Avatar of Vocabulary Set Động lực & Ý chí

Bộ từ vựng Động lực & Ý chí trong bộ Kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Động lực & Ý chí' trong bộ 'Kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

it ain't over till it's over

/ɪt eɪnt ˈoʊ.vɚ tɪl ɪts ˈoʊ.vɚ/

(proverb) đừng bỏ cuộc trước khi mọi việc hoàn tất, chuyện chưa kết thúc là chưa xong

Ví dụ:

Don’t give up on the project—it ain't over till it's over.

Đừng bỏ cuộc với dự án — đừng bỏ cuộc trước khi mọi việc hoàn tất.

it's dogged that does it

/ɪts ˈdɔːɡd ðæt dʌz ɪt/

(proverb) kiên trì sẽ thành công

Ví dụ:

It's dogged that does it; he worked tirelessly every day until the project was finished.

Kiên trì sẽ thành công; anh ấy làm việc không mệt mỏi mỗi ngày cho đến khi dự án hoàn tất.

appetite comes with eating

/ˈæp.ə.taɪt kʌmz wɪð ˈiː.tɪŋ/

(proverb) ăn càng nhiều càng thấy thèm, làm càng nhiều muốn càng nhiều, hứng thú tăng dần khi bắt đầu

Ví dụ:

Appetite comes with eating; once he started tasting the dishes, he wanted more.

Ăn càng nhiều càng thấy thèm; khi bắt đầu nếm các món ăn, anh ấy muốn ăn thêm.

the difficult is done at once; the impossible only takes a little longer

/ðə ˈdɪf.ə.kəlt ɪz dʌn æt wʌns; ðə ɪmˈpɑː.sə.bəl ˈoʊn.li teɪks ə ˈlɪt.əl ˈlɔːŋ.ɡɚ/

(proverb) việc khó làm được ngay; việc tưởng không thể chỉ tốn thêm chút thời gian, kiên trì sẽ giúp hoàn thành cả những điều tưởng không thể

Ví dụ:

Starting a business seemed impossible at first, but the difficult is done at once; the impossible only takes a little longer.

Khởi nghiệp ban đầu có vẻ không thể, nhưng việc khó làm được ngay; việc tưởng không thể chỉ tốn thêm chút thời gian.

first deserve, then desire

/fɜrst dɪˈzɜrv ðɛn dɪˈzaɪər/

(proverb) trước tiên phải xứng đáng, sau đó mới khao khát, làm tốt trước, mong muốn sau

Ví dụ:

First deserve, then desire; he studied hard before wishing for a scholarship.

Trước tiên phải xứng đáng, sau đó mới khao khát; anh ấy học chăm chỉ trước khi mong muốn nhận học bổng.

first step is always the hardest

/fɜrst stɛp ɪz ˈɔlˌweɪz ðə ˈhɑrdəst/

(proverb) bước đầu tiên luôn khó nhất, khởi đầu luôn là thử thách lớn

Ví dụ:

First step is always the hardest; he was nervous to start his first day at the new job.

Bước đầu tiên luôn khó nhất; anh ấy lo lắng khi bắt đầu ngày làm việc đầu tiên ở công ty mới.

he that would eat the fruit must climb the tree

/hi ðæt wʊd iːt ðə fruːt mʌst klaɪm ðə triː/

(proverb) muốn thành công phải nỗ lực

Ví dụ:

He that would eat the fruit must climb the tree; no reward comes without effort.

Muốn thành công phải nỗ lực; không có phần thưởng nào mà không bỏ công sức.

it's better to wear out than rust out

/ɪts ˈbetər tu wer aʊt ðæn rʌst aʊt/

(proverb) làm việc còn hơn để mai một, làm việc còn hơn ngồi không

Ví dụ:

Keep practicing your skills—it's better to wear out than rust out.

Hãy luyện tập kỹ năng của bạn — làm việc còn hơn để mai một.

diligence is the mother of good luck

/ˈdɪl.ə.dʒəns ɪz ðə ˈmʌð.ɚ əv ɡʊd lʌk/

(proverb) chăm chỉ mới tạo ra may mắn, cần cù là con đường dẫn đến thành công

Ví dụ:

Don’t wait for luck—diligence is the mother of good luck.

Đừng chờ vận may — chăm chỉ mới tạo ra may mắn.

where bees are, there is honey

/wɛr biːz ɑːr, ðɛr ɪz ˈhʌn.i/

(proverb) nơi có nỗ lực, nơi đó có thành quả, chỗ nào chăm chỉ, chỗ đó có lợi, chỗ nào có ong, chỗ đó có mật

Ví dụ:

Where bees are, there is honey; hardworking employees always achieve results.

Nơi có nỗ lực, nơi đó có thành quả; nhân viên chăm chỉ luôn đạt được kết quả.

hard work never hurt anyone

/hɑːrd wɜːrk ˈnev.ər hɜːrt ˈen.i.wʌn/

(proverb) chăm chỉ không làm ai tổn hại, cần cù thì không thiệt thòi

Ví dụ:

Don’t be afraid to take on extra tasks—hard work never hurt anyone.

Đừng ngại nhận thêm công việc — chăm chỉ không làm ai tổn hại.

it is never too late to mend

/ɪt ɪz ˈnɛvər tu leɪt tu mɛnd/

(proverb) sửa sai chưa bao giờ là muộn, không bao giờ là quá muộn để thay đổi

Ví dụ:

She decided to go back to school—after all, it is never too late to mend.

Cô ấy quyết định quay lại trường học — rốt cuộc, sửa sai chưa bao giờ là muộn.

keep your shop and your shop will keep you

/kiːp jɔːr ʃɑːp ænd jɔːr ʃɑːp wɪl kiːp juː/

(proverb) quản lý tốt thì chính nó sẽ mang lại lợi ích cho bạn, chăm chút công việc thì công việc sẽ mang lại lợi ích, giữ nghề, nghề sẽ nuôi sống bạn

Ví dụ:

Focus on your skills and projects—keep your shop and your shop will keep you.

Hãy tập trung vào kỹ năng và công việc của bạn — quản lý tốt thì chính nó sẽ mang lại lợi ích cho bạn.

in for a penny, in for a pound

/ɪn fɔːr ə ˈpen.i ɪn fɔːr ə ˈpaʊnd/

(proverb) đã làm thì phải làm tới cùng

Ví dụ:

She decided to move abroad—well, in for a penny, in for a pound.

Cô ấy quyết định ra nước ngoài — đã làm thì phải làm tới cùng.

he that would eat the kernel must crack the nut

/hi ðæt wʊd iːt ðə ˈkɜːrnəl mʌst kræk ðə nʌt/

(proverb) muốn thành công thì phải nỗ lực, muốn thành quả thì phải vượt khó, muốn ăn nhân thì phải phá vỏ

Ví dụ:

He that would eat the kernel must crack the nut; no success comes without effort.

Muốn thành công thì phải nỗ lực; không có thành công nào mà không nỗ lực.

do and undo, the day is long enough

/duː ænd ʌnˈduː, ðə deɪ ɪz lɔːŋ ɪˈnʌf/

(proverb) không nản lòng, cứ làm đi làm lại cho tới khi thành công, kiên nhẫn và bền bỉ sẽ giúp vượt qua sai lầm

Ví dụ:

Do and undo, the day is long enough; mistakes are part of the process, so keep working.

Không nản lòng, cứ làm đi làm lại cho tới khi thành công; sai lầm là một phần của quá trình, nên cứ tiếp tục làm việc.

art is long and life is short

/ɑːrt ɪz lɔːŋ ænd laɪf ɪz ʃɔːrt/

(proverb) nghệ thuật thì dài lâu, đời người thì ngắn

Ví dụ:

Art is long and life is short; he spent years perfecting his painting.

Nghệ thuật thì dài lâu, đời người thì ngắn; anh ấy mất nhiều năm để hoàn thiện bức tranh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu