Avatar of Vocabulary Set Lợi ích & Công đức

Bộ từ vựng Lợi ích & Công đức trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Lợi ích & Công đức' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

have skin in the game

/hæv skɪn ɪn ðə ɡeɪm/

(idiom) có lợi ích cá nhân, có liên quan trực tiếp

Ví dụ:

He has skin in the game, so he’s fully committed.

Có lợi ích cá nhân, nên anh ấy hoàn toàn cam kết.

have a dog in the fight

/hæv ə dɔɡ ɪn ðə faɪt/

(idiom) có lợi ích cá nhân, có sự quan tâm cá nhân

Ví dụ:

I don’t have a dog in this fight, so I’ll stay neutral.

Tôi không có lợi ích gì trong cuộc tranh cãi này, nên tôi sẽ giữ trung lập.

bring something to the table

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tu ðə ˈteɪbəl/

(idiom) mang đến điều gì hữu ích, đóng góp điều gì có giá trị, đóng góp điều gì hữu ích

Ví dụ:

She brings a lot of experience to the table.

Cô ấy mang đến rất nhiều kinh nghiệm hữu ích.

a piece of the pie

/ə piːs əv ðə paɪ/

(idiom) có một phần lợi nhuận, có phần

Ví dụ:

Everyone wants a piece of the pie in this booming market.

Mọi người đều muốn có một phần lợi nhuận trong thị trường đang bùng nổ này.

make hay while the sun shines

/meɪk heɪ waɪl ðə sʌn ʃaɪnz/

(idiom) tận dụng cơ hội khi còn thuận lợi

Ví dụ:

Start your project now—make hay while the sun shines.

Bắt đầu dự án ngay bây giờ—tận dụng cơ hội khi còn thuận lợi.

grist for the mill

/ɡrɪst fɔr ðə mɪl/

(idiom) nguyên liệu béo bở, cơ hội để tận dụng

Ví dụ:

Any bad news about their rivals is always grist for the mill for the media.

Bất kỳ tin xấu nào về đối thủ của họ luôn là nguyên liệu béo bở cho giới truyền thông.

go a long way

/ɡoʊ ə lɔŋ weɪ/

(idiom) có tác động lớn, đạt được nhiều thành công

Ví dụ:

A little kindness can go a long way in building trust.

Một chút tử tế có thể tạo ra tác động lớn trong việc xây dựng niềm tin.

tip the balance

/tɪp ðə ˈbæl.əns/

(idiom) tạo ra sự thay đổi quyết định, làm nghiêng cán cân

Ví dụ:

Her endorsement tipped the balance in favor of the new policy.

Sự ủng hộ của cô ấy đã làm nghiêng cán cân ủng hộ chính sách mới.

stand someone in good stead

/stænd ˈsʌm.wʌn ɪn ɡʊd stɛd/

(idiom) giúp ai có lợi thế, có ích cho ai, đem lại lợi ích lớn cho ai

Ví dụ:

Her years of training will stand her in good stead when she takes on this new role.

Những năm tháng đào tạo sẽ rất có ích cho cô ấy khi đảm nhận vai trò mới này.

have the wind at your back

/hæv ðə wɪnd æt jʊər bæk/

(idiom) gặp thuận lợi, có thuận lợi

Ví dụ:

With strong support from her team, she had the wind at her back in the project.

Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ đội nhóm, cô ấy đã có thuận lợi trong dự án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu