Avatar of Vocabulary Set Xung đột & Hòa hợp

Bộ từ vựng Xung đột & Hòa hợp trong bộ Tương tác xã hội: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xung đột & Hòa hợp' trong bộ 'Tương tác xã hội' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

birds in their little nests agree

/bɜːrdz ɪn ðɛr ˈlɪtəl nɛsts əˈɡriː/

(proverb) chim trong tổ nhỏ sống hòa thuận, quanh mình quen thuộc thì ai cũng dễ hòa hợp

Ví dụ:

The siblings learned to get along despite their differences—birds in their little nests agree.

Các anh chị em học cách hòa thuận dù có khác biệt—chim trong tổ nhỏ sống hòa thuận.

hawks will not pick out hawks' eyes

/hɔks wɪl nɑt pɪk aʊt hɔks aɪz/

(proverb) người cùng phe không làm hại nhau, người cùng hội chẳng hại nhau

Ví dụ:

In business, partners usually avoid sabotaging each other—hawks will not pick out hawks' eyes.

Trong kinh doanh, đối tác thường tránh gây tổn hại lẫn nhau—người cùng phe không làm hại nhau.

make love, not war

/meɪk lʌv nɑːt wɔːr/

(proverb) sống hòa thuận và yêu thương, hãy tạo ra tình yêu thay vì chiến tranh, hãy yêu thương chứ đừng gây chiến

Ví dụ:

Instead of fighting over trivial matters, remember: make love, not war.

Thay vì cãi nhau vì chuyện nhỏ, hãy nhớ: sống hòa thuận và yêu thương.

a lean agreement is far better than a fat lawsuit

/ə lin əˈɡrimənt ɪz fɑr ˈbɛtər ðæn ə fæt ˈlɔˌsut/

(proverb) thỏa thuận gọn nhẹ luôn tốt hơn vụ kiện dài dòng, một thỏa thuận nhỏ cũng hơn một vụ kiện lớn

Ví dụ:

It’s wiser to compromise now than drag things to court—a lean agreement is far better than a fat lawsuit.

Hiện tại thỏa hiệp thì khôn ngoan hơn là đưa vụ việc ra tòa—thỏa thuận gọn nhẹ luôn tốt hơn vụ kiện dài dòng.

it takes two to make a bargain rolling

/ɪt teɪks tuː tuː meɪk ə ˈbɑːr.ɡɪn/

(proverb) cả hai bên cùng tham gia thì mới thành công, thương vụ chỉ trôi chảy khi đôi bên hợp tác

Ví dụ:

Don’t expect the deal to move forward if only one person tries—it takes two to make a bargain rolling.

Đừng mong thương vụ tiến triển nếu chỉ một người cố gắng—cả hai bên cùng tham gia thì mới thành công.

it takes two to make a quarrel

/ɪt teɪks tuː tuː meɪk ə ˈkwɔːrəl/

(proverb) cCả hai bên đều góp phần gây tranh chấp, một người không thể làm phát sinh cãi vã

Ví dụ:

Don’t blame him alone for the fight—it takes two to make a quarrel.

Đừng chỉ đổ lỗi cho anh ấy về cuộc cãi vã—cả hai bên đều góp phần gây tranh chấp.

the quarrel of lovers is the renewal of love

/ðə ˈkwɔːrəl əv ˈlʌvərz ɪz ðə rɪˈnuːəl əv lʌv/

(proverb) cãi nhau cũng là cách làm mới tình yêu, cãi nhau giữa người yêu thường giúp tình cảm thêm mới mẻ

Ví dụ:

Even after a fight, they feel closer—the quarrel of lovers is the renewal of love.

Dù vừa cãi nhau, họ lại thấy gần gũi hơn—cãi nhau cũng là cách làm mới tình yêu.

truth is the first casualty of war

/truːθ ɪz ðə fɜːrst ˈkæʒuəlti əv wɔːr/

(proverb) sự thật thường là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh, sự thật thường bị bóp méo

Ví dụ:

In propaganda, remember that truth is the first casualty of war.

Khi xem tuyên truyền, hãy nhớ rằng sự thật thường là nạn nhân đầu tiên của chiến tranh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu