

Ví dụ:

The reorganization will transform the entertainment industry.

Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.

underground

/ˈʌn.dɚ.ɡraʊnd/

(adverb) dưới mặt đất, ngầm, bí mật;

(adjective) ngầm, ở dưới mặt đất, kín;

(noun) xe điện ngầm, tổ chức bí mật, metro

Ví dụ:

an underground cave

một hang động dưới lòng đất

yield

/jiːld/

(noun) sản lượng, lợi tức, hoa lợi;

(verb) sinh sản, sản xuất, chịu thua

Ví dụ:

The milk yield was poor.

Sản lượng sữa kém.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu