Bộ từ vựng Sự khó chịu trong bộ Cảm xúc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự khó chịu' trong bộ 'Cảm xúc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) gây vướng víu, cản trở
Ví dụ:
I don't want you kids under my feet while I'm cooking.
Tôi không muốn bọn trẻ các cậu gây vướng víu khi tôi đang nấu ăn.
(idiom) làm ai mất kiên nhẫn, thử thách sự kiên nhẫn của ai
Ví dụ:
His constant interruptions really tried her patience.
Những lần chen ngang liên tục của anh ta thật sự làm cô ấy mất kiên nhẫn.
(idiom) làm ai khó chịu, bực bội, bực mình
Ví dụ:
His sarcastic comment really ruffled her feathers.
Lời bình luận châm biếm của anh ta làm cô ấy bực mình.
(idiom) làm ai khó chịu, bực mình (thường là vô tình)
Ví dụ:
Her arrogance really rubs me the wrong way.
Tính kiêu ngạo của cô ấy thật sự làm tôi bực mình.
(idiom) làm ai bực mình/ tức giận, trêu chọc ai
Ví dụ:
His constant teasing really put her back up.
Việc anh ta trêu chọc liên tục làm cô ấy tức giận.
(idiom) cực kỳ chán ngán, chán ngấy đến tận cổ với
Ví dụ:
I have had it up to here with his constant complaints!
Tôi chán ngấy đến tận cổ với những lời phàn nàn liên tục của anh ta!
(idiom) làm ai khó chịu, bực bội
Ví dụ:
Jack really gets under my skin - he never buys anyone a drink.
Jack thực sự làm tôi khó chịu - anh ấy không bao giờ mua đồ uống cho ai.
(idiom) làm ai bực bội, khó chịu, bực mình
Ví dụ:
That sort of attitude really gets my goat.
Thái độ đó thực sự làm tôi khó chịu.
get up on the wrong side of the bed
(idiom) thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh, khởi đầu ngày với tâm trạng tệ, tâm trạng khó chịu từ sáng sớm
Ví dụ:
He must have gotten up on the wrong side of the bed; he’s been grumpy all day.
Anh ấy chắc hẳn thức dậy với tâm trạng cáu kỉnh; cả ngày anh ấy đều gắt gỏng.
(phrase) làm ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội, bực mình, phát cáu
Ví dụ:
Her constant humming gets on my nerves.
Tiếng ngân nga liên tục của cô ấy làm tôi bực mình.
(idiom) để cho ai yên, buông tha cho ai, thôi gây phiền hà cho ai
Ví dụ:
I'll do my homework, just get off my back!
Tôi sẽ làm bài tập mà, để cho tôi yên đi!
be like a bear with a sore head
(idiom) cáu bẳn, khó chịu, gắt gỏng như gấu bị đau đầu
Ví dụ:
He’s been like a bear with a sore head since he missed his flight.
Anh ấy gắt gỏng như gấu bị đau đầu kể từ khi lỡ chuyến bay.
(adjective) bực bội, khó chịu, chán nản
Ví dụ:
He’s cheesed off with his job.
Anh ấy đang chán nản với công việc của mình.
(adjective) bực bội, chán nản, chán ngấy
Ví dụ:
He was browned off after waiting hours for the delayed flight.
Anh ấy bực bội sau khi phải đợi hàng giờ vì chuyến bay bị hoãn.
(idiom) can thiệp quá mức, làm phiền ai, đụng chạm ai
Ví dụ:
I didn’t mean to step on her toes by suggesting changes to her project.
Tôi không cố ý làm phiền cô ấy khi đề xuất thay đổi cho dự án của cô ấy.