Avatar of Vocabulary Set Gian lận & Lừa đảo

Bộ từ vựng Gian lận & Lừa đảo trong bộ Xã hội, Luật & Chính trị: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gian lận & Lừa đảo' trong bộ 'Xã hội, Luật & Chính trị' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

dog and pony show

/dɔɡ ənd ˈpoʊ.ni ʃoʊ/

(noun) màn phô trương

Ví dụ:

The press conference was just a dog and pony show to distract the public.

Cuộc họp báo chỉ là một màn phô trương để đánh lạc hướng công chúng.

loan shark

/ˈloʊn ˌʃɑːrk/

(noun) kẻ cho vay nặng lãi

Ví dụ:

He borrowed money from a loan shark and now he's in big trouble.

Anh ấy vay tiền từ một kẻ cho vay nặng lãi và giờ gặp rắc rối lớn.

funny business

/ˈfʌn.i ˈbɪz.nɪs/

(noun) chuyện mờ ám, hoạt động gian dối

Ví dụ:

We don’t want any funny business while we’re gone.

Chúng tôi không muốn có chuyện mờ ám nào khi chúng tôi vắng mặt.

creative accounting

/kriˈeɪtɪv əˈkaʊntɪŋ/

(noun) kế toán sáng tạo

Ví dụ:

The company used creative accounting to hide its mounting debts.

Công ty đã dùng kế toán sáng tạo để che giấu các khoản nợ ngày càng tăng.

money laundering

/ˈmʌn.i ˈlɔːn.dər.ɪŋ/

(noun) hoạt động rửa tiền

Ví dụ:

He faces charges of drug dealing and money laundering.

Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc buôn bán ma túy và rửa tiền.

sharp practice

/ʃɑrp ˈpræk.tɪs/

(noun) hành vi mánh khóe, thủ đoạn

Ví dụ:

The company was accused of sharp practice in its marketing campaign.

Công ty bị cáo buộc dùng thủ đoạn trong chiến dịch tiếp thị.

hush money

/ˈhʌʃ ˌmʌn.i/

(noun) tiền bịt miệng

Ví dụ:

The politician was accused of paying hush money to cover up the scandal.

Chính trị gia bị cáo buộc trả tiền bịt miệng để che đậy vụ bê bối.

slush fund

/ˈslʌʃ ˌfʌnd/

(noun) quỹ đen

Ví dụ:

The investigation revealed that the company had a slush fund for bribing officials.

Cuộc điều tra tiết lộ công ty có quỹ đen để hối lộ quan chức.

take somebody to the cleaners

/teɪk ˈsʌmˌbɑː.di tuː ðə ˈkliː.nərz/

(idiom) lừa/ khiến ai đó mất sạch tiền, đánh bại ai đó hoàn toàn

Ví dụ:

His ex-wife took him to the cleaners in the divorce settlement.

Vợ cũ của anh ta đã khiến anh ấy mất sạch tiền trong vụ ly hôn.

easy money

/ˈiːzi ˈmʌni/

(noun) tiền kiếm được một cách dễ dàng

Ví dụ:

He’s always looking for ways to make easy money.

Anh ta lúc nào cũng tìm cách kiếm tiền dễ dàng.

on the fiddle

/ɑn ðə ˈfɪdl/

(collocation) làm ăn mờ ám, lừa đảo kiếm lợi, gian lận

Ví dụ:

They had been on the fiddle for years, siphoning off funds from the charity.

Họ đã làm ăn mờ ám trong nhiều năm, rút tiền từ quỹ từ thiện.

make a quick buck

/meɪk ə kwɪk bʌk/

(idiom) kiếm tiền nhanh chóng

Ví dụ:

This is a long-term project. We are not out to make a quick buck.

Đây là một dự án dài hạn. Chúng tôi không muốn kiếm tiền nhanh chóng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu