Bộ từ vựng Thảo luận trong bộ Ý kiến: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thảo luận' trong bộ 'Ý kiến' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) chuyện hoàn toàn khác, vấn đề khác
Ví dụ:
I don’t mind helping you move, but asking me to pay for it is a horse of a different color.
Tôi không ngại giúp bạn chuyển nhà, nhưng yêu cầu tôi trả tiền cho việc đó là chuyện hoàn toàn khác.
(idiom) vấn đề lớn mà mọi người né tránh, vấn đề nhức nhối
Ví dụ:
We need to address the elephant in the room and discuss the budget cuts.
Chúng ta cần đề cập đến vấn đề lớn mà mọi người né tránh và thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.
(idiom) chuyện hoàn toàn khác, tình huống khác hẳn, vấn đề khác
Ví dụ:
I thought the exam would be easy, but the actual test was a different kettle of fish.
Tôi tưởng kỳ thi sẽ dễ, nhưng bài kiểm tra thực tế lại là chuyện hoàn toàn khác.
(idiom) vừa có lợi vừa có hại
Ví dụ:
Strict discipline can cut both ways — it may improve results but also create resentment.
Kỷ luật nghiêm khắc có thể vừa có lợi vừa có hại — nó có thể cải thiện kết quả nhưng cũng gây ra sự oán giận.
(noun) người phản biện
Ví dụ:
Let me play devil’s advocate and point out the weaknesses in your plan.
Hãy để tôi vào vai người phản biện và chỉ ra những điểm yếu trong kế hoạch của bạn.
(idiom) không quan trọng, chẳng khác gì, không thành vấn đề
Ví dụ:
It makes no odds to me whether we start now or later.
Bắt đầu bây giờ hay lát nữa cũng không quan trọng với tôi.
(idiom) được bàn tán xôn xao, là đề tài nóng, là chủ đề mà nhiều người bàn tán
Ví dụ:
The scandal was on everyone’s lips for weeks.
Vụ bê bối đó đã được bàn tán xôn xao trong nhiều tuần.