Avatar of Vocabulary Set Chữ I

Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

identity

/aɪˈden.t̬ə.t̬i/

(noun) danh tính, bản sắc, sự đồng nhất

Ví dụ:

The police are trying to discover the identity of the killer.

Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.

ignore

/ɪɡˈnɔːr/

(verb) bỏ qua, phớt lờ, cố tình không chú ý

Ví dụ:

He ignored her outraged question.

Anh ấy phớt lờ câu hỏi xúc phạm của cô ấy.

illegal

/ɪˈliː.ɡəl/

(adjective) bất hợp pháp, trái luật

Ví dụ:

Prostitution is illegal in some countries.

Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.

imaginary

/ɪˈmædʒ.ə.ner.i/

(adjective) tưởng tượng, ảo, không có thực

Ví dụ:

As a child I had an imaginary friend.

Khi còn nhỏ, tôi có một người bạn tưởng tượng.

immediate

/ɪˈmiː.di.ət/

(adjective) trực tiếp, gần nhất, ngay lập tức

Ví dụ:

The authorities took no immediate action.

Các nhà chức trách không có hành động ngay lập tức.

immigrant

/ˈɪm.ə.ɡrənt/

(noun) người nhập cư

Ví dụ:

Illegal immigrants are sent back across the border if they are caught.

Những người nhập cư bất hợp pháp sẽ bị đưa trở lại biên giới nếu họ bị bắt.

impact

/ˈɪm.pækt/

(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;

(verb) va chạm, tác động

Ví dụ:

a significant impact

một tác động đáng kể

import

/ɪmˈpɔːrt/

(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;

(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa

Ví dụ:

cheap imports from eastern Europe

hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ

importance

/ɪmˈpɔːr.təns/

(noun) tầm quan trọng, sự quan trọng

Ví dụ:

She stressed the importance of careful preparation.

Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cẩn thận.

impression

/ɪmˈpreʃ.ən/

(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa

Ví dụ:

His first impressions of Manchester were very positive.

Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.

impressive

/ɪmˈpres.ɪv/

(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ

Ví dụ:

an impressive performance

một màn trình diễn ấn tượng

improvement

/ɪmˈpruːv.mənt/

(noun) sự cải thiện, sự tiến bộ, sự đổi mới

Ví dụ:

The economy has shown significant improvement over the past 9 months.

Nền kinh tế đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong 9 tháng qua.

incredibly

/ɪnˈkred.ə.bli/

(adverb) đáng kinh ngạc, khó tin nổi, đến nỗi không ngờ

Ví dụ:

Michele was incredibly brave.

Michele dũng cảm đáng kinh ngạc.

indeed

/ɪnˈdiːd/

(adverb) thực vậy, thực mà, thực sự

Ví dụ:

It was not expected to last long, and indeed it took less than three weeks.

Nó không được mong đợi sẽ kéo dài, và thực sự chỉ mất chưa đầy ba tuần.

indicate

/ˈɪn.də.keɪt/

(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra

Ví dụ:

Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.

Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.

indirect

/ˌɪn.dɪˈrekt/

(adjective) gián tiếp, quanh co, không thẳng

Ví dụ:

Full employment would have an indirect effect on wage levels.

Toàn bộ lao động sẽ có ảnh hưởng gián tiếp đến mức lương.

indoor

/ˌɪnˈdɔːr/

(adjective) trong nhà

Ví dụ:

indoor sports

thể thao trong nhà

indoors

/ˌɪnˈdɔːrz/

(adverb) ở trong nhà

Ví dụ:

Come indoors, it's cold outside.

Vào trong nhà đi, ngoài trời lạnh lắm.

influence

/ˈɪn.flu.əns/

(noun) ảnh hưởng, tác động, người có ảnh hưởng, vật có ảnh hưởng;

(verb) ảnh hưởng, tác động

Ví dụ:

the influence of television violence

ảnh hưởng của bạo lực truyền hình

ingredient

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu

Ví dụ:

Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.

Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.

injure

/ˈɪn.dʒɚ/

(verb) làm tổn thương, làm hại, làm bị thương

Ví dụ:

A bomb exploded at the embassy, injuring several people.

Một quả bom đã phát nổ tại đại sứ quán, làm một số người bị thương.

injured

/ˈɪn.dʒɚd/

(adjective) bị thương, bị tổn thương, bị thiệt hại;

(noun) (+the) những người bị thương

Ví dụ:

A road accident left him severely injured.

Một tai nạn trên đường khiến anh ấy bị thương nặng.

innocent

/ˈɪn.ə.sənt/

(adjective) vô tội, ngây thơ, không có tội;

(noun) người vô tội, người không có tội, người ngây thơ

Ví dụ:

The arbitrary execution of an innocent man.

Vụ hành quyết tùy tiện một người đàn ông vô tội.

intelligence

/ɪnˈtel.ə.dʒəns/

(noun) trí thông minh, tình báo

Ví dụ:

As a director, he tends to underestimate the intelligence of his audience.

Là một đạo diễn, anh ta có xu hướng đánh giá thấp trí thông minh của khán giả.

intend

/ɪnˈtend/

(verb) dự định, có ý định, dành cho, hướng đến

Ví dụ:

The company intends to cut 400 jobs.

Công ty dự định cắt giảm 400 việc làm.

intention

/ɪnˈten.ʃən/

(noun) ý định

Ví dụ:

It wasn't my intention to exclude her from the list - I just forgot her.

Tôi không có ý định loại cô ấy khỏi danh sách - tôi chỉ quên cô ấy thôi.

invest

/ɪnˈvest/

(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn

Ví dụ:

The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.

Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.

investigate

/ɪnˈves.tə.ɡeɪt/

(verb) điều tra, nghiên cứu

Ví dụ:

Police are investigating the alleged beating.

Cảnh sát đang điều tra vụ đánh đập bị cáo buộc.

involved

/ɪnˈvɑːlvd/

(adjective) có liên quan, tham gia, tận tâm, gắn bó

Ví dụ:

It can be helpful to talk about your worries to someone who is not directly involved.

Sẽ hữu ích nếu nói về nỗi lo lắng của bạn với một người không trực tiếp tham gia.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

issue

/ˈɪʃ.uː/

(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;

(verb) phát hành, đưa ra, phát ra

Ví dụ:

the issue of global warming

vấn đề nóng lên toàn cầu

it

/ɪt/

(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;

(pronoun) nó, cái đó, điều đó

Ví dụ:

IT is currently a hot field.

Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu