Avatar of Vocabulary Set Tầm quan trọng & Không quan trọng

Bộ từ vựng Tầm quan trọng & Không quan trọng trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tầm quan trọng & Không quan trọng' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a matter of life and death

/ə ˈmætər əv laɪf ənd dɛθ/

(idiom) vấn đề sống còn

Ví dụ:

Getting clean drinking water to the refugees is a matter of life and death.

Việc cung cấp nước sạch cho những người tị nạn là vấn đề sống còn.

big deal

/bɪɡ diːl/

(noun) việc/ sự kiện rất quan trọng, thỏa thuận lớn;

(idiom) có gì ghê gớm đâu, có gì to tát đâu

Ví dụ:

“I can play the guitar.” — “Big deal!”

“Tôi biết chơi guitar.” — “Có gì to tát đâu!”

a crying need for

/ə ˈkraɪɪŋ niːd fɔːr/

(idiom) nhu cầu cấp bách, nhu cầu bức thiết

Ví dụ:

There’s a crying need for more teachers in rural schools.

nhu cầu cấp bách cần thêm giáo viên ở các trường nông thôn.

loom large

/luːm lɑːrdʒ/

(idiom) chiếm hết tâm trí, xuất hiện rõ ràng, gây lo lắng, lấn át

Ví dụ:

Her fear of failure loomed large in her decision to quit.

Nỗi sợ thất bại lấn át trong quyết định bỏ cuộc của cô ấy.

make the world go around

/meɪk ðə wɜːrld ɡoʊ əˈraʊnd/

(idiom) làm cho thế giới vận hành, là điều quan trọng

Ví dụ:

Money makes the world go round.

Tiền làm cho thế giới vận hành.

larger than life

/ˈlɑːrdʒər ðæn laɪf/

(idiom) khác người, nổi bật

Ví dụ:

He’s a larger-than-life character, always telling wild stories.

Anh ta là một người khác người, luôn kể những câu chuyện ly kỳ.

a dime a dozen

/ə daɪm ə ˈdʌzən/

(idiom) nhiều như nấm, đâu cũng có, rất phổ biến

Ví dụ:

Good ideas are a dime a dozen, but execution is what counts.

Những ý tưởng hay thì nhiều như nấm, nhưng quan trọng là cách thực hiện.

be (strictly) for the birds

/bi fɔr ðə bɜrdz/

(idiom) vô giá trị, không quan trọng, vô nghĩa

Ví dụ:

That old advice is strictly for the birds.

Lời khuyên cũ đó thật sự vô nghĩa.

a hill of beans

/ə hɪl əv biːnz/

(idiom) không có giá trị, không quan trọng

Ví dụ:

It doesn’t amount to a hill of beans in the real world.

Điều đó không có giá trị gì trong thực tế.

odds and ends

/ɑːdz ənd ɛndz/

(noun) những món đồ lặt vặt, vụn vặt, linh tinh

Ví dụ:

She packed up all the odds and ends before moving.

Cô ấy thu dọn hết mấy món đồ lặt vặt trước khi chuyển nhà.

third wheel

/ˈθɜrd ˌwil/

(noun) người thừa, bóng đèn

Ví dụ:

I felt like a third wheel at their romantic dinner.

Tôi cảm thấy mình như người thừa trong bữa tối lãng mạn của họ.

no laughing matter

/noʊ ˈlæfɪŋ ˈmætər/

(idiom) không phải chuyện đùa, một vấn đề nghiêm trọng

Ví dụ:

The safety of the workers is no laughing matter.

Sự an toàn của công nhân là một vấn đề nghiêm trọng.

red herring

/ˌred ˈher.ɪŋ/

(noun) manh mối đánh lạc hướng (ngụy biện cá trích đỏ)

Ví dụ:

The police investigated many clues, but they were all red herrings.

Cảnh sát đã điều tra nhiều manh mối, nhưng tất cả đều là manh mối đánh lạc hướng.

small potatoes

/smɔl pəˈteɪtoʊz/

(noun) chuyện vặt, việc/ người không quan trọng/ không có giá trị

Ví dụ:

Compared to the company’s profits, that loss is small potatoes.

So với lợi nhuận của công ty, khoản lỗ đó chỉ là chuyện vặt.

chopped liver

/ˌtʃɑpt ˈlɪvər/

(noun) gan băm nhỏ, đồ bỏ, người/ vật bị xem thường/ bị coi là không quan trọng

Ví dụ:

She ordered chopped liver, which she hungrily devoured.

Cô ấy gọi món gan băm nhỏ, và ăn ngấu nghiến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu