Avatar of Vocabulary Set Thiếu thận trọng

Bộ từ vựng Thiếu thận trọng trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiếu thận trọng' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a bleating sheep loses a bite

/ə ˈbliːtɪŋ ʃiːp ˈluːzɪz ə baɪt/

(proverb) người hay kêu ca thường bỏ lỡ cơ hội

Ví dụ:

He kept complaining about the job instead of applying for it—a bleating sheep loses a bite.

Anh ấy cứ than phiền về công việc thay vì nộp đơn—người hay kêu ca thường bỏ lỡ cơ hội.

a drunkard's purse is a bottle

/ə ˈdrʌŋ.kərdz pɜːrs ɪz ə ˈbɑː.t̬əl/

(proverb) kẻ nghiện rượu chỉ quan tâm đến rượu thôi, ví tiền của kẻ nghiện rượu là chai rượu

Ví dụ:

Don’t trust him with money; a drunkard's purse is a bottle!

Đừng tin anh ta giữ tiền; kẻ nghiện rượu chỉ quan tâm đến rượu thôi!

confess and be hanged

/kənˈfɛs ænd bi hæŋd/

(proverb) thú nhận và chấp nhận hình phạt, thú nhận tội thay vì trốn tránh

Ví dụ:

He chose to confess and be hanged rather than keep lying.

Anh ấy chọn thú nhận và chấp nhận hình phạt thay vì tiếp tục nói dối.

fools live poor to die rich

/fuːlz lɪv pʊr tuː daɪ rɪtʃ/

(proverb) người ngốc chỉ biết làm giàu mà quên hưởng thụ, người ngốc sống kham khổ để cuối cùng chết giàu, khổ nhọc cả đời chỉ để tích lũy tài sản

Ví dụ:

He worked endlessly without joy—fools live poor to die rich.

Anh ấy làm việc không ngừng mà chẳng hề vui—người ngốc chỉ biết làm giàu mà quên hưởng thụ.

fools rush in where angels fear to tread

/fuːlz rʌʃ ɪn wer ˈeɪn.dʒəlz fɪr tuː tred/

(proverb) kẻ dại dột làm việc liều lĩnh ở chỗ người khôn ngoan tránh, người thiếu khôn ngoan làm liều ở nơi người khôn tránh

Ví dụ:

Don’t jump into complicated deals—fools rush in where angels fear to tread!

Đừng vội nhảy vào những hợp đồng phức tạp—kẻ dại dột làm việc liều lĩnh ở chỗ người khôn ngoan tránh!

the hasty bitch brings forth blind whelps

/ðə ˈheɪ.sti bɪtʃ brɪŋz fɔːrθ blaɪnd welps/

(proverb) hành động hấp tấp sẽ gây hậu quả xấu, việc làm vội vàng dẫn đến kết quả tồi

Ví dụ:

Don’t rush your decisions—the hasty bitch brings forth blind whelps!

Đừng vội vàng đưa ra quyết định—hành động hấp tấp sẽ gây hậu quả xấu!

he that will not when he may, when he will he may have nay

/hi ðæt wɪl nɑt wen hi meɪ, wen hi wɪl hi meɪ hæv neɪ/

(proverb) ai không hành động khi có cơ hội thì khi muốn thì có thể đã quá muộn

Ví dụ:

He delayed asking her out—he that will not when he may, when he will he may have nay.

Anh ấy trì hoãn mời cô ấy đi chơi—ai không hành động khi có cơ hội thì khi muốn thì có thể đã quá muộn.

if you can't bite, never show your teeth

/ɪf juː kænt baɪt, ˈnɛvər ʃoʊ jʊər tiːθ/

(proverb) nếu không làm được thì đừng tỏ ra dọa nạt, đừng khoe mẽ nếu không có khả năng

Ví dụ:

Don’t boast about your plans if you can’t follow through—if you can't bite, never show your teeth!

Đừng khoe khoang về kế hoạch nếu không thực hiện được—nếu không làm được thì đừng tỏ ra dọa nạt!

three moves are as bad as a fire

/θriː muːvz ɑːr æz bæd æz ə ˈfaɪər/

(proverb) thay đổi quá nhiều sẽ gây rắc rối lớn, di chuyển quá nhiều sẽ gây phiền phức

Ví dụ:

Be careful with constant changes in your plans—three moves are as bad as a fire!

Hãy cẩn thận với việc thay đổi liên tục kế hoạch — thay đổi quá nhiều sẽ gây rắc rối lớn!

willful waste makes woeful want

/ˈwɪlfəl weɪst meɪks ˈwoʊfəl wɑːnt/

(proverb) lãng phí cố ý sẽ dẫn đến thiếu thốn

Ví dụ:

He spent all the food recklessly—willful waste makes woeful want.

Anh ấy tiêu hết thức ăn một cách bừa bãi—lãng phí cố ý sẽ dẫn đến thiếu thốn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu