Avatar of Vocabulary Set Lợi thế & Lợi ích

Bộ từ vựng Lợi thế & Lợi ích trong bộ Giàu có & Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lợi thế & Lợi ích' trong bộ 'Giàu có & Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

all is grist that comes to the mill

/ɔːl ɪz ɡrɪst ðæt kʌmz tuː ðə mɪl/

(proverb) mọi thứ xảy đến đều có thể hữu ích

Ví dụ:

He learned from every mistake—after all, all is grist that comes to the mill.

Anh ấy học hỏi từ mọi sai lầm—rốt cuộc, mọi thứ xảy đến đều có thể hữu ích.

all is fish that comes to the net

/ɔːl ɪz fɪʃ ðæt kʌmz tuː ðə net/

(proverb) tất cả những gì thu được đều có giá trị

Ví dụ:

Every small gain counts in business—after all, all is fish that comes to the net.

Mọi lợi ích nhỏ trong kinh doanh đều quan trọng—rốt cuộc, tất cả những gì thu được đều có giá trị.

everyone speaks well of the bridge which carries him over

/ˈɛvriˌwʌn spiks wɛl ʌv ðə brɪdʒ wɪtʃ ˈkæriz hɪm ˈoʊvər/

(proverb) người ta đều khen những gì giúp mình vượt qua khó khăn

Ví dụ:

People praised the mentor who guided them—everyone speaks well of the bridge which carries him over.

Mọi người ca ngợi người cố vấn đã dẫn dắt họ—người ta đều khen những gì giúp mình vượt qua khó khăn.

give and take is fair play

/ɡɪv ənd teɪk ɪz fer pleɪ/

(proverb) có qua có lại mới toại lòng nhau, cân bằng lợi ích trong quan hệ, có cho có nhận mới hợp lý

Ví dụ:

In negotiations, remember that give and take is fair play.

Trong đàm phán, hãy nhớ rằng có qua có lại mới toại lòng nhau.

to the victor go the spoils

/tu ðə ˈvɪktər ɡoʊ ðə spɔɪlz/

(proverb) kẻ chiến thắng hưởng tất cả phần thưởng, người thắng cuộc nhận tất cả lợi ích

Ví dụ:

After winning the championship, the team celebrated— to the victor go the spoils.

Sau khi giành chức vô địch, đội bóng ăn mừng—kẻ chiến thắng hưởng tất cả phần thưởng.

a fair exchange is no robbery

/ə fɛr ɪksˈtʃeɪndʒ ɪz noʊ ˈrɑːbəri/

(proverb) giao dịch công bằng thì không ai thiệt, trao đi nhận lại đúng giá là hợp lý

Ví dụ:

Trading goods of equal value is fine—a fair exchange is no robbery.

Giao dịch hàng hóa có giá trị tương đương là hợp lý—giao dịch công bằng thì không ai thiệt.

let every man praise the bridge he goes over

/lɛt ˈɛvri mæn preɪz ðə brɪdʒ hi ɡoʊz ˈoʊvər/

(proverb) hãy khen ngợi những gì đã giúp mình vượt qua khó khăn

Ví dụ:

After finishing the project successfully, he thanked his team—let every man praise the bridge he goes over.

Sau khi hoàn thành dự án thành công, anh ấy cảm ơn đội ngũ của mình—hãy khen ngợi những gì đã giúp mình vượt qua khó khăn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu