Avatar of Vocabulary Set Bài 8: Thể Thao Và Trò Chơi

Bộ từ vựng Bài 8: Thể Thao Và Trò Chơi trong bộ Lớp 6: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 8: Thể Thao Và Trò Chơi' trong bộ 'Lớp 6' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

chess

/tʃes/

(noun) cờ, cờ vua

Ví dụ:

I'm not conversant with the rules of chess.

Tôi không thông thạo các quy tắc của cờ vua.

cycling

/ˈsaɪ.klɪŋ/

(noun) (môn) đua xe đạp, đạp xe

Ví dụ:

We did a lot of cycling in France last year.

Chúng tôi đã đạp xe rất nhiều ở Pháp năm ngoái.

aerobics

/erˈoʊ.bɪks/

(noun) thể dục nhịp điệu

Ví dụ:

She does aerobics.

Cô ấy tập thể dục nhịp điệu.

table tennis

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

(noun) (môn) bóng bàn

Ví dụ:

I am watching a table tennis match now.

Tôi đang xem một trận đấu bóng bàn bây giờ.

swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

(noun) (môn) bơi lội, sự bơi

Ví dụ:

Rachel had always loved swimming.

Rachel luôn thích bơi lội.

volleyball

/ˈvɑː.li.bɑːl/

(noun) môn bóng chuyền, quả bóng chuyền

Ví dụ:

She's upset she didn't make the volleyball team.

Cô ấy buồn vì không tham gia đội bóng chuyền.

karate

/kəˈrɑː.t̬i/

(noun) võ karate

Ví dụ:

a 34-year-old karate black belt

một người đai đen karate 34 tuổi

marathon

/ˈmer.ə.θɑːn/

(noun) cuộc chạy marathon, cuộc đua dài;

(adjective) (thuộc) chạy marathon, kéo dài

Ví dụ:

a marathon runner

một vận động viên chạy marathon

badminton

/ˈbæd.mɪn.tən/

(noun) cầu lông

Ví dụ:

We often play badminton in the afternoon.

Chúng tôi thường chơi cầu lông vào buổi chiều.

ball game

/ˈbɔːl ˌɡeɪm/

(noun) trò chơi dùng đến bóng, tình thế

Ví dụ:

Ball games and skateboarding are prohibited in this area.

Các trò chơi dùng đến bóng và trượt ván bị cấm trong khu vực này.

golf

/ɡɑːlf/

(noun) (môn) đánh gôn;

(verb) chơi gôn

Ví dụ:

We often play a round of golf at the weekend.

Chúng tôi thường chơi môn đánh gôn vào cuối tuần.

baseball

/ˈbeɪs.bɑːl/

(noun) môn bóng chày, quả bóng chày

Ví dụ:

Jake never played baseball like the other kids.

Jake không bao giờ chơi bóng chày như những đứa trẻ khác.

skiing

/ˈskiː.ɪŋ/

(noun) (môn) trượt tuyết

Ví dụ:

Marry's special hobby is skiing .

Sở thích đặc biệt của Marry là trượt tuyết.

ball

/bɑːl/

(noun) quả bóng, banh, buổi khiêu vũ, tinh hoàn;

(verb) vo tròn, cuộn lại, quan hệ tình dục, ngủ với ai

Ví dụ:

Just try to concentrate on hitting the ball.

Chỉ cần cố gắng tập trung vào việc đánh bóng.

boat

/boʊt/

(noun) tàu, thuyền, đĩa hình thuyền;

(verb) đi thuyền, đi tàu, đi chơi bằng thuyền

Ví dụ:

a fishing boat

một chiếc thuyền đánh cá

racket

/ˈræk.ɪt/

(noun) vợt, môn quần vợt sân trường, sự huyên náo

Ví dụ:

a tennis racket

chiếc vợt tennis

goggles

/ˈɡɑː.ɡəlz/

(noun) kính bảo hộ, kính râm, kính đeo mắt

Ví dụ:

night-vision goggles

kính nhìn ban đêm

equipment

/ɪˈkwɪp.mənt/

(noun) sự trang bị, đồ trang bị, thiết bị

Ví dụ:

suppliers of office equipment

các nhà cung cấp thiết bị văn phòng

gym

/dʒɪm/

(noun) phòng tập thể dục, môn thể dục (trong nhà trường)

Ví dụ:

I go to the gym twice a week.

Tôi đến phòng tập thể dục hai lần một tuần.

skateboard

/ˈskeɪt.bɔːrd/

(noun) ván trượt;

(verb) trượt ván

Ví dụ:

I want to buy a new skateboard.

Tôi muốn mua một chiếc ván trượt mới.

shuttlecock

/ˈʃʌt̬.əl.kɑːk/

(noun) quả cầu lông

Ví dụ:

In badminton, players use a lightweight shuttlecock to hit it back and forth over the net.

Trong môn cầu lông, các vận động viên sử dụng một quả cầu lông nhẹ để đánh qua lại qua lưới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu