Avatar of Vocabulary Set Sự tất yếu

Bộ từ vựng Sự tất yếu trong bộ Tình huống & Trạng thái: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự tất yếu' trong bộ 'Tình huống & Trạng thái' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

the best of friends must part

/ðə bɛst ʌv frɛndz mʌst pɑrt/

(proverb) bạn tốt nhất cũng phải chia tay, dù thân thiết đến đâu cuối cùng cũng có lúc phải rời xa nhau

Ví dụ:

After college, they went their separate ways—the best of friends must part.

Sau đại học, họ đi theo con đường riêng—bạn tốt nhất cũng phải chia tay.

history repeats itself

/ˈhɪs.tər.i rɪˈpits ɪtˈsɛlf/

(proverb) lịch sử tự lặp lại

Ví dụ:

We should learn from past mistakes, because history repeats itself.

Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm trước đây, vì lịch sử tự lặp lại.

a man can die but once

/ə mæn kæn daɪ bʌt wʌns/

(proverb) con người chỉ chết một lần

Ví dụ:

He faced the danger head-on, knowing a man can die but once.

Anh ta đối mặt với nguy hiểm một cách trực diện, biết rằng con người chỉ chết một lần.

accidents will happen in the best regulated families

/ˈæksədənts wɪl ˈhæpən ɪn ðə bɛst ˈrɛɡjəˌleɪtəd ˈfæməliz/

(proverb) tai nạn vẫn xảy ra trong những gia đình cẩn thận nhất

Ví dụ:

Even with strict rules, accidents will happen in the best regulated families.

Ngay cả với những quy tắc nghiêm ngặt, tai nạn vẫn xảy ra trong những gia đình cẩn thận nhất.

all roads lead to Rome

/ɔːl roʊdz liːd tuː roʊm/

(proverb) đường nào cũng tới đích, nhiều cách làm khác nhau đều có thể dẫn đến cùng một kết quả

Ví dụ:

Whether you take the bus or the train, all roads lead to Rome.

Dù bạn đi xe buýt hay tàu hỏa, đường nào cũng tới đích.

there are many paths to the top of the mountain, but the view is always the same

/ðɛr ɑːr ˈmɛni pæðz tu ðə tɑːp ʌv ðə ˈmaʊntən, bʌt ðə vjuː ɪz ˈɔːlweɪz ðə seɪm/

(proverb) có nhiều lối lên đỉnh núi, nhưng cảnh sắc vẫn như một, cùng một đích đến, nhiều cách đi khác nhau

Ví dụ:

You can approach the problem in different ways, but there are many paths to the top of the mountain, and the view is always the same.

Bạn có thể tiếp cận vấn đề theo nhiều cách khác nhau, nhưng có nhiều lối lên đỉnh núi, nhưng cảnh sắc vẫn như một.

the tongue always returns to the sore tooth

/ðə tʌŋ ˈɔːlweɪz rɪˈtɜːrnz tuː ðə sɔːr tuːθ/

(proverb) lưỡi luôn quay về chỗ răng đau, nỗi buồn thì cứ bị khơi lại, người ta hay nhắc hoài chuyện đau lòng

Ví dụ:

She kept revisiting the argument, unable to let it go—the tongue always returns to the sore tooth.

Cô ấy cứ nhắc lại cuộc tranh cãi, không thể buông bỏ—lưỡi luôn quay về chỗ răng đau.

what will be, will be

/wʌt wɪl bi, wɪl bi/

(proverb) chuyện gì sẽ xảy ra thì sẽ xảy ra, trời đã định, người không đổi được

Ví dụ:

Don’t worry too much about the outcome—what will be, will be.

Đừng lo lắng quá về kết quả—chuyện gì sẽ xảy ra thì sẽ xảy ra.

at the end of the game, the king and the pawn go back in the same box

/æt ðə ɛnd ʌv ðə ɡeɪm, ðə kɪŋ ænd ðə pɔn ɡoʊ bæk ɪn ðə seɪm bɑks/

(proverb) cuối ván cờ, vua và tốt đều về cùng một hộp, sinh tử đều như nhau

Ví dụ:

No matter how powerful he was, death levels all—at the end of the game, the king and the pawn go back in the same box.

Dù quyền lực đến đâu, cái chết cũng san bằng tất cả—cuối ván cờ, vua và tốt đều về cùng một hộp.

the sea refuses no river

/ðə siː rɪˈfjuːzɪz noʊ ˈrɪvər/

(proverb) biển không từ chối dòng sông nào, tất cả đều có chỗ trở về

Ví dụ:

The teacher listened patiently to all opinions—the sea refuses no river.

Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe mọi ý kiến—biển không từ chối dòng sông nào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu