Bộ từ vựng Sự ngu ngốc trong bộ Kiến Thức & Trí Tuệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự ngu ngốc' trong bộ 'Kiến Thức & Trí Tuệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngaywhen the wine is in, the wit is out
(proverb) khi đã uống rượu, lý trí thường mất đi
Ví dụ:
He started bragging after a few drinks—truly, when the wine is in, the wit is out.
Anh ta bắt đầu khoe khoang sau vài ly rượu—quả thật, khi đã uống rượu, lý trí thường mất đi.
a fool knows more in his own house than a wise man in another
(proverb) kẻ ngốc hiểu rõ việc trong nhà mình hơn người khôn ở nhà người khác, kẻ ngốc ở nhà mình hơn người khôn ở nhà người
Ví dụ:
He may seem naive, but a fool knows more in his own house than a wise man in another.
Anh ta có vẻ ngây ngô, nhưng kẻ ngốc hiểu rõ việc trong nhà mình hơn người khôn ở nhà người khác.
a fool may ask more questions in an hour than a wise man can answer in seven years
(proverb) ẻ ngốc có thể hỏi nhiều câu trong một giờ hơn cả những gì người khôn có thể trả lời trong bảy năm
Ví dụ:
The young student kept asking everything about the project—a fool may ask more questions in an hour than a wise man can answer in seven years.
Học sinh trẻ cứ liên tục hỏi về dự án—kẻ ngốc có thể hỏi nhiều câu trong một giờ hơn cả những gì người khôn có thể trả lời trong bảy năm.
(proverb) kẻ dại hành động vội, chẳng còn gì, vội vàng thì thất bại, nóng vội thì hỏng việc
Ví dụ:
He rushed into the project without planning—a fool's bolt is soon shot.
Anh ta lao vào dự án mà không lập kế hoạch—kẻ dại hành động vội, chẳng còn gì.
a lawyer who represents himself has a fool for a client
(proverb) luật sư tự bênh mình là một kẻ ngốc
Ví dụ:
He tried to handle his legal dispute alone—but a lawyer who represents himself has a fool for a client.
Anh ta cố gắng tự giải quyết tranh chấp pháp lý—nhưng luật sư tự bênh mình là một kẻ ngốc.
fools build houses and wise men live in them
(proverb) kẻ ngốc lao động cực nhọc, còn người khôn biết hưởng thụ thành quả, kẻ ngu làm việc, người khôn hưởng thụ
Ví dụ:
They worked tirelessly on the project, while others benefited—fools build houses and wise men live in them.
Họ làm việc không mệt mỏi cho dự án, trong khi người khác hưởng lợi—kẻ ngốc lao động cực nhọc, còn người khôn biết hưởng thụ thành quả.
(proverb) hoàn toàn không biết gì
Ví dụ:
He tried to help with the legal documents, but he didn’t understand a thing—not know B from a battledore.
Anh ta cố gắng giúp xử lý giấy tờ pháp lý, nhưng chẳng hiểu gì cả—hoàn toàn không biết gì về việc đó.
some are wise, and some are otherwise
(proverb) có người khôn ngoan, có người thì không
Ví dụ:
At the meeting, some argued brilliantly, while others rambled—some are wise, and some are otherwise.
Trong cuộc họp, một số người tranh luận xuất sắc, trong khi những người khác lan man—có người khôn ngoan, có người thì không.
(proverb) ngu đến đâu thì hành động sẽ lộ ra, ai làm điều ngu dại thì kẻ đó đích thực là một kẻ ngu ngốc
Ví dụ:
He bragged about his knowledge but kept making mistakes—stupid is as stupid does.
Anh ta khoe khoang về kiến thức nhưng liên tục mắc lỗi—ngu đến đâu thì hành động sẽ lộ ra.
there is a sucker born every minute
(proverb) luôn có những người cả tin dễ bị lừa
Ví dụ:
He bought the obviously fake antique—there is a sucker born every minute.
Anh ta mua món cổ vật giả rõ ràng—luôn có những người cả tin dễ bị lừa.
there is no fool like an old fool
(proverb) không có kẻ ngu nào nguy hiểm hơn kẻ già mà vẫn ngu, già mà dại, dại nhất đời
Ví dụ:
He refused all advice despite his years—there is no fool like an old fool.
Ông ta từ chối mọi lời khuyên mặc dù tuổi đã cao—không có kẻ ngu nào nguy hiểm hơn kẻ già mà vẫn ngu.
young men think old men are fools, but old men know young men
(proverb) thanh niên thường nghĩ người già ngu ngốc, nhưng người già lại hiểu rõ thanh niên, trẻ dại nghĩ già khờ, già biết trẻ ngoan
Ví dụ:
The elders calmly guided the youths—young men think old men are fools, but old men know young men.
Người già điềm tĩnh hướng dẫn người trẻ—thanh niên thường nghĩ người già ngu ngốc, nhưng người già lại hiểu rõ thanh niên.
ask a silly question and you'll get a silly answer
(proverb) hỏi câu ngớ ngẩn thì sẽ nhận được câu trả lời ngớ ngẩn
Ví dụ:
He complained about the guidance, but ask a silly question and you'll get a silly answer.
Anh ta phàn nàn về sự hướng dẫn, nhưng hỏi câu ngớ ngẩn thì sẽ nhận được câu trả lời ngớ ngẩn.
knaves and fools divide the world
(proverb) kẻ xảo quyệt và kẻ ngốc chi phối thế giới
Ví dụ:
In politics, knaves and fools divide the world.
Trong chính trị, kẻ xảo quyệt và kẻ ngốc chi phối thế giới.
little things please little minds
(proverb) những điều nhỏ nhặt làm hài lòng những người có tâm trí hẹp
Ví dụ:
He was impressed by trivial compliments—little things please little minds.
Anh ta bị ấn tượng bởi những lời khen vặt vãnh—những điều nhỏ nhặt làm hài lòng những người có tâm trí hẹp.
(proverb) thấy sao làm vậy, bắt chước như khỉ
Ví dụ:
The children copied every move of the older kids—monkey see, monkey do.
Bọn trẻ bắt chước mọi hành động của những đứa lớn hơn—thấy sao làm vậy.
a fool may throw a stone into a well which a hundred wise men cannot pull out
(proverb) một kẻ ngốc có thể gây ra vấn đề mà cả trăm người khôn cũng không thể giải quyết
Ví dụ:
He made a careless remark that caused chaos—a fool may throw a stone into a well which a hundred wise men cannot pull out.
Anh ta buông lời bất cẩn gây ra hỗn loạn—một kẻ ngốc có thể gây ra vấn đề mà cả trăm người khôn cũng không thể giải quyết.
a fool at forty is a fool indeed
(proverb) ngốc ở tuổi 40 đúng là ngốc thật
Ví dụ:
At 40, he still makes reckless decisions—a fool at forty is a fool indeed.
Ở tuổi 40, anh ta vẫn đưa ra những quyết định liều lĩnh—ngốc ở tuổi 40 đúng là ngốc thật.