Avatar of Vocabulary Set Chất lượng hoặc Tình trạng kém

Bộ từ vựng Chất lượng hoặc Tình trạng kém trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất lượng hoặc Tình trạng kém' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

fair to middling

/ˈfer tə ˈmɪd.lɪŋ/

(idiom) ở mức trung bình, cũng tạm được

Ví dụ:

"What's your French like?" "Oh, fair to middling."

"Tiếng Pháp của bạn thế nào?" "Ồ, cũng tạm được."

leave something to be desired

/liːv ˈsʌmθɪŋ tu bi dɪˈzaɪərd/

(idiom) còn nhiều thiếu sót, chưa đạt yêu cầu, chưa tốt như mong đợi

Ví dụ:

His performance leaves much to be desired.

Phần thể hiện của anh ấy còn nhiều thiếu sót.

in bad nick

/ɪn bæd nɪk/

(idiom) trong tình trạng tồi tệ, hỏng hóc, sức khỏe yếu kém

Ví dụ:

The car is in bad nick — it needs a lot of repairs.

Chiếc xe đang trong tình trạng tệ — nó cần sửa chữa nhiều.

be cracked up to be

/bi krækt ʌp tu bi/

(idiom) như người ta vẫn nói, như người ta quảng cáo

Ví dụ:

The movie wasn’t all it was cracked up to be.

Bộ phim đó không hay như người ta vẫn nói.

the poor man's somebody/something

/ðə pʊr mænz ˈsʌmˌbɑːdi/ˈsʌmˌθɪŋ/

(idiom) phiên bản rẻ tiền/ kém chất lượng/ ít giá trị của ai/ cái gì, hàng nhái bình dân

Ví dụ:

He’s often described as the poor man’s James Bond.

Anh ta thường được miêu tả như phiên bản rẻ tiền của James Bond.

the worse for wear

/ðə wɜrs fɔr wɛr/

(idiom) ngày càng xuống cấp, tã tơi, mòn mỏi

Ví dụ:

After a month of journeying over rough roads, the drivers and their trucks were looking the worse for wear.

Sau một tháng hành trình trên những con đường gồ ghề, các tài xế và xe tải của họ trông ngày càng xuống cấp.

a dog's breakfast

/ə dɔɡz ˈbrɛkfəst/

(idiom) tình trạng bừa bộn, rối tung, lộn xộn, làm hỏng hoàn toàn

Ví dụ:

He made a real dog’s breakfast of the presentation.

Anh ta đã làm rối tung buổi thuyết trình.

beyond recall

/bɪˈjɑːnd rɪˈkɔːl/

(idiom) không thể khôi phục/ phục hồi/ sửa chữa/ lấy lại/ nhớ lại được nữa

Ví dụ:

The old traditions are now beyond recall.

Những truyền thống cũ giờ đã không thể khôi phục được nữa.

at a low ebb

/æt ə loʊ ɛb/

(idiom) trong tình trạng yếu kém, tồi tệ, suy giảm, xuống cấp

Ví dụ:

Morale among teachers is at a low ebb.

Tinh thần của giáo viên đang tồi tệ.

on the blink

/ɑn ðə blɪŋk/

(idiom) bị trục trặc, hoạt động chập chờn, hỏng

Ví dụ:

My laptop is on the blink again.

Cái laptop của tôi lại bị trục trặc rồi.

out of action

/aʊt əv ˈækʃən/

(idiom) bị hỏng hóc, bị thương, không thể hoạt động, không sử dụng được

Ví dụ:

The elevator is out of action again, so we have to take the stairs.

Thang máy lại hỏng, nên chúng ta phải đi cầu thang bộ.

give up the ghost

/ɡɪv ʌp ðə ɡoʊst/

(idiom) chết, ngừng hoạt động, hỏng, bỏ cuộc, từ bỏ hoàn toàn

Ví dụ:

My car finally gave up the ghost.

Cuối cùng thì chiếc xe của tôi cũng ngừng hoạt động.

down at heel

/daʊn æt hiːl/

(adjective) nghèo nàn, rách rưới, xuống cấp

Ví dụ:

He looks a bit down at heel since he lost his job.

Anh ấy trông có vẻ rách rưới kể từ khi mất việc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu