Bộ từ vựng Phòng ngừa trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phòng ngừa' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) vấp ngã một chút đôi khi giúp tránh hậu quả lớn, lỗi nhỏ giúp tránh hậu quả nặng
Ví dụ:
Don’t worry about minor mistakes—a stumble may prevent a fall!
Đừng lo lắng về những lỗi nhỏ—vấp ngã một chút đôi khi giúp tránh hậu quả lớn!
an ounce of prevention is worth a pound of cure
(proverb) phòng ngừa vẫn tốt hơn chữa trị, phòng bệnh hơn chữa bệnh
Ví dụ:
Invest in regular maintenance—an ounce of prevention is worth a pound of cure!
Đầu tư bảo trì thường xuyên—phòng ngừa vẫn tốt hơn chữa trị!
(proverb) thà thận trọng còn hơn hối tiếc, thà cẩn thận còn hơn hối tiếc, chuẩn bị trước để tránh rủi ro
Ví dụ:
Lock the door before leaving—better safe than sorry.
Khóa cửa trước khi đi—thà thận trọng còn hơn hối tiếc.
it is easier to raise the devil than to lay him
(proverb) gây rắc rối thì dễ nhưng giải quyết hậu quả thì khó, khơi mào vấn đề thì dễ nhưng dập tắt hậu quả thì khó
Ví dụ:
Don’t provoke the argument—it is easier to raise the devil than to lay him!
Đừng khơi mào cuộc cãi vã—gây rắc rối thì dễ nhưng giải quyết hậu quả thì khó!
(proverb) thà thận trọng quá còn hơn hối tiếc, làm quá kỹ để tránh rủi ro
Ví dụ:
He double-checked every detail before signing—over shoes, over boots.
Anh ấy kiểm tra kỹ từng chi tiết trước khi ký—thà thận trọng quá còn hơn hối tiếc.
prevention is better than cure
(proverb) phòng bệnh tốt hơn chữa bệnh, ngăn ngừa tốt hơn là chữa trị
Ví dụ:
Regular check-ups are important—prevention is better than cure.
Khám sức khỏe định kỳ rất quan trọng—phòng bệnh tốt hơn chữa bệnh.
(proverb) cất giữ an toàn thì khi cần sẽ tìm lại dễ dàng
Ví dụ:
Organize your tools properly—safe bind, safe find!
Sắp xếp dụng cụ của bạn gọn gàng—cất giữ an toàn thì khi cần sẽ tìm lại dễ dàng!
a little fire is quickly trodden out
(proverb) vấn đề nhỏ nếu xử lý kịp thời sẽ không trở nên nghiêm trọng, giải quyết sớm để tránh hậu quả nghiêm trọng
Ví dụ:
Address complaints early—a little fire is quickly trodden out.
Giải quyết khiếu nại sớm—vấn đề nhỏ nếu xử lý kịp thời sẽ không trở nên nghiêm trọng.
never trouble trouble till trouble troubles you
(proverb) chỉ xử lý khi rắc rối thực sự xảy ra, chỉ lo khi rắc rối thực sự đến
Ví dụ:
Ignore minor annoyances—never trouble trouble till trouble troubles you!
Bỏ qua những phiền toái nhỏ—chỉ xử lý khi rắc rối thực sự xảy ra!