Avatar of Vocabulary Set Sợ hãi & Khủng bố

Bộ từ vựng Sợ hãi & Khủng bố trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sợ hãi & Khủng bố' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

frighten someone out of their wits

/ˈfraɪtən ˈsʌmˌwʌn aʊt əv ðɛr wɪts/

(idiom) làm ai sợ hãi tột độ, hoảng loạn

Ví dụ:

The sudden loud noise frightened her out of her wits.

Tiếng động lớn bất ngờ làm cô ấy sợ hãi tột độ.

cold sweat

/koʊld swɛt/

(noun) mồ hôi lạnh

Ví dụ:

He woke up in a cold sweat after a terrifying nightmare.

Anh ấy tỉnh dậy trong tình trạng mồ hôi lạnh sau một cơn ác mộng đáng sợ.

chill someone to the bone

/tʃɪl ˈsʌm.wʌn tu ðə boʊn/

(idiom) làm ai lạnh toát người, làm ai sợ hãi, lạnh sống lưng

Ví dụ:

The eerie sound of footsteps in the dark hallway chilled me to the bone.

Âm thanh rợn người của bước chân trong hành lang tối làm tôi lạnh toát người.

be the death of

/bi ðə dɛθ ʌv/

(idiom) làm ai phát điên, khó chịu, gây khốn khổ cho ai

Ví dụ:

Those kids will be the death of me.

Mấy đứa trẻ này sẽ làm tôi phát điên mất.

with bated breath

/wɪθ ˈbeɪtɪd brɛθ/

(idiom) nín thở chờ đợi, hồi hộp chờ đợi

Ví dụ:

We waited for the decision with bated breath.

Chúng tôi nín thở chờ đợi quyết định.

shake like a leaf

/ʃeɪk laɪk ə liːf/

(idiom) run rẩy vì lo lắng/ sợ hãi, sợ đến run người

Ví dụ:

She was shaking like a leaf before her big speech.

Cô ấy run rẩy vì lo lắng trước bài phát biểu quan trọng.

scare/frighten someone witless

/skɛr/ˈfraɪtən ˈsʌmˌwʌn ˈwɪtlɪs/

(phrase) làm ai sợ mất hồn, sợ hãi tột độ, dọa ai khiếp vía

Ví dụ:

The horror movie scared her witless, and she couldn’t sleep all night.

Bộ phim kinh dị làm cô ấy sợ hãi tột độ, không thể ngủ cả đêm.

scare someone shitless

/skɛr ˈsʌmˌwʌn ˈʃɪtˌlɛs/

(idiom) làm ai sợ hãi tột độ, sợ đến khiếp vía

Ví dụ:

The sudden loud noise scared him shitless in the dark.

Tiếng động lớn bất ngờ làm anh ấy sợ hãi tột độ trong bóng tối.

jump out of your skin

/dʒʌmp aʊt əv jʊər skɪn/

(idiom) làm ai giật mình, hoảng hốt, giật bắn người, sợ hoảng hồn

Ví dụ:

The loud noise made me jump out of my skin.

Tiếng động lớn làm tôi giật mình.

make someone's hair stand on end

/meɪk ˈsʌm.wʌnz her stænd ɑːn end/

(idiom) làm ai dựng tóc gáy, rợn người, rùng mình

Ví dụ:

The thought of jumping out of a plane makes my hair stand on end.

Ý nghĩ nhảy khỏi máy bay làm tôi dựng tóc gáy.

shake in your boots

/ʃeɪk ɪn jʊər buːts/

(phrase) làm ai run rẩy, sợ hãi

Ví dụ:

That sort of situation makes me shake in my boots.

Tình huống đó làm tôi run rẩy.

scare the (living) daylights out of

/skɛr ðə ˈlɪvɪŋ ˈdeɪˌlaɪts aʊt əv/

(idiom) làm ai sợ hãi tột độ, sợ đến mất hồn, dọa ai mất hồn

Ví dụ:

The sudden scream scared the living daylights out of me.

Tiếng hét bất ngờ làm tôi sợ hãi tột độ.

on tenterhooks

/ˈtɛntərˌhʊks/

(phrase) căng thẳng, hồi hộp, lo lắng

Ví dụ:

We were on tenterhooks waiting for the exam results.

Chúng tôi hồi hộp chờ đợi kết quả kỳ thi.

rooted to the spot

/ˈruːtɪd tu ðə spɑt/

(idiom) đứng chôn chân tại chỗ, đứng sững vì sốc, hóa đá tại chỗ

Ví dụ:

When she saw the accident, she was rooted to the spot in shock.

Khi thấy vụ tai nạn, cô ấy đứng chôn chân tại chỗ vì sốc.

make someone's blood run cold

/meɪk ˈsʌm.wʌnz blʌd rʌn koʊld/

(idiom) làm ai sợ đến mức lạnh sống lưng, rùng mình kinh hoàng, sợ đến lạnh gáy

Ví dụ:

The eerie silence in the abandoned house made her blood run cold.

Sự tĩnh lặng đáng sợ trong ngôi nhà bỏ hoang làm cô ấy rùng mình kinh hoàng.

make someone's skin crawl

/meɪk ˈsʌm.wʌnz skɪn krɔːl/

(idiom) làm ai rùng mình ghê sợ, nổi gai ốc, rợn người

Ví dụ:

The sight of the slimy creature made her skin crawl.

Cảnh con vật nhầy nhụa làm cô ấy rùng mình ghê sợ.

for dear life

/fɔr dɪr laɪf/

(idiom) hết sức, với tất cả sức lực

Ví dụ:

She held on to the railing for dear life as the boat rocked violently.

Cô ấy bám chặt lan can hết sức khi con thuyền lắc dữ dội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu