Bộ từ vựng Bài 1: Một Cuộc Sống Dài Và Khỏe Mạnh trong bộ Lớp 11: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 1: Một Cuộc Sống Dài Và Khỏe Mạnh' trong bộ 'Lớp 11' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tích cực, nhanh nhẹn, linh lợi
Ví dụ:
I needed to change my lifestyle and become more active.
Tôi cần phải thay đổi lối sống của mình và trở nên tích cực hơn.
(noun) kháng sinh
Ví dụ:
I'm taking antibiotics for a throat infection.
Tôi đang dùng thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng cổ họng.
(adjective) cân bằng, ổn định
Ví dụ:
The committee is evenly balanced, with six members from each party.
Ủy ban được cân bằng đồng đều, với sáu thành viên từ mỗi bên.
(verb) đưa đến bệnh viện bằng xe cấp cứu sử dụng đèn xanh
Ví dụ:
Patients with a suspected stroke should be blue-lighted to the nearest hospital.
Bệnh nhân nghi ngờ bị đột quỵ nên được đưa đến bệnh viện gần nhất bằng xe cấp cứu sử dụng đèn xanh.
(noun) đường kính, số phóng to (thấu kính)
Ví dụ:
The diameter of the tree trunk was more than a meter.
Đường kính thân cây hơn một mét.
(noun) bệnh, tệ nạn
Ví dụ:
Bacterial meningitis is a rare disease.
Viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
(noun) nghị lực, năng lượng, sinh lực
Ví dụ:
Changes in the levels of vitamins can affect energy and well-being.
Sự thay đổi về hàm lượng vitamin có thể ảnh hưởng đến năng lượng và sức khỏe.
(verb) kiểm tra, khảo sát, thẩm vấn
Ví dụ:
A doctor examined me and said I might need a caesarean.
Một bác sĩ đã khám cho tôi và nói rằng tôi có thể cần sinh mổ.
(noun) thể lực, sức khỏe, sự thích hợp
Ví dụ:
Disease and lack of fitness are closely related.
Bệnh tật và thiếu thể lực có liên quan mật thiết với nhau.
(noun) thịt, cùi (quả), sự mập;
(verb) kích thích, làm cho hăng máu, đâm vào thịt
Ví dụ:
Vegetarians don't eat animal flesh.
Người ăn chay không ăn thịt động vật.
(noun) ngộ độc thực phẩm
Ví dụ:
It is generally alleged that most food poisoning incidents of late were related to eggs.
Người ta thường cho rằng hầu hết các vụ ngộ độc thực phẩm gần đây đều liên quan đến trứng.
(noun) vi trùng, mầm bệnh, mầm mống
Ví dụ:
Wash your hands so you don't get germs on the food.
Rửa tay để không bị nhiễm vi trùng vào thức ăn.
(noun) sự nhiễm trùng, sự tiêm nhiễm, ảnh hưởng lan truyền
Ví dụ:
Bandage the wound to reduce the risk of infection.
Băng vết thương để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
(adjective) lây nhiễm, truyền nhiễm, lan truyền, dễ lây
Ví dụ:
Flu is highly infectious.
Cúm có khả năng lây nhiễm cao.
(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu
Ví dụ:
Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.
Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.
(noun) tuổi thọ
Ví dụ:
Women have a longer life expectancy than men.
Phụ nữ có tuổi thọ cao hơn nam giới.
(noun) khoáng sản, khoáng vật, nước khoáng;
(adjective) khoáng, vô cơ
Ví dụ:
mineral ingredients such as zinc oxide
các thành phần khoáng như oxit kẽm
(noun) cơ bắp, bắp thịt, sức lực;
(verb) dùng sức mạnh
Ví dụ:
the calf muscle
cơ chân
(noun) chất dinh dưỡng, chất nuôi dưỡng
Ví dụ:
Fish is a source of many important nutrients, including protein, vitamins, and minerals.
Cá là nguồn cung cấp nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm protein, vitamin và khoáng chất.
(noun) sinh vật
Ví dụ:
Fish and other organisms have been destroyed over large areas of the creek.
Cá và các sinh vật khác đã bị tiêu diệt trên các khu vực rộng lớn của con lạch.
(noun) động tác chống đẩy
Ví dụ:
He does 20 press-ups every morning before breakfast.
Anh ấy chống đẩy 20 lần mỗi sáng trước khi ăn sáng.
(adverb) một cách thích đáng, hợp thức, đúng cách
Ví dụ:
I think you should take it somewhere to have it repaired properly.
Tôi nghĩ bạn nên mang nó đi đâu đó để nó được sửa chữa đúng cách.
(noun) công thức nấu ăn, cách làm, phương pháp
Ví dụ:
For real South Asian food, just follow these recipes.
Để có món ăn Nam Á thực sự, chỉ cần làm theo các công thức nấu ăn sau.
(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;
(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên
Ví dụ:
Professional athletes make regular appearances on TV.
Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.
(adjective) lặp đi lặp lại
Ví dụ:
a repetitive pattern of behaviour
một kiểu hành vi lặp đi lặp lại
(verb) trải, căng, truyền đi;
(noun) sự trải ra, sự căng/ giăng ra, khoảng rộng
Ví dụ:
Warmer temperatures could help reduce the spread of the disease.
Nhiệt độ ấm hơn có thể giúp giảm sự lan truyền của bệnh.
(verb) tập squat, nằm bẹp xuống, ngồi xổm;
(noun) sự ngồi xổm, tư thế ngồi xổm, bài tập squat;
(adjective) ngồi xổm, lùn mập, béo lùn
Ví dụ:
He is a squat man.
Anh ta là người đàn ông béo lùn.
(noun) sức mạnh, độ mạnh, khả năng chịu đựng, dũng khí
Ví dụ:
He pushed against the rock with all his strength.
Anh ấy đã đẩy tảng đá bằng tất cả sức mạnh của mình.
(verb) trải qua, dung thứ, đau
Ví dụ:
He'd suffered intense pain.
Anh ấy đã phải chịu đựng những cơn đau dữ dội.
(noun) sự điều trị, phép trị bệnh, sự đối xử
Ví dụ:
The directive required equal treatment for men and women.
Chỉ thị yêu cầu đối xử bình đẳng đối với nam giới và phụ nữ.
(noun) bệnh lao
Ví dụ:
The hospital where he was treated had no community tuberculosis services.
Bệnh viện nơi anh ta điều trị không có dịch vụ điều trị bệnh lao cộng đồng.
(phrasal verb) tập thể dục, cho ra kết quả, giải quyết, tìm ra cách
Ví dụ:
Huw works out in the gym two or three times a week.
Huw tập thể dục hai hoặc ba lần một tuần.
(phrasal verb) tỏa ra, phát ra, bốc lên
Ví dụ:
That tiny radiator doesn't give off much heat.
Bộ tản nhiệt nhỏ đó không tỏa ra nhiều nhiệt.
(phrasal verb) bỏ cuộc, từ bỏ, đầu hàng, chịu thua
Ví dụ:
They gave up without a fight.
Họ bỏ cuộc mà không đấu tranh.
(noun) động tác nhảy dang tay chân
Ví dụ:
The coach told me to do ten star jumps.
Huấn luyện viên bảo tôi thực hiện mười động tác nhảy dang tay chân.