Avatar of Vocabulary Set Tính hữu ích & Giá trị

Bộ từ vựng Tính hữu ích & Giá trị trong bộ Phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tính hữu ích & Giá trị' trong bộ 'Phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

it doesn't matter if a cat is black or white, so long as it catches mice

/ɪt ˈdʌz.ənt ˈmæt.ər ɪf ə kæt ɪz blæk ɔːr waɪt, soʊ lɔːŋ æz ɪt ˈkætʃ.əz maɪs/

(proverb) việc quan trọng là kết quả, không phải hình thức, mèo màu đen hay trắng không quan trọng, miễn là nó bắt chuột

Ví dụ:

The team debated the method, but it doesn't matter if a cat is black or white, so long as it catches mice.

Nhóm tranh luận về phương pháp, nhưng việc quan trọng là kết quả, không phải hình thức.

a king's chaff is worth more than other men's corn

/ə kɪŋz tʃæf ɪz wɜːrθ mɔːr ðæn ˈʌðər mɛnz kɔːrn/

(proverb) cám vua còn quý hơn lúa người thường, của người quyền quý dù nhỏ vẫn hơn của người khác tốt

Ví dụ:

Her endorsement boosted the product's value—after all, a king's chaff is worth more than other men's corn.

Sự ủng hộ của cô ấy làm sản phẩm có giá trị hơn — cám vua còn quý hơn lúa người thường.

a store is no sore

/ə stɔːr ɪz noʊ sɔːr/

(proverb) của để không cũng vô ích nếu không dùng

Ví dụ:

Knowledge unused is like a closed library — a store is no sore.

Kiến thức không sử dụng cũng như thư viện đóng cửa — của để không cũng vô ích nếu không dùng.

free vinegar is sweeter than honey

/friː ˈvɪnɪɡər ɪz ˈswiːtər ðæn ˈhʌni/

(proverb) miễn phí thì dù chua cũng thấy ngọt, của miễn phí bao giờ cũng hấp dẫn hơn

Ví dụ:

He accepted the free sample, thinking free vinegar is sweeter than honey.

Anh ấy nhận mẫu miễn phí, nghĩ rằng miễn phí thì dù chua cũng thấy ngọt.

it is a poor dog that is not worth whistling for

/ɪt ɪz ə pʊr dɔɡ ðæt ɪz nɑt wɜrθ ˈwɪslɪŋ fɔr/

(proverb) dù nghèo khổ vẫn có giá trị, chó tệ đến mức vẫn đáng gọi

Ví dụ:

Every candidate has potential—remember, it is a poor dog that is not worth whistling for.

Mỗi ứng viên đều có tiềm năng — hãy nhớ, dù nghèo khổ vẫn có giá trị.

not worth a brass farthing

/nɑːt wɜːrθ ə bræs ˈfɑːr.ðɪŋ/

(proverb) chẳng đáng giá một xu, hoàn toàn vô giá trị

Ví dụ:

That old watch is not worth a brass farthing.

Chiếc đồng hồ cũ đó chẳng đáng giá một xu.

one man's trash is another man's treasure

/wʌn mænz træʃ ɪz əˈnʌðər mænz ˈtrɛʒər/

(proverb) rác của người này là kho báu của người khác, cái người chê, kẻ khác lại thích

Ví dụ:

He sold his old books cheaply, but one man's trash is another man's treasure.

Anh ấy bán sách cũ với giá rẻ, nhưng rác của người này là kho báu của người khác.

if you keep a thing seven years, you are sure to find a use for it

/ɪf juː kiːp ə θɪŋ ˈsɛvən jɪərz, juː ɑːr ʃʊər tuː faɪnd ə juːs fɔːr ɪt/

(proverb) có giữ mới có dùng, dù lâu cũng đáng, giữ đồ đủ lâu sẽ có lúc dùng được

Ví dụ:

Keep those papers; if you keep a thing seven years, you are sure to find a use for it.

Giữ những tờ giấy này đi; có giữ mới có dùng, dù lâu cũng đáng.

no more than the man in the moon

/noʊ mɔːr ðæn ðə mæn ɪn ðə muːn/

(proverb) mù tịt như người trên mặt trăng, hoàn toàn không biết gì về một việc, vô cùng mù mờ

Ví dụ:

I know about quantum physics no more than the man in the moon.

Tôi chẳng biết gì về vật lý lượng tử cả — mù tịt như người trên mặt trăng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu