Bộ từ vựng Đói & Thèm ăn trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đói & Thèm ăn' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) đói thì cái gì cũng ngon
Ví dụ:
After a long day of hiking, even plain bread tasted delicious—hunger is the best sauce.
Sau một ngày leo núi dài, ngay cả bánh mì thường cũng thấy ngon — đói thì cái gì cũng ngon.
hunger drives the wolf out of the wood
(proverb) nhu cầu khiến con người phải hành động, cái khó đẩy người ta ra khỏi vùng an toàn
Ví dụ:
He didn’t want to beg for help, but hunger drives the wolf out of the wood.
Anh ấy không muốn cầu xin giúp đỡ, nhưng nhu cầu khiến con người phải hành động.
(proverb) bụng đói chẳng buồn nghe
Ví dụ:
You can’t teach a child properly if he hasn’t eaten—after all, a hungry belly has no ears.
Bạn không thể dạy trẻ con đúng cách nếu chúng chưa ăn — bụng đói chẳng buồn nghe.
a growing youth has a wolf in his belly
(proverb) thanh niên đang lớn thì ăn không biết no, tuổi ăn tuổi lớn thì ăn bao nhiêu cũng hết
Ví dụ:
She cooked a full meal, but it wasn’t enough, since a growing youth has a wolf in his belly.
Cô ấy nấu cả bữa thịnh soạn, nhưng vẫn không đủ, vì thanh niên đang lớn thì ăn không biết no.
(proverb) người đói thì dễ nổi loạn, người đói dễ nổi nóng, cái bụng đói làm con người mất kiên nhẫn
Ví dụ:
You can’t expect peace in a community where people starve, since a hungry man is an angry man.
Không thể mong có hòa bình trong một cộng đồng nơi con người bị đói khát, vì người đói thì dễ nổi loạn.
an army marches on its stomach
(proverb) con người cần ăn mới có sức, đạo quân sống nhờ cái bụng, có thực mới vực được đạo
Ví dụ:
Our team worked long hours, and the manager knew that an army marches on its stomach, so he ordered food for everyone.
Đội chúng tôi làm việc nhiều giờ liền, và quản lý biết rằng con người cần ăn mới có sức, nên ông ấy gọi đồ ăn cho mọi người.
hunger finds no fault with cookery
(proverb) đói thì không chê đồ ăn
Ví dụ:
After hiking all day, they ate plain bread happily—hunger finds no fault with cookery.
Sau một ngày leo núi, họ ăn bánh mì khô cũng thấy ngon—đói thì không chê đồ ăn.