Avatar of Vocabulary Set Lịch sự & Nghi thức

Bộ từ vựng Lịch sự & Nghi thức trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lịch sự & Nghi thức' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

civility costs nothing

/sɪˈvɪl.ə.t̬i kɑːsts ˈnʌθ.ɪŋ/

(proverb) lịch thiệp không tốn kém gì cả

Ví dụ:

Be polite to everyone—civility costs nothing.

Hãy lịch sự với mọi người—lịch thiệp không tốn kém gì cả.

politeness costs little but yields much

/pəˈlaɪtnəs kɔːsts ˈlɪtəl bʌt jiːldz mʌtʃ/

(proverb) lịch sự tốn ít nhưng lợi ích mang lại rất lớn, lịch thiệp mang lại nhiều giá trị

Ví dụ:

Treat everyone with respect—politeness costs little but yields much.

Hãy tôn trọng mọi người—lịch sự tốn ít nhưng lợi ích mang lại rất lớn.

courtesy is contagious

/ˈkɝː.t̬ə.si ɪz kənˈteɪ.dʒəs/

(proverb) lịch thiệp sẽ lan tỏa

Ví dụ:

Smile and greet everyone—courtesy is contagious.

Hãy mỉm cười và chào hỏi mọi người—lịch thiệp sẽ lan tỏa.

speak fair and think what you like

/spiːk fer ænd θɪŋk wʌt juː laɪk/

(proverb) nói công bằng và giữ ý kiến riêng

Ví dụ:

He disagreed with his colleague, but spoke politely—speak fair and think what you like.

Anh ấy không đồng ý với đồng nghiệp, nhưng vẫn nói lịch sự—nói công bằng và giữ ý kiến riêng.

use soft words and hard arguments

/juz sɔft wɜrdz ænd hɑrd ˈɑrɡjəmənts/

(proverb) dùng lời nói nhẹ nhàng và lập luận sắc bén, nói khéo mà lý lẽ vững

Ví dụ:

Be polite when presenting your case, but make your points clear—use soft words and hard arguments.

Hãy lịch sự khi trình bày quan điểm, nhưng làm rõ lập luận—dùng lời nói nhẹ nhàng và lập luận sắc bén.

age before beauty

/eɪdʒ bɪˈfɔːr ˈbjuːti/

(proverb) người già nên được ưu tiên trước, người già nên đi trước

Ví dụ:

He let his elderly colleague go first—age before beauty.

Anh ấy để đồng nghiệp lớn tuổi đi trước—người già nên được ưu tiên trước.

don't open a shop unless you know how to smile

/doʊnt ˈoʊpən ə ʃɑːp ʌnˈles juː noʊ haʊ tuː smaɪl/

(proverb) đừng mở cửa hàng nếu bạn không biết cách tạo thiện cảm, đừng mở cửa hàng nếu bạn không biết cách niềm nở với khách

Ví dụ:

Customer service matters most—don’t open a shop unless you know how to smile.

Dịch vụ khách hàng là quan trọng nhất—đừng mở cửa hàng nếu bạn không biết cách tạo thiện cảm.

when in Rome, do as the Romans do

/wen ɪn roʊm, duː æz ðə ˈroʊmənz duː/

(idiom) nhập gia tùy tục

Ví dụ:

I don't drink wine usually but on holiday, well, when in Rome,  do as the Romans do.

Tôi không uống rượu thường xuyên nhưng vào kỳ nghỉ, nhưng nhập gia tùy tục.

give a thing, and take a thing, to wear the devil's gold ring

/ɡɪv ə θɪŋ, ænd teɪk ə θɪŋ, tu wɛr ðə ˈdɛvəlz ɡoʊld rɪŋ/

(proverb) cho đi rồi lấy lại là không đúng

Ví dụ:

He promised her the gift but took it back—give a thing, and take a thing, to wear the devil’s gold ring.

Anh ta hứa tặng cô ấy món quà nhưng lại lấy lại—cho đi rồi lấy lại là không đúng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu