Avatar of Vocabulary Set Niềm tin & Quan điểm

Bộ từ vựng Niềm tin & Quan điểm trong bộ Ý niệm & Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Niềm tin & Quan điểm' trong bộ 'Ý niệm & Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

opinions are like noses, everyone has one

/əˈpɪnjənz ɑːr laɪk ˈnoʊzɪz, ˈɛvriˌwʌn hæz wʌn/

(proverb) ý kiến thì ai cũng có

Ví dụ:

Opinions are like noses, everyone has one; respect others’ views even if you disagree.

Ý kiến thì ai cũng có; hãy tôn trọng quan điểm của người khác ngay cả khi bạn không đồng ý.

a man convinced against his will, is of the same opinion still

/ə mæn kənˈvɪnst əˈɡɛnst hɪz wɪl, ɪz əv ðə seɪm əˈpɪnjən stɪl/

(proverb) một người bị thuyết phục trái ý muốn, vẫn giữ nguyên ý kiến của mình

Ví dụ:

A man convinced against his will is of the same opinion still; forcing someone rarely changes their mind.

Một người bị thuyết phục trái ý muốn, vẫn giữ nguyên ý kiến của mình; ép buộc ai hiếm khi làm họ thay đổi suy nghĩ.

there are two sides to every coin

/ðɛr ɑːr tuː saɪdz tuː ˈɛvri kɔɪn/

(proverb) mọi việc đều có hai mặt

Ví dụ:

There are two sides to every coin; before judging, consider both perspectives.

Mọi việc đều có hai mặt; trước khi đánh giá, hãy xem xét cả hai khía cạnh.

to the pure all things are pure

/tu ðə pjʊr ɔːl θɪŋz ɑːr pjʊr/

(proverb) với người tinh khiết, mọi thứ đều trong sáng, người trong sạch nhìn mọi thứ đều trong sạch

Ví dụ:

To the pure all things are pure; a virtuous person sees goodness everywhere.

Với người tinh khiết, mọi thứ đều trong sáng; người lương thiện thấy điều tốt đẹp ở khắp nơi.

the wish is father to the thought

/ðə wɪʃ ɪz ˈfɑːðər tu ðə θɔːt/

(proverb) mong muốn dẫn dắt suy nghĩ

Ví dụ:

The wish is father to the thought; he convinced himself he would win the lottery because he really wanted to.

Mong muốn dẫn dắt suy nghĩ; anh ta tự thuyết phục mình sẽ trúng xổ số vì thật sự muốn điều đó.

man is the measure of all things

/mæn ɪz ðə ˈmɛʒər əv ɔːl θɪŋz/

(proverb) con người là thước đo mọi sự vật

Ví dụ:

Man is the measure of all things; what we consider true depends on human perception.

Con người là thước đo mọi sự vật; những gì chúng ta coi là đúng phụ thuộc vào nhận thức của con người.

lookers-on see most of the game

/ˈlʊk.ərz ɒn siː moʊst əv ðə ɡeɪm/

(proverb) người đứng ngoài quan sát thường thấy rõ hơn

Ví dụ:

Lookers-on see most of the game; outsiders often notice details that participants miss.

Người đứng ngoài quan sát thường thấy rõ hơn; người ngoài thường nhận ra những chi tiết mà người tham gia bỏ qua.

standers-by see more than gamesters

/ˈstændərz baɪ siː mɔːr ðæn ˈɡeɪmstərz/

(proverb) người ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc

Ví dụ:

While the team argued over strategy, the coach’s assistant saw the solution clearly—standers-by see more than gamesters.

Trong khi đội tranh cãi về chiến lược, trợ lý huấn luyện viên lại thấy giải pháp rõ ràng—người ngoài cuộc nhìn rõ hơn người trong cuộc.

seeing is believing

/ˈsiː.ɪŋ ɪz bɪˈliː.vɪŋ/

(proverb) thấy tận mắt mới tin

Ví dụ:

Seeing is believing; I had to see the miracle with my own eyes to accept it.

Thấy tận mắt mới tin; tôi phải tận mắt chứng kiến phép màu mới chấp nhận nó.

absence is the mother of disillusion

/ˈæb.səns ɪz ðə ˈmʌð.ər əv ˌdɪs.ɪˈluː.ʒən/

(proverb) xa cách là mẹ đẻ của sự tỉnh mộng

Ví dụ:

After being away for years, he saw his old town’s flaws clearly—absence is the mother of disillusion.

Sau nhiều năm xa cách, anh ấy thấy rõ những khuyết điểm của thị trấn cũ—xa cách là mẹ đẻ của sự tỉnh mộng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu