Bộ từ vựng Lợi ích & Công đức trong bộ Thành công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lợi ích & Công đức' trong bộ 'Thành công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) có lợi ích cá nhân, có liên quan trực tiếp
Ví dụ:
He has skin in the game, so he’s fully committed.
Có lợi ích cá nhân, nên anh ấy hoàn toàn cam kết.
(idiom) có lợi ích cá nhân, có sự quan tâm cá nhân
Ví dụ:
I don’t have a dog in this fight, so I’ll stay neutral.
Tôi không có lợi ích gì trong cuộc tranh cãi này, nên tôi sẽ giữ trung lập.
(idiom) mang đến điều gì hữu ích, đóng góp điều gì có giá trị, đóng góp điều gì hữu ích
Ví dụ:
She brings a lot of experience to the table.
Cô ấy mang đến rất nhiều kinh nghiệm hữu ích.
(idiom) có một phần lợi nhuận, có phần
Ví dụ:
Everyone wants a piece of the pie in this booming market.
Mọi người đều muốn có một phần lợi nhuận trong thị trường đang bùng nổ này.
(idiom) tận dụng cơ hội khi còn thuận lợi
Ví dụ:
Start your project now—make hay while the sun shines.
Bắt đầu dự án ngay bây giờ—tận dụng cơ hội khi còn thuận lợi.
(idiom) nguyên liệu béo bở, cơ hội để tận dụng
Ví dụ:
Any bad news about their rivals is always grist for the mill for the media.
Bất kỳ tin xấu nào về đối thủ của họ luôn là nguyên liệu béo bở cho giới truyền thông.
(idiom) có tác động lớn, đạt được nhiều thành công
Ví dụ:
A little kindness can go a long way in building trust.
Một chút tử tế có thể tạo ra tác động lớn trong việc xây dựng niềm tin.
(idiom) tạo ra sự thay đổi quyết định, làm nghiêng cán cân
Ví dụ:
Her endorsement tipped the balance in favor of the new policy.
Sự ủng hộ của cô ấy đã làm nghiêng cán cân ủng hộ chính sách mới.
(idiom) giúp ai có lợi thế, có ích cho ai, đem lại lợi ích lớn cho ai
Ví dụ:
Her years of training will stand her in good stead when she takes on this new role.
Những năm tháng đào tạo sẽ rất có ích cho cô ấy khi đảm nhận vai trò mới này.
(idiom) gặp thuận lợi, có thuận lợi
Ví dụ:
With strong support from her team, she had the wind at her back in the project.
Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ đội nhóm, cô ấy đã có thuận lợi trong dự án.