Bộ từ vựng Làm việc nhóm & Hợp tác trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm việc nhóm & Hợp tác' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaya chain is only as strong as its weakest link
(proverb) tập thể mạnh yếu tùy thuộc vào điểm yếu nhất, tập thể mạnh yếu tùy thuộc vào thành viên yếu nhất
Ví dụ:
Even if most players are excellent, one careless mistake shows a chain is only as strong as its weakest link.
Dù đa số cầu thủ đều giỏi, chỉ một sai lầm cũng cho thấy tập thể mạnh yếu tùy thuộc vào điểm yếu nhất.
(proverb) không thể chỉ một người gánh vác, cần có sự tham gia từ cả hai phía
Ví dụ:
A successful partnership needs effort from both sides—it takes two to tango.
Một mối quan hệ thành công cần nỗ lực từ cả hai phía—không thể chỉ một người gánh vác.
(proverb) nhiều người cùng làm thì công việc trở nên nhẹ nhàng, nhiều tay góp sức thì việc lớn cũng thành nhỏ, có nhiều người cùng làm thì nhanh thôi
Ví dụ:
We finished cleaning the hall quickly because many hands make light work.
Chúng tôi dọn xong hội trường rất nhanh vì nhiều người cùng làm thì công việc trở nên nhẹ nhàng.
(proverb) góp nhặt từng chút cũng có ích
Ví dụ:
Save even small amounts of money—every little helps.
Hãy tiết kiệm dù chỉ những khoản nhỏ—góp nhặt từng chút cũng có ích.
(proverb) tình hình chung tốt thì ai cũng được lợi, nước lên thì thuyền đều nổi
Ví dụ:
When the company thrives, all employees gain—a rising tide lifts all boats.
Khi công ty phát triển, nhân viên nào cũng được hưởng lợi—tình hình chung tốt thì ai cũng được lợi.
(proverb) người nhỏ bé vẫn có thể giúp kẻ mạnh, kẻ yếu cũng có lúc giúp kẻ mạnh
Ví dụ:
The junior staff’s idea solved the big issue—even a mouse may help a lion.
Ý tưởng của nhân viên trẻ đã giải quyết vấn đề lớn—người nhỏ bé vẫn có thể giúp kẻ mạnh.
(proverb) không ai sống tách biệt được đâu, con người không thể sống đơn độc, ai cũng cần sự hỗ trợ từ người khác
Ví dụ:
Don’t try to do everything alone—no man is an island.
Đừng cố làm mọi thứ một mình—không ai sống tách biệt được đâu.
one beats the bush, and another catches the birds
(proverb) công người này còn lợi người khác, người thì đổ mồ hôi còn kẻ thì ngồi hưởng lộc, một người khua bụi còn kẻ khác bắt chim
Ví dụ:
He worked hard to prepare the deal, but his colleague got the credit—one beats the bush, and another catches the birds.
Anh ấy làm việc cật lực chuẩn bị thương vụ, nhưng đồng nghiệp lại được khen—công người này còn lợi người khác.
one hand washes the other and together they wash the face
(proverb) hợp tác thì đôi bên cùng có lợi, giúp nhau thì mới thành công
Ví dụ:
You support me, and I’ll support you—one hand washes the other and together they wash the face.
Bạn giúp tôi, tôi giúp bạn—hợp tác thì đôi bên cùng có lợi.
(proverb) nhiều người bàn bạc thì sáng suốt hơn, nhiều người cùng nghĩ thì tốt hơn, hai cái đầu thì tốt hơn một
Ví dụ:
I asked my friend for advice because two heads are better than one.
Tôi nhờ bạn góp ý vì nhiều người bàn bạc thì sáng suốt hơn.