Bộ từ vựng Giữ bí mật trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giữ bí mật' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) động cơ thầm kín, ý đồ, mục đích bí mật
Ví dụ:
I wonder if he has a hidden agenda in supporting the proposal.
Tôi tự hỏi liệu anh ta có ý đồ nào trong việc ủng hộ đề xuất này không.
(idiom) giữa tôi với bạn thôi, nói nhỏ thôi, chỉ mình bạn biết nhé
Ví dụ:
Between you and me, I don’t think the project will succeed.
Giữa tôi với bạn thôi, tôi không nghĩ dự án này sẽ thành công.
(idiom) tiết lộ, bật mí, nói ra
Ví dụ:
Don’t breathe a word about this plan to anyone.
Đừng tiết lộ về kế hoạch này cho ai hết.
(phrase) đồng loã im lặng, đồng lòng ém nhẹm
Ví dụ:
There was a conspiracy of silence among the officials about the corruption scandal.
Các quan chức đồng loã im lặng về vụ bê bối tham nhũng.
(idiom) kiểm soát, hạn chế, giữ kín
Ví dụ:
The government is trying to keep a lid on inflation.
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.
keep your cards close to your chest
(idiom) giữ bí mật kế hoạch/ ý định của mình
Ví dụ:
She kept her cards close to her chest during the negotiations.
Cô ấy giữ bí mật kế hoạch của mình trong suốt quá trình đàm phán.
(idiom) giữ bí mật, không nói cho ai biết
Ví dụ:
Keep the news under your hat until it’s officially announced.
Hãy giữ bí mật tin tức này cho đến khi nó được công bố chính thức.
(idiom) giữ im lặng, giữ mồm giữ miệng, im như thóc
Ví dụ:
He knew the secret but decided to keep schtum.
Anh ấy biết bí mật nhưng quyết định giữ im lặng.
(idiom) giữ bí mật nhé, giữ mồm giữ miệng nhé
Ví dụ:
We’re planning a surprise party for Jane, so mum’s the word.
Bọn mình đang lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ cho Jane, nên phải giữ bí mật nhé.
(idiom) tôi sẽ giữ bí mật, tôi không nói ra đâu
Ví dụ:
Don’t worry, I won’t tell anyone—my lips are sealed.
Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai đâu—tôi sẽ giữ bí mật.
(idiom) bí mật muốn giấu kín, bí mật xấu hổ
Ví dụ:
Most families have one or two skeletons in the closet.
Hầu hết các gia đình đều có một hoặc hai bí mật muốn giấu kín.
(idiom) phạm vi kín đáo, giữ kín
Ví dụ:
Keep this between these four walls.
Giữ chuyện này trong phạm vi kín đáo thôi.
(idiom) không thể hiện ý kiến/ quan điểm, che giấu suy nghĩ/ ý định
Ví dụ:
I'd love to know what Anna thinks, but she always keeps her own counsel.
Tôi rất muốn biết Anna nghĩ gì, nhưng cô ấy luôn không thể hiện ý kiến của mình.
(collocation) giấu kín, giữ bí mật, che giấu
Ví dụ:
They tried to keep the plan dark until the official announcement.
Họ đã cố giữ bí mật kế hoạch cho đến khi có thông báo chính thức.
(idiom) che đậy, che giấu dấu vết của mình
Ví dụ:
He had attempted to cover his tracks by wiping the hard disk on his computer.
Anh ta đã cố gắng che giấu dấu vết của mình bằng cách xóa sạch ổ cứng trên máy tính.
(idiom) che giấu vấn đề, che đậy khuyết điểm
Ví dụ:
The government is just trying to paper over the cracks instead of solving the real issues.
Chính phủ chỉ đang cố che giấu vấn đề thay vì giải quyết tận gốc.
(noun) bí mật thương mại, bí mật nghề nghiệp, bí kíp làm ăn
Ví dụ:
The recipe for their drink is a closely guarded trade secret.
Công thức đồ uống của họ là một bí mật thương mại được bảo vệ chặt chẽ.