Bộ từ vựng Bài 5: Những Phát Minh trong bộ Lớp 10: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 5: Những Phát Minh' trong bộ 'Lớp 10' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) công nghệ in 3D
Ví dụ:
This 3D printing gives us the ability to customize to a great degree.
Công nghệ in 3D này mang đến cho chúng ta khả năng tùy chỉnh ở mức độ lớn.
(abbreviation) trí tuệ nhân tạo, thụ tinh nhân tạo
Ví dụ:
The highly realistic "photograph" was actually fake, generated by AI.
"Bức ảnh" cực kỳ chân thực này thực chất là giả, được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo.
(noun) ứng dụng, chương trình ứng dụng
Ví dụ:
Have you got the dictionary app on your phone?
Bạn đã có ứng dụng từ điển trên điện thoại chưa?
(verb) nộp, ứng tuyển, áp dụng
Ví dụ:
You need to apply to the local authorities for a grant.
Bạn cần phải nộp đơn cho chính quyền địa phương để được trợ cấp.
(noun) cái khuy, cái nút, cái bấm;
(verb) cài khuy, cài cúc, cài
Ví dụ:
a blouse with five buttons in front
một chiếc áo cánh có năm cái cúc phía trước
(verb) tính phí, sạc, buộc tội;
(noun) phí, tiền phải trả, gánh nặng
Ví dụ:
an admission charge
phí nhập học
(noun) chatbot
Ví dụ:
We hope to develop smarter chatbots that have a more natural conversational flow with users.
Chúng tôi hy vọng có thể phát triển các chatbot thông minh hơn, có khả năng trò chuyện tự nhiên hơn với người dùng.
(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc
Ví dụ:
The prisoner was forbidden to communicate with his family.
Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.
(noun) máy tính, máy điện toán
Ví dụ:
I have just bought a new computer.
Tôi vừa mua một máy tính mới.
(noun) thiết bị, dụng cụ, mưu mẹo, kế sách
Ví dụ:
a measuring device
một thiết bị đo lường
(noun) sự trưng bày, phô trương, sự bày ra;
(verb) trưng bày, tỏ ra, bày ra
Ví dụ:
a display of fireworks
màn bắn pháo hoa
(adjective) không người lái, tự lái
Ví dụ:
Driverless cars could possibly help ease traffic congestion, lower pollution, and prevent accidents.
Xe không người lái có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông, giảm ô nhiễm và ngăn ngừa tai nạn.
(noun) máy đọc sách điện tử
Ví dụ:
I love using my e-reader to download and read books from the internet.
Tôi thích sử dụng máy đọc sách điện tử của mình để tải xuống và đọc sách từ internet.
(adjective) (liên quan đến) giáo dục
Ví dụ:
Children with special educational needs.
Trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt.
(noun) cuộc thí nghiệm, thực nghiệm, cuộc thử nghiệm;
(verb) thử nghiệm, thí nghiệm, thực nghiệm
Ví dụ:
I have tested this by experiment.
Tôi đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm.
(noun) phần cứng, đồ kim khí, trang thiết bị
Ví dụ:
The growth of the computer and consumer electronics industries is driven by a steady stream of advances in both hardware and software.
Sự tăng trưởng của ngành công nghiệp máy tính và điện tử tiêu dùng được thúc đẩy bởi một loạt các tiến bộ ổn định trong cả phần cứng và phần mềm.
(verb) lắp đặt, cài đặt, cài
Ví dụ:
We're planning to install a new shower.
Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một vòi hoa sen mới.
(noun) mạng internet
Ví dụ:
I couldn't get an internet connection.
Tôi không thể kết nối internet.
(noun) sự phát minh, sự sáng chế, sáng kiến
Ví dụ:
The world changed rapidly after the invention of the phone.
Thế giới thay đổi nhanh chóng sau khi phát minh ra điện thoại.
(noun) phòng thí nghiệm
Ví dụ:
Pepsin can be extracted in the laboratory.
Pepsin có thể được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.
(noun) máy tính xách tay
Ví dụ:
She wants to buy a new laptop.
Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.
(noun) bộ xử lý, máy xử lý, máy chế biến
Ví dụ:
To maximize performance, users will require a 1GHz processor and 1GB of RAM.
Để tối đa hóa hiệu suất, người dùng sẽ yêu cầu bộ xử lý 1GHz và RAM 1GB.
(abbreviation) RAM;
(noun) cừu đực, búa đóng cọc, búa đập;
(verb) đâm vào, đụng vào, nhồi nhét vào
Ví dụ:
Increasing a PC's RAM is one of the most popular hardware enhancements people undertake.
Tăng RAM của PC là một trong những cải tiến phần cứng phổ biến nhất mà mọi người thực hiện.
(noun) điện thoại thông minh
Ví dụ:
You can use your smartphone to access the internet.
Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để truy cập internet.
(noun) phần mềm, chương trình máy tính
Ví dụ:
Many computers come pre-loaded with software.
Nhiều máy tính đã có sẵn phần mềm.
(noun) vết bẩn, sơn, vết nhơ;
(verb) làm bẩn, làm dính vết, làm hoen ố
Ví dụ:
How can I get this stain out?
Làm sao tôi có thể tẩy vết bẩn này?
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(adjective) phù hợp, thích hợp
Ví dụ:
These toys are not suitable for children under five.
Những đồ chơi này không thích hợp cho trẻ em dưới năm tuổi.
(noun) chân không, khoảng trống, việc hút bụi;
(verb) hút bụi
Ví dụ:
Edison knew that he had to create a vacuum inside the lightbulb.
Edison biết rằng anh ta phải tạo ra một khoảng chân không bên trong bóng đèn.
(adjective) có giá trị lớn, quý giá, đáng giá;
(noun) châu báu, đồ có giá trị
Ví dụ:
These antiques are extremely valuable.
Những món đồ cổ này có giá trị vô cùng lớn.