Bộ từ vựng Xã hội & Chính trị trong bộ Xã hội, Luật pháp & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội & Chính trị' trong bộ 'Xã hội, Luật pháp & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayhappy is the country that has no history
(proverb) quốc gia nào không có lịch sử thì hạnh phúc, nước nào không có biến cố là yên bình
Ví dụ:
The philosopher remarked, “Happy is the country that has no history,” reflecting on nations untouched by wars.
Nhà triết học nhận xét: “Quốc gia nào không có lịch sử thì hạnh phúc,” khi suy ngẫm về những nước không trải qua chiến tranh.
(proverb) yêu nước dù đúng hay sai, trung thành với đất nước bất kể đúng sai, ủng hộ tổ quốc tuyệt đối
Ví dụ:
He stood by his nation during the conflict—my country, right or wrong.
Anh ấy ủng hộ tổ quốc trong suốt cuộc xung đột—yêu nước dù đúng hay sai.
a language is a dialect with an army and a navy
(proverb) ngôn ngữ là phương ngữ có quân đội và hải quân, ngôn ngữ trở nên quyền lực nhờ chính quyền và quân đội
Ví dụ:
Some say that a language is a dialect with an army and a navy, highlighting how political power can legitimize speech.
Người ta nói rằng ngôn ngữ là phương ngữ có quân đội và hải quân, nhấn mạnh quyền lực chính trị có thể làm ngôn ngữ trở nên hợp pháp và có uy quyền.
we are all Adam's children, but silk makes the difference
(proverb) bình đẳng về con người, nhưng địa vị xã hội khác nhau, cùng là con người, nhưng vật chất làm nên sự khác biệt
Ví dụ:
Despite coming from the same village, we are all Adam's children, but silk makes the difference—some are treated with more respect due to wealth.
Dù cùng xuất thân từ làng nhỏ, bình đẳng về con người, nhưng địa vị xã hội khác nhau—một số người được kính trọng hơn nhờ giàu có.
(proverb) mọi người đều có quyền quan sát và đánh giá người quyền lực
Ví dụ:
Even a junior clerk can question the decision—a cat may look at a king.
Ngay cả nhân viên cấp thấp cũng có thể đặt câu hỏi về quyết định—mọi người đều có quyền quan sát và đánh giá người quyền lực.
(proverb) cá lớn nuốt cá bé, mạnh được yếu thua, kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu
Ví dụ:
In the corporate world, big fish eat little fish—smaller companies often get acquired by larger ones.
Trong thế giới doanh nghiệp, cá lớn nuốt cá bé—các công ty nhỏ thường bị mua lại bởi các công ty lớn.
disobedience is the true foundation of liberty
(proverb) sự bất tuân là nền tảng thực sự của tự do, phản kháng tạo ra tự do thực sự
Ví dụ:
The activist argued that disobedience is the true foundation of liberty, as challenging unjust laws preserves freedom.
Nhà hoạt động lập luận rằng sự bất tuân là nền tảng thực sự của tự do, vì việc thách thức luật lệ bất công giúp bảo vệ quyền tự do.
(proverb) người nghèo khổ không sợ nổi loạn
Ví dụ:
The oppressed villagers organized a revolt—beggars fear no rebellion.
Những người dân làng bị áp bức đã tổ chức nổi dậy—người nghèo khổ không sợ nổi loạn.
it takes all sorts to make a world
(proverb) thế giới cần đủ loại người khác nhau, ai cũng có vai trò trong xã hội
Ví dụ:
Everyone has a place in society—it takes all sorts to make a world.
Mỗi người đều có vị trí trong xã hội—thế giới cần đủ loại người khác nhau.
a great city, a great solitude
(proverb) sống ở thành phố lớn đồng nghĩa với cô đơn lớn, phồn hoa nơi đô thị, cô đơn đi kèm
Ví dụ:
Living in New York can be exciting but lonely—a great city, a great solitude.
Sống ở New York có thể rất thú vị nhưng cũng cô đơn—sống ở thành phố lớn đồng nghĩa với cô đơn lớn.