Bộ từ vựng Tầm quan trọng & Không quan trọng trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng & Không quan trọng' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) vấn đề sống còn
Ví dụ:
Getting clean drinking water to the refugees is a matter of life and death.
Việc cung cấp nước sạch cho những người tị nạn là vấn đề sống còn.
(noun) việc/ sự kiện rất quan trọng, thỏa thuận lớn;
(idiom) có gì ghê gớm đâu, có gì to tát đâu
Ví dụ:
“I can play the guitar.” — “Big deal!”
“Tôi biết chơi guitar.” — “Có gì to tát đâu!”
(idiom) nhu cầu cấp bách, nhu cầu bức thiết
Ví dụ:
There’s a crying need for more teachers in rural schools.
Có nhu cầu cấp bách cần thêm giáo viên ở các trường nông thôn.
(idiom) chiếm hết tâm trí, xuất hiện rõ ràng, gây lo lắng, lấn át
Ví dụ:
Her fear of failure loomed large in her decision to quit.
Nỗi sợ thất bại lấn át trong quyết định bỏ cuộc của cô ấy.
(idiom) làm cho thế giới vận hành, là điều quan trọng
Ví dụ:
Money makes the world go round.
Tiền làm cho thế giới vận hành.
(idiom) khác người, nổi bật
Ví dụ:
He’s a larger-than-life character, always telling wild stories.
Anh ta là một người khác người, luôn kể những câu chuyện ly kỳ.
(idiom) nhiều như nấm, đâu cũng có, rất phổ biến
Ví dụ:
Good ideas are a dime a dozen, but execution is what counts.
Những ý tưởng hay thì nhiều như nấm, nhưng quan trọng là cách thực hiện.
(idiom) vô giá trị, không quan trọng, vô nghĩa
Ví dụ:
That old advice is strictly for the birds.
Lời khuyên cũ đó thật sự vô nghĩa.
(idiom) không có giá trị, không quan trọng
Ví dụ:
It doesn’t amount to a hill of beans in the real world.
Điều đó không có giá trị gì trong thực tế.
(noun) những món đồ lặt vặt, vụn vặt, linh tinh
Ví dụ:
She packed up all the odds and ends before moving.
Cô ấy thu dọn hết mấy món đồ lặt vặt trước khi chuyển nhà.
(noun) người thừa, bóng đèn
Ví dụ:
I felt like a third wheel at their romantic dinner.
Tôi cảm thấy mình như người thừa trong bữa tối lãng mạn của họ.
(idiom) không phải chuyện đùa, một vấn đề nghiêm trọng
Ví dụ:
The safety of the workers is no laughing matter.
Sự an toàn của công nhân là một vấn đề nghiêm trọng.
(noun) manh mối đánh lạc hướng (ngụy biện cá trích đỏ)
Ví dụ:
The police investigated many clues, but they were all red herrings.
Cảnh sát đã điều tra nhiều manh mối, nhưng tất cả đều là manh mối đánh lạc hướng.
(noun) chuyện vặt, việc/ người không quan trọng/ không có giá trị
Ví dụ:
Compared to the company’s profits, that loss is small potatoes.
So với lợi nhuận của công ty, khoản lỗ đó chỉ là chuyện vặt.
(noun) gan băm nhỏ, đồ bỏ, người/ vật bị xem thường/ bị coi là không quan trọng
Ví dụ:
She ordered chopped liver, which she hungrily devoured.
Cô ấy gọi món gan băm nhỏ, và ăn ngấu nghiến.