Bộ từ vựng Tin đồn & Tin tức trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tin đồn & Tin tức' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) tin xấu lan truyền rất nhanh, tin dữ bay xa
Ví dụ:
Don’t be surprised they already know about the accident—bad news travels fast.
Đừng ngạc nhiên vì họ đã biết về tai nạn—tin xấu lan truyền rất nhanh.
(proverb) tin xấu lan nhanh như gió, tin xấu lan truyền rất nhanh chóng, tiếng dữ đồn xa
Ví dụ:
The scandal broke out, and within hours, everyone knew—ill news spreads apace.
Vụ bê bối nổ ra, và chỉ trong vài giờ, ai cũng biết—tin xấu lan nhanh như gió.
(proverb) không có tin tức tức là mọi việc đều ổn, không có tin tức là tin tốt
Ví dụ:
I haven’t heard from my family during their trip, but I guess no news is good news.
Tôi chưa nghe tin gì từ gia đình trong chuyến đi, nhưng tôi đoán không có tin tức tức là mọi việc đều ổn.
there is no smoke without fire
(proverb) không có lửa thì làm sao có khói
Ví dụ:
People are talking about his resignation; there is no smoke without fire.
Mọi người đang bàn về việc ông ấy từ chức; không có lửa thì làm sao có khói.
gossiping and lying go hand in hand
(proverb) ngồi lê đôi mách và nói dối thường đi đôi với nhau, buôn chuyện và nói dối đi đôi với nhau
Ví dụ:
She realized too late that gossiping and lying go hand in hand, and it ruined her friendships.
Cô ấy nhận ra quá muộn rằng ngồi lê đôi mách và nói dối thường đi đôi với nhau, và điều đó đã phá hỏng tình bạn của cô ấy.
(proverb) lời nói thiếu cẩn trọng có thể gây hậu quả nghiêm trọng, họa từ miệng mà ra
Ví dụ:
Be careful what you say about the project—loose lips sink ships.
Hãy cẩn thận với những gì bạn nói về dự án—lời nói thiếu cẩn trọng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
a tale never loses in the telling
(proverb) chuyện truyền miệng thường ngày càng được thổi phồng, chuyện thêm mắm thêm muối
Ví dụ:
By the time the rumor reached the manager, it sounded much worse—a tale never loses in the telling.
Khi tin đồn đến tai quản lý thì nó đã nghe tệ hơn nhiều—chuyện truyền miệng thường ngày càng được thổi phồng.