Bộ từ vựng Sự tham gia & Can thiệp trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự tham gia & Can thiệp' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) trẻ con thường nghe được nhiều hơn bạn nghĩ, trẻ con có thể nghe hết đấy
Ví dụ:
Be careful what you say around kids—little pitchers have big ears.
Hãy cẩn thận với lời nói quanh trẻ con—trẻ con thường nghe được nhiều hơn bạn nghĩ.
the day has eyes, the night has ears
(proverb) mọi thứ đều có thể bị nhìn thấy hoặc nghe thấy, hãy luôn cảnh giác và thận trọng
Ví dụ:
Keep your plans discreet—the day has eyes, the night has ears.
Giữ kín kế hoạch của bạn—mọi thứ đều có thể bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.
eavesdroppers never hear any good of themselves
(proverb) người nghe lén chẳng bao giờ nghe được điều tốt về chính họ, người nghe lén chẳng bao giờ thu được lợi ích gì
Ví dụ:
Be cautious—eavesdroppers never hear any good of themselves.
Hãy cẩn thận—người nghe lén chẳng bao giờ nghe được điều tốt về chính họ.
(proverb) mỗi người nên làm việc phù hợp với chuyên môn của mình, mỗi người hãy làm việc theo sở trường của mình
Ví dụ:
Let specialists handle the task—every man to his trade.
Hãy để chuyên gia đảm nhiệm công việc—mỗi người nên làm việc phù hợp với chuyên môn của mình.
let every fox take care of his own tail
(proverb) mỗi người phải tự lo việc của chính mình
Ví dụ:
When he asked for help with his mess, she refused—let every fox take care of his own tail.
Khi anh ta xin giúp đỡ với rắc rối của mình, cô ấy từ chối—mỗi người phải tự lo việc của chính mình.
(proverb) tự xem xét và sửa lỗi của mình trước, tự xem lại bản thân trước khi phê phán người khác, sửa mình trước khi để ý người khác
Ví dụ:
Before judging others, remember to sweep before your own door.
Trước khi phê phán người khác, hãy nhớ tự xem xét và sửa lỗi của mình trước.
(proverb) luôn có thể bị nghe lén
Ví dụ:
Speak cautiously—walls have ears.
Nói chuyện thận trọng—luôn có thể bị nghe lén.