Avatar of Vocabulary Set Sự thiếu hiểu biết

Bộ từ vựng Sự thiếu hiểu biết trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự thiếu hiểu biết' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

nothing so bold as a blind mare

/ˈnʌθ.ɪŋ soʊ boʊld æz ə blaɪnd mer/

(proverb) không gì liều lĩnh bằng một con ngựa mù, kẻ mù lại hay liều

Ví dụ:

He rushed into the deal without checking the details—nothing so bold as a blind mare.

Anh ta lao vào thỏa thuận mà không kiểm tra chi tiết—không gì liều lĩnh bằng một con ngựa mù.

there are none so deaf as those that will not hear

/ðɛr ɑːr nʌn soʊ dɛf æz ðoʊz ðæt wɪl nɑːt hɪr/

(proverb) chẳng ai điếc bằng kẻ không muốn nghe

Ví dụ:

Despite all the warnings, he ignored the advice—there are none so deaf as those that will not hear.

Bất chấp mọi cảnh báo, anh ta phớt lờ lời khuyên—chẳng ai điếc bằng kẻ không muốn nghe.

what the eye does not see, the heart doesn't grieve over

/wʌt ðə aɪ dʌz nɑːt siː, ðə hɑːrt ˈdʌz.ənt ɡriːv ˈoʊ.vɚ/

(proverb) mắt không thấy, tim chẳng đau

Ví dụ:

They didn’t tell her about the accident to spare her pain—what the eye does not see, the heart doesn’t grieve over.

Họ không nói với cô ấy về vụ tai nạn để tránh cho cô ấy đau lòng—mắt không thấy, tim chẳng đau.

admiration is the daughter of ignorance

/ˌæd.məˈreɪ.ʃən ɪz ðə ˈdɔː.tər əv ˈɪɡ.nər.əns/

(proverb) sự ngưỡng mộ thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết

Ví dụ:

He admired the flashy show without knowing the tricks—admiration is the daughter of ignorance.

Anh ta ngưỡng mộ màn trình diễn rực rỡ mà không biết mánh khóe—sự ngưỡng mộ thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết.

a frog in the well knows nothing of the sea

/ə frɔɡ ɪn ðə wɛl noʊz ˈnʌθɪŋ əv ðə siː/

(proverb) ếch ngồi đáy giếng không biết gì về biển, người kiến thức hạn hẹp không hiểu biết về thế giới rộng lớn bên ngoài

Ví dụ:

He has never traveled beyond his village—a frog in the well knows nothing of the sea.

Anh ta chưa từng đi đâu ngoài làng mình—ếch ngồi đáy giếng không biết gì về biển.

ignorance is a voluntary misfortune

/ˈɪɡ.nər.əns ɪz ə ˈvɑː.lən.ter.i mɪsˈfɔːr.tʃən/

(proverb) sự ngu dốt là bất hạnh tự chọn, thiếu hiểu biết là tự làm khổ mình

Ví dụ:

He refused to read or learn, and now he’s struggling—ignorance is a voluntary misfortune.

Anh ta từ chối đọc sách hay học hỏi, và giờ thì gặp khó khăn—sự ngu dốt là bất hạnh tự chọn.

ignorance is bliss

/ˈɪɡ.nər.əns ɪz blɪs/

(proverb) không biết thì thảnh thơi

Ví dụ:

He remained unaware of the office politics—ignorance is bliss.

Anh ta không hề biết về chính trị nội bộ công ty—không biết thì thảnh thơi.

there are none so blind as those who will not see

/ðɛr ɑːr nʌn soʊ blaɪnd æz ðoʊz huː wɪl nɑːt siː/

(proverb) chẳng ai mù bằng kẻ không muốn thấy

Ví dụ:

Despite clear evidence, he denied the problem—there are none so blind as those that will not see.

Bất chấp bằng chứng rõ ràng, anh ta phủ nhận vấn đề—chẳng ai mù bằng kẻ không muốn thấy.

men are blind in their own cause

/mɛn ɑːr blaɪnd ɪn ðɛr oʊn kɔːz/

(proverb) con người thường mù quáng trong chính việc của mình

Ví dụ:

He defended his actions without seeing his mistakes—men are blind in their own cause.

Anh ta bảo vệ hành động của mình mà không thấy lỗi lầm—con người thường mù quáng trong chính việc của mình.

half the world does not know how the other half lives

/hæf ðə wɜrld dʌz nɑt noʊ haʊ ðə ˈʌðər hæf lɪvz/

(proverb) một nửa thế giới chẳng biết nửa kia sống ra sao

Ví dụ:

The city’s elite lived in luxury, oblivious to the hardships of the slums—half the world knows not how the other half lives.

Giới thượng lưu thành phố sống xa hoa, chẳng hay biết khó khăn ở khu ổ chuột—một nửa thế giới chẳng biết nửa kia sống ra sao.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu