Avatar of Vocabulary Set Bài 3: Các Thành Phố Trong Tương Lai

Bộ từ vựng Bài 3: Các Thành Phố Trong Tương Lai trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 3: Các Thành Phố Trong Tương Lai' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

biodiversity

/ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/

(noun) sự đa dạng sinh học

Ví dụ:

Vietnam has been recognized as a nation with high biodiversity.

Việt Nam đã được công nhận là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao.

card reader

/ˈkɑːrd ˌriː.dər/

(noun) máy đọc thẻ, đầu đọc thẻ

Ví dụ:

To pay, just hold your card up to the card reader.

Để thanh toán, chỉ cần đưa thẻ của bạn lên máy đọc thẻ.

cosmopolitan

/ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.t̬ən/

(adjective) quốc tế, (thuộc) toàn thế giới, (thuộc) chủ nghĩa thế giới;

(noun) người theo chủ nghĩa thế giới, cocktail cosmopolitan

Ví dụ:

New York is a highly cosmopolitan city.

New York là một thành phố mang tính quốc tế cao.

cybercrime

/ˈsaɪ.bɚ.kraɪm/

(noun) tội phạm mạng

Ví dụ:

The corporate battle against cybercrime is unending.

Cuộc chiến của doanh nghiệp chống lại tội phạm mạng là không có hồi kết.

cycle path

/ˈsaɪ.kəl ˌpæθ/

(noun) đường dành cho xe đạp

Ví dụ:

If there are people walking on the cycle path, ring your bell to get their attention.

Nếu có người đi bộ trên đường dành cho xe đạp, hãy bấm chuông để thu hút sự chú ý của họ.

detect

/dɪˈtekt/

(verb) khám phá, tìm ra, nhận thấy

Ví dụ:

Cancer may soon be detected in its earliest stages.

Ung thư có thể sớm được phát hiện trong giai đoạn sớm nhất của nó.

efficiently

/ɪˈfɪʃ.ənt.li/

(adverb) có hiệu quả, hiệu nghiệm

Ví dụ:

It is essential to make sure businesses operate efficiently to maximize profits.

Điều cần thiết là đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận.

high-rise

/ˈhaɪ.raɪz/

(noun) nhà cao tầng;

(adjective) cao tầng, cao ngất

Ví dụ:

a high-rise office building

một tòa nhà văn phòng cao tầng

infrastructure

/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/

(noun) cơ sở hạ tầng

Ví dụ:

the social and economic infrastructure of a country

cơ sở hạ tầng kinh tế và xã hội của một quốc gia

inhabitant

/ɪnˈhæb.ɪ.tənt/

(noun) cư dân

Ví dụ:

It is a town of about 10 000 inhabitants.

Đây là một thị trấn có khoảng 10.000 cư dân.

interact

/ˌɪn.t̬ɚˈækt/

(verb) tương tác, giao tiếp

Ví dụ:

Teachers have a limited amount of time to interact with each child.

Giáo viên có một khoảng thời gian hạn chế để tương tác với mỗi đứa trẻ.

liveable

/ˈlɪv.ə.bəl/

(adjective) đáng sống, đủ sống, có thể ở được

Ví dụ:

It’s not the best kind of life, but it’s liveable.

Đó không phải là cuộc sống tốt nhất, nhưng vẫn đáng sống.

metropolitan

/ˌmet.rəˈpɑː.lə.tən/

(adjective) (thuộc) đô thị

Ví dụ:

the New York metropolitan area

khu vực đô thị New York

neighborhood

/ˈneɪ.bɚ.hʊd/

(noun) hàng xóm, vùng lân cận

Ví dụ:

She lived in a wealthy neighborhood in Boston.

Cô ấy sống trong một vùng lân cận giàu có ở Boston.

one-way

/ˈwʌn.weɪ/

(adjective) một chiều

Ví dụ:

a one-way street

đường một chiều

operate

/ˈɑː.pə.reɪt/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động

Ví dụ:

a shortage of workers to operate new machines

thiếu công nhân để vận hành máy mới

optimistic

/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/

(adjective) lạc quan

Ví dụ:

She is optimistic about her chances of winning a gold medal.

Cô ấy lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng của mình.

overcrowded

/ˌoʊ.vɚˈkraʊ.dɪd/

(adjective) chật ních, đông nghịt, chật chội

Ví dụ:

Too many poor people are living in overcrowded conditions.

Có quá nhiều người nghèo đang sống trong điều kiện chật chội.

pedal

/ˈped.əl/

(noun) bàn đạp;

(verb) đạp xe, đạp bàn đạp;

(adjective) được điều khiển bằng bàn đạp

Ví dụ:

a pedal boat

một chiếc thuyền đạp

pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/

(noun) người đi bộ, khách bộ hành, môn đi bộ;

(adjective) (thuộc, dành cho) người đi bộ, chán ngắt, tẻ nhạt

Ví dụ:

The lyrics are pretty edestrian.

Lời bài hát khá tẻ nhạt.

pessimistic

/ˌpes.əˈmɪs.tɪk/

(adjective) bi quan

Ví dụ:

The doctors are pessimistic about his chances of recovery.

Các bác sĩ tỏ ra bi quan về cơ hội hồi phục của anh ấy.

privacy

/ˈpraɪ.və.si/

(noun) sự riêng tư, quyền riêng tư

Ví dụ:

I value my privacy.

Tôi coi trọng sự riêng tư của mình.

quality of life

/ˌkwɑː.lə.ti əv ˈlaɪf/

(noun) chất lượng cuộc sống

Ví dụ:

Their quality of life improved dramatically when they moved to France.

Chất lượng cuộc sống của họ được cải thiện đáng kể khi họ chuyển đến Pháp.

renewable

/rɪˈnuː.ə.bəl/

(adjective) có thể phục hồi lại, có thể thay mới, có thể tái tạo

Ví dụ:

We are on renewable annual contracts.

Chúng tôi đang ký hợp đồng hàng năm có thể gia hạn.

roof garden

/ˈruːf ˌɡɑːr.dən/

(noun) khu vườn trên mái

Ví dụ:

The hotel has a charming roof garden.

Khách sạn có khu vườn trên mái duyên dáng.

sensor

/ˈsen.sɚ/

(noun) bộ cảm biến

Ví dụ:

The security device has a heat sensor which detects the presence of people and animals.

Thiết bị an ninh có cảm biến nhiệt phát hiện sự hiện diện của người và động vật.

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/

(noun) nhà chọc trời

Ví dụ:

The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.

Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.

suburb

/ˈsʌb.ɝːb/

(noun) ngoại ô, ngoại thành

Ví dụ:

a highly respectable suburb of Chicago

một vùng ngoại ô rất đáng kính của Chicago

sustainable

/səˈsteɪ.nə.bəl/

(adjective) bền vững, có thể chống đỡ được

Ví dụ:

That sort of extreme diet is not sustainable over a long period.

Chế độ ăn kiêng khắc nghiệt đó không bền vững trong một thời gian dài.

traffic jam

/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/

(noun) tắc nghẽn giao thông, tắc đường

Ví dụ:

The snow caused traffic jams all over the city.

Tuyết gây tắc đường khắp thành phố.

upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

(verb) nâng cấp, đề bạt, nâng cao;

(noun) sự nâng cấp, sự nâng hạng, sự nâng cao

Ví dụ:

The upgrade to version 5.0 costs $395.

Nâng cấp lên phiên bản 5.0 có giá 395 đô la.

the pros and cons

/ðə proʊz ənd kɑnz/

(phrase) ưu điểm và nhược điểm

Ví dụ:

We're just weighing up the pros and cons of moving to a bigger house.

Chúng tôi chỉ đang cân nhắc ưu điểm và nhược điểm của việc chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu