Avatar of Vocabulary Set Tăng cường & Cải thiện

Bộ từ vựng Tăng cường & Cải thiện trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tăng cường & Cải thiện' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

lick your wounds

/lɪk yʊər wuːndz/

(idiom) hồi phục

Ví dụ:

After losing the election, he took time to lick his wounds.

Sau khi thua cuộc bầu cử, anh ấy dành thời gian để hồi phục.

quantum leap

/ˈkwɑn.təm liːp/

(noun) bước tiến vượt bậc, sự đột phá, sự thay đổi lớn

Ví dụ:

The new technology marked a quantum leap in medical research.

Công nghệ mới đánh dấu một bước tiến vượt bậc trong nghiên cứu y học.

get back on the rails

/ɡɛt bæk ɑn ðə reɪlz/

(idiom) quay lại đúng hướng, phục hồi sau khó khăn/ sai lầm

Ví dụ:

After a tough year, the company got back on the rails with a new strategy.

Sau một năm khó khăn, công ty đã quay lại đúng hướng với chiến lược mới.

in the ascendant

/ɪn ði əˈsen.dənt/

(phrase) có uy thế, có uy lực, ngày càng thành công hoặc mạnh mẽ

Ví dụ:

He's very much in the ascendant in Hollywood.

Anh ấy rất có uy thế ở Hollywood.

in the fast lane

/ɪn ðə fæst leɪn/

(idiom) sống nhanh

Ví dụ:

Since her promotion, she’s been living in the fast lane with a hectic schedule.

Kể từ khi được thăng chức, cô ấy sống nhanh với lịch trình bận rộn.

back on track

/bæk ɑn træk/

(idiom) quay lại đúng hướng

Ví dụ:

After some setbacks, the project is finally back on track.

Sau vài trở ngại, dự án cuối cùng cũng quay lại đúng hướng.

on the mend

/ɑn ðə mɛnd/

(idiom) đang hồi phục, bình phục

Ví dụ:

He was seriously injured, but now he's on the mend.

Anh ấy bị thương nặng, nhưng giờ đang hồi phục.

finishing touch

/ˈfɪn.ɪʃ.ɪŋ tʌtʃ/

(noun) nét hoàn thiện cuối cùng

Ví dụ:

The flowers were the finishing touch to the room’s decor.

Những bông hoa là nét hoàn thiện cuối cùng cho trang trí căn phòng.

the icing on the cake

/ðə ˈaɪsɪŋ ɑn ðə keɪk/

(idiom) điều làm mọi thứ thêm hoàn hảo

Ví dụ:

The promotion was great, but the bonus was the icing on the cake.

Việc thăng chức đã tuyệt, nhưng khoản thưởng là điều làm mọi thứ thêm hoàn hảo.

the cherry on (top of) the cake

/ðə ˈtʃɛri ɑn ðə keɪk/

(idiom) điều làm mọi thứ thêm hoàn hảo, điều làm tăng giá trị, điểm nhấn

Ví dụ:

Winning the award was amazing, but the cash prize was the cherry on the cake.

Giành được giải thưởng đã tuyệt vời, nhưng phần thưởng tiền mặt là điều làm mọi thứ thêm hoàn hảo.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu