Bộ từ vựng Giá cả & Tiền bạc trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giá cả & Tiền bạc' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) con số nhỏ nhoi
Ví dụ:
The bonus they offered was chicken feed compared to the work we did.
Tiền thưởng họ đưa ra chỉ là con số nhỏ nhoi so với công việc chúng tôi đã làm.
(noun) một xu nào
Ví dụ:
I wouldn’t give a red cent for that old, broken chair.
Tôi chẳng thèm trả một xu nào cho cái ghế cũ hỏng đó.
(noun) một đống tiền, khoản tiền lớn
Ví dụ:
That new phone cost me a small fortune!
Chiếc điện thoại mới đó khiến tôi tốn cả một đống tiền!
(idiom) với giá rẻ
Ví dụ:
She bought that antique table for a song at the flea market.
Cô ấy mua cái bàn cổ đó với giá rẻ tại chợ trời.
(adjective, adverb) với giá rất rẻ, cực kỳ rẻ
Ví dụ:
I got it dirt cheap.
Tôi đã mua được nó với giá rất rẻ.
(phrase) giá rẻ nhưng hấp dẫn/ ngon/ thú vị
Ví dụ:
The restaurant serves cheap and cheerful meals that everyone loves.
Nhà hàng phục vụ những bữa ăn giá rẻ nhưng ngon mà ai cũng thích.
(idiom) mang lại nhiều giá trị, đáng đồng tiền
Ví dụ:
This phone gives you a lot of bang for your buck with its features and low price.
Chiếc điện thoại này mang lại nhiều giá trị với các tính năng và giá rẻ.
(noun) gánh nặng tốn kém
Ví dụ:
That abandoned stadium has become a white elephant for the city.
Sân vận động bị bỏ hoang đó đã trở thành một gánh nặng tốn kém cho thành phố.
(idiom) đắt cắt cổ, rất đắt đỏ
Ví dụ:
The new car cost an arm and a leg, but it was worth it for the quality.
Chiếc xe mới đắt cắt cổ, nhưng chất lượng thì xứng đáng.
(idiom) phải trả giá đắt
Ví dụ:
She got the promotion, but at a price—she had to work long hours and miss family time.
Cô ấy được thăng chức, nhưng phải trả giá đắt—phải làm việc nhiều giờ và bỏ lỡ thời gian bên gia đình.
(idiom) làm cạn tiền, tốn kém quá mức, tốn rất nhiều tiền
Ví dụ:
Buying that luxury yacht would break the bank, so they settled for a smaller boat.
Mua chiếc du thuyền sang trọng đó sẽ làm họ cạn tiền, nên họ chọn một chiếc thuyền nhỏ hơn.
(noun) giá cả đắt cắt cổ, sự bóc lột trắng trợn
Ví dụ:
Paying $50 for a cup of coffee is highway robbery!
Trả 50 đô la cho một cốc cà phê thật là đắt cắt cổ!
(idiom) tăng mức độ
Ví dụ:
The company upped the ante by offering a bigger bonus to attract top talent.
Công ty tăng mức độ cạnh tranh bằng cách đưa ra khoản thưởng lớn hơn để thu hút nhân tài hàng đầu.
(idiom) đắt hơn mức bình thường, trả giá cao hơn bình thường
Ví dụ:
I paid over the odds for this phone because it was out of stock everywhere.
Tôi đã trả giá cao hơn bình thường cho chiếc điện thoại này vì nó hết hàng ở khắp nơi.
(idiom) khá nhiều tiền, một khoản kha khá
Ví dụ:
I bet that cost you a pretty penny.
Tôi cá là việc đó khiến bạn tốn khá nhiều tiền.
(idiom) có giá hời, một món hời
Ví dụ:
This suit is a steal at $80.
Bộ đồ này có giá hời, chỉ 80 đô la.
price yourself out of the market
(idiom) tự làm mình mất chỗ đứng trên thị trường
Ví dụ:
If you raise your rates too much, you might price yourself out of the market.
Nếu bạn tăng giá quá cao, bạn có thể tự làm mình mất chỗ đứng trên thị trường.
see the colour of someone's money
(idiom) muốn thấy ai thật sự có tiền, chắc chắn ai có đủ tiền
Ví dụ:
He talks big, but I want to see the colour of his money before we make a deal.
Anh ta nói hay lắm, nhưng tôi muốn thấy anh ta thật sự có tiền trước khi giao dịch.