Bộ từ vựng Tình bạn & Hòa giải trong bộ Mối quan hệ: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tình bạn & Hòa giải' trong bộ 'Mối quan hệ' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi, bất chấp mọi khó khăn, dù thuận lợi hay gian nan, dù trải qua bao thăng trầm
Ví dụ:
She has stuck with me through thick and thin.
Cô ấy đã luôn ở bên tôi dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.
(idiom) nói chuyện lại với nhau
Ví dụ:
We had an argument, but we’re back on speaking terms now.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi, nhưng bây giờ chúng tôi quay lại nói chuyện lại với nhau.
(idiom) cải thiện mối quan hệ, làm hòa
Ví dụ:
Is it too late to mend fences with your ex-wife?
Có quá muộn để cải thiện mối quan hệ với vợ cũ?
(idiom) cứ tự nhiên như ở nhà
Ví dụ:
Please come in and make yourself at home.
Cứ vào đi và cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
(idiom) đền bù cho
Ví dụ:
I’m so sorry I missed your party — I’ll make it up to you.
Tớ xin lỗi vì đã lỡ bữa tiệc của cậu — tớ sẽ đền bù cho cậu mà.
(idiom) quen biết nhau từ rất lâu
Ví dụ:
We go back a long way — we were in kindergarten together.
Bọn mình quen biết nhau từ rất lâu rồi — học mẫu giáo cùng nhau mà.
(noun) cuộc trao đổi, sự nhường nhịn, sự cho và nhận
Ví dụ:
A good relationship requires a lot of give and take.
Một mối quan hệ tốt cần có sự nhường nhịn lẫn nhau.
(phrase) để có người bầu bạn, để có bạn đồng hành
Ví dụ:
I brought my dog along for company.
Tôi dẫn theo chú chó để có bạn đồng hành.
(idiom) xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, xây dựng cầu nối
Ví dụ:
The organization aims to build bridges between different communities.
Tổ chức này nhằm xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các cộng đồng khác nhau.
(idiom) dính nhau như sam, lúc nào cũng ở bên nhau
Ví dụ:
They've been in each other's pockets since they started working together.
Họ lúc nào cũng dính nhau như sam từ khi bắt đầu làm việc cùng nhau.
(idiom) rất thân thiết, thân như ruột thịt
Ví dụ:
Those two are as thick as thieves—they do everything together.
Hai người đó thân như ruột thịt, việc gì cũng làm cùng nhau.
(idiom) quên những lỗi lầm đã qua, quên những xúc phạm đã qua, khởi sự lại, xóa bỏ quá khứ, làm lại từ đầu
Ví dụ:
A new relationship presents you with the opportunity to wipe the slate clean.
Mối quan hệ mới mang đến cho bạn cơ hội để quên những lỗi lầm đã qua.
(idiom) khởi đầu thuận lợi
Ví dụ:
I want to get off on the right foot with my new boss.
Tôi muốn có khởi đầu thuận lợi với sếp mới.
(idiom) không hề oán hờn, không giận nhau, không để bụng
Ví dụ:
Yvonne wanted to show there were no hard feelings after I won the contest.
Yvonne muốn chứng tỏ rằng không hề oán hờn nào sau khi tôi giành chiến thắng trong cuộc thi.