Bộ từ vựng Sự thiếu hiểu biết trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự thiếu hiểu biết' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) trốn tránh thực tế, tránh né thực tế
Ví dụ:
Ignoring the problem won’t make it go away—you can’t just bury your head in the sand.
Phớt lờ vấn đề sẽ không khiến nó biến mất—bạn không thể chỉ trốn tránh thực tế.
(idiom) không cho biết tình hình, không được biết thông tin, không hiểu tình hình
Ví dụ:
Our boss tends to keep us in the dark most of the time.
Sếp của chúng ta thường không cho chúng ta biết gì nhiều.
(idiom) bỏ ngoài thông tin, không được cập nhật thông tin
Ví dụ:
After missing the meeting, I felt out of the loop.
Sau khi bỏ lỡ cuộc họp, tôi cảm thấy bị bỏ ngoài thông tin.
(idiom) phớt lờ, làm ngơ
Ví dụ:
He turned a deaf ear to all the warnings about the risks.
Anh ấy phớt lờ tất cả những cảnh báo về rủi ro.
(idiom) bị phớt lờ, không được chú ý
Ví dụ:
His complaints fell on deaf ears, and nothing was done.
Những lời phàn nàn của anh ấy bị phớt lờ, và chẳng có gì được thực hiện.
go in one ear and out the other
(idiom) gió thoảng qua tai
Ví dụ:
Her advice about studying just goes in one ear and out the other with him.
Lời khuyên của cô ấy về việc học chỉ như gió thoảng qua tai với anh ta.
(idiom) người mù dẫn người mù
Ví dụ:
If we rely on them for guidance, it’ll be the blind leading the blind.
Nếu chúng ta dựa vào họ để hướng dẫn, đó sẽ là người mù dẫn người mù.
(idiom) bị bỏ sót, bị lãng quên, không được chú ý đến
Ví dụ:
Little details often fall through the cracks.
Những chi tiết nhỏ thường bị bỏ sót.
(idiom) che giấu, lấp liếm
Ví dụ:
The company tried to sweep the scandal under the rug.
Công ty đã cố gắng che giấu vụ bê bối.
(idiom) nhắm mắt làm ngơ
Ví dụ:
Management often turn a blind eye to bullying in the workplace.
Ban quản lý thường nhắm mắt làm ngơ trước nạn bắt nạt tại nơi làm việc.
(idiom) bị bỏ sót, thoát khỏi lưới, thoát khỏi sự giám sát/ kiểm soát
Ví dụ:
Some errors slipped through the net during the review process.
Một số lỗi đã bị bỏ sót trong quá trình kiểm tra.