Bộ từ vựng Gây ra rủi ro trong bộ Sự nguy hiểm: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Gây ra rủi ro' trong bộ 'Sự nguy hiểm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ở thế cân bằng, ở trong tình thế khó khăn, cân bằng cẩn thận
Ví dụ:
As a diplomat, he often has to walk a tightrope between conflicting interests.
Là một nhà ngoại giao, anh ấy thường phải ở thế cân bằng giữa những lợi ích đối lập.
(noun) kế hoạch/ tổ chức mong manh, thứ dễ đổ vỡ, ngôi nhà bằng lá bài
Ví dụ:
The company turned out to be a house of cards that collapsed during the crisis.
Công ty hóa ra chỉ là một tổ chức mong manh và đã sụp đổ trong khủng hoảng.
(idiom) cảm giác hồi hộp và phấn khích, đầy kịch tính và bất ngờ, vừa hồi hộp vừa nguy hiểm
Ví dụ:
Experience the thrills and spills of surfing!
Hãy trải nghiệm cảm giác hồi hộp và phấn khích khi lướt sóng!
(idiom) tình huống nguy hiểm/ nhạy cảm
Ví dụ:
He knew he was on dangerous ground when he started criticizing his boss.
Anh ấy biết mình đang rơi vào tình huống nguy hiểm khi bắt đầu chỉ trích sếp.
(idiom) ngàn cân treo sợi tóc, trong tình thế nguy kịch/ mong manh
Ví dụ:
The patient’s life was hanging by a thread after the accident.
Sinh mạng của bệnh nhân đang như ngàn cân treo sợi tóc sau tai nạn.
(idiom) sống nhanh
Ví dụ:
Since her promotion, she’s been living in the fast lane with a hectic schedule.
Kể từ khi được thăng chức, cô ấy sống nhanh với lịch trình bận rộn.
(adjective) nguy kịch, không chắc chắn, khó đoán trước kết quả
Ví dụ:
It was touch-and-go whether we’d make the flight on time.
Không chắc liệu chúng tôi có kịp chuyến bay hay không.
(idiom) trong tình thế cực kỳ nguy hiểm/ mong manh
Ví dụ:
The country’s economy is on a razor's edge after the financial crisis.
Nền kinh tế của đất nước đang trong tình thế cực kỳ mong manh sau khủng hoảng tài chính.
(idiom) ở trong tình thế bấp bênh/ căng thẳng
Ví dụ:
The negotiations are on a knife-edge, with neither side willing to compromise.
Các cuộc đàm phán đang ở trong tình thế căng thẳng, không bên nào chịu nhượng bộ.
(idiom) ẩn nấp chờ, rình chờ, chờ sẵn
Ví dụ:
The soldiers lay in wait for the enemy near the bridge.
Những người lính ẩn nấp chờ kẻ địch gần cây cầu.
(idiom) hành động mạo hiểm dựa vào niềm tin, bước nhảy mạo hiểm, hành động liều vì niềm tin
Ví dụ:
Starting his own business was a leap of faith, but it paid off in the end.
Việc anh ấy khởi nghiệp là một hành động mạo hiểm dựa vào niềm tin, nhưng cuối cùng đã thành công.
(idiom) mạo hiểm, liều lĩnh đánh cược, nói thẳng ra
Ví dụ:
He laid his reputation on the line to defend his friend.
Anh ấy đã mạo hiểm danh tiếng của mình để bảo vệ bạn.
(idiom) có nguy cơ
Ví dụ:
If you don’t back up your files, you run the risk of losing all your data.
Nếu bạn không sao lưu tệp, bạn có nguy cơ mất toàn bộ dữ liệu.
(phrase) báo hiệu tai họa
Ví dụ:
Failing to prepare for the storm could spell disaster for the village.
Không chuẩn bị cho cơn bão có thể báo hiệu tai họa cho ngôi làng.