Bộ từ vựng Lười biếng & Nhãn rỗi trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lười biếng & Nhãn rỗi' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayidle folk have the least leisure
(proverb) người lười biếng mới thực sự thiếu thời gian rảnh, người lười thường ít rảnh nhất
Ví dụ:
Don’t envy those who seem carefree—idle folk have the least leisure.
Đừng ghen tỵ với những người trông vô tư—người lười biếng mới thực sự thiếu thời gian rảnh.
there will be sleeping enough in the grave
(proverb) chết rồi ngủ cũng chưa muộn
Ví dụ:
Work hard and live fully now—there will be sleeping enough in the grave.
Hãy làm việc chăm chỉ và sống trọn vẹn bây giờ—chết rồi ngủ cũng chưa muộn.
a lazy sheep thinks its wool heavy
(proverb) người lười thì việc gì cũng thấy nặng nhọc, việc nhẹ trở nên khó với kẻ lười
Ví dụ:
Don’t be like him; remember, a lazy sheep thinks its wool heavy.
Đừng như anh ta; hãy nhớ, người lười thì việc gì cũng thấy nặng nhọc.
an idle brain is the devil's workshop
(proverb) trí óc rảnh rỗi là nơi nuôi nấng điều xấu, người lười suy nghĩ dễ sa vào cám dỗ
Ví dụ:
Keep yourself busy and productive; remember, an idle brain is the devil's workshop.
Hãy giữ mình bận rộn và có ích; hãy nhớ, trí óc rảnh rỗi là nơi nuôi nấng điều xấu.
as good be an addled egg as an idle bird
(proverb) người lười chẳng khác gì quả trứng hỏng, không làm gì cũng như hỏng việc
Ví dụ:
He spends all day doing nothing—as good be an addled egg as an idle bird.
Anh ấy cả ngày không làm gì—người lười chẳng khác gì quả trứng hỏng.
by doing nothing we learn to do ill
(proverb) không làm gì sẽ khiến ta dễ làm điều xấu, người rảnh rỗi dễ làm điều sai trái
Ví dụ:
Stay active and productive; by doing nothing we learn to do ill.
Hãy giữ mình bận rộn và hữu ích; không làm gì sẽ khiến ta dễ làm điều xấu.
the devil finds work for idle hands to do
(proverb) người lười biếng dễ làm điều xấu, người lười dễ sa vào cám dỗ
Ví dụ:
Keep yourself occupied; the devil finds work for idle hands to do.
Hãy giữ mình bận rộn; người lười biếng dễ làm điều xấu.
idle hands are the devil's playthings
(proverb) người rảnh rỗi dễ sa vào cám dỗ, người không làm gì thì dễ làm điều sai trái
Ví dụ:
Stay occupied with work and hobbies; idle hands are the devil's playthings.
Hãy bận rộn với công việc và sở thích; người rảnh rỗi dễ sa vào cám dỗ.
the worst wheel of the cart creaks most
(proverb) người yếu thường gây rắc rối nhiều nhất, kẻ kém thường hay than phiền
Ví dụ:
In any group, remember: the worst wheel of the cart creaks most.
Trong bất cứ nhóm nào, hãy nhớ: kẻ kém thường hay than phiền.
the tongue of the idle person is never idle
(proverb) miệng của người lười không bao giờ rảnh, người rảnh rỗi hay bàn tán
Ví dụ:
He never stops gossiping—the tongue of the idle person is never idle.
Anh ấy chẳng bao giờ ngừng tán gẫu—miệng của người lười không bao giờ rảnh.
idleness is the root of all evil
(proverb) sự lười biếng là gốc rễ của mọi tội lỗi, lười biếng là nguồn gốc của điều xấu
Ví dụ:
He spends his days doing nothing—idleness is the root of all evil.
Anh ấy dành cả ngày không làm gì—sự lười biếng là gốc rễ của mọi tội lỗi.
(proverb) lười biếng chẳng sinh ra điều gì tốt
Ví dụ:
He sits around all day—of idleness comes no goodness.
Anh ấy suốt ngày chỉ ngồi chơi—lười biếng chẳng sinh ra điều gì tốt.