Avatar of Vocabulary Set Hệ quả

Bộ từ vựng Hệ quả trong bộ Kết quả & Tác động: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hệ quả' trong bộ 'Kết quả & Tác động' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

crime does not pay

/kraɪm dʌz nɑːt peɪ/

(proverb) tội ác không mang lại lợi ích

Ví dụ:

Don’t take shortcuts by breaking the law—crime does not pay.

Đừng đi đường tắt bằng cách vi phạm pháp luật — tội ác không mang lại lợi ích.

curses, like chickens, come home to roost

/ˈkɜrsɪz laɪk ˈtʃɪkənz kʌm hoʊm tu rust/

(proverb) gieo điều xấu sẽ tự quay lại với bạn, làm điều xấu rồi sẽ gặp quả báo

Ví dụ:

Be careful with your words; curses, like chickens, come home to roost.

Cẩn thận với lời nói của mình; gieo điều xấu sẽ tự quay lại với bạn.

he that sings on Friday shall weep on Sunday

/hi ðæt sɪŋz ɑn ˈfraɪdeɪ ʃæl wip ɑn ˈsʌndeɪ/

(proverb) vui mừng hôm nay có thể dẫn đến buồn bã ngày mai

Ví dụ:

Enjoy carefully; he that sings on Friday shall weep on Sunday.

Hãy vui chơi khéo léo; vui mừng hôm nay có thể dẫn đến buồn bã ngày mai.

karma is a bitch

/ˈkɑːr.mə ɪz ə bɪtʃ/

(proverb) nghiệp báo là không tha ai

Ví dụ:

Don’t lie to your friends; karma is a bitch.

Đừng nói dối bạn bè; nghiệp báo là không tha ai đâu.

reckless youth makes rueful age

/ˈrekləs juːθ meɪks ˈruːfəl eɪdʒ/

(proverb) tuổi trẻ bồng bột sẽ dẫn đến tuổi già hối tiếc, làm liều khi trẻ, phải trả giá khi già

Ví dụ:

Teach your children wisely; reckless youth makes rueful age.

Dạy con cái cẩn thận; tuổi trẻ bồng bột sẽ dẫn đến tuổi già hối tiếc.

he who lives by the sword, dies by the sword

/hi hu lɪvz baɪ ðə sɔːrd, daɪz baɪ ðə sɔːrd/

(proverb) sống bằng bạo lực chết cũng vì bạo lực, ai sống bằng gươm sẽ chết bởi gươm

Ví dụ:

Don’t rely on intimidation to get what you want; he who lives by the sword, dies by the sword.

Đừng dựa vào đe dọa để đạt điều mình muốn; sống bằng bạo lực chết cũng vì bạo lực.

if you play with fire, you get burned

/ɪf ju pleɪ wɪð faɪər, ju ɡɛt bɜːrnd/

(proverb) chơi với lửa sẽ bị bỏng, liều mạng thì sẽ phải trả giá

Ví dụ:

Don’t spread rumors about powerful people; if you play with fire, you get burned.

Đừng lan truyền tin đồn về người quyền lực; chơi với lửa sẽ bị bỏng.

he that would go to sea for pleasure, would go to hell for a pastime

/hi ðæt wʊd ɡoʊ tu si fɔr ˈplɛʒər, wʊd ɡoʊ tu hɛl fɔr ə ˈpæˌstaɪm/

(proverb) người liều lĩnh vì vui sẽ liều đến mức nguy hại, ham mạo hiểm thì hậu quả cũng sẽ nghiêm trọng

Ví dụ:

Don’t trust him with dangerous plans; he that would go to sea for pleasure, would go to hell for a pastime.

Đừng giao cho anh ta những kế hoạch nguy hiểm; người liều lĩnh vì vui sẽ liều đến mức nguy hại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu