Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) danh tính, bản sắc, sự đồng nhất
Ví dụ:
The police are trying to discover the identity of the killer.
Cảnh sát đang cố gắng tìm ra danh tính của kẻ giết người.
(verb) bỏ qua, phớt lờ, cố tình không chú ý
Ví dụ:
He ignored her outraged question.
Anh ấy phớt lờ câu hỏi xúc phạm của cô ấy.
(adjective) bất hợp pháp, trái luật
Ví dụ:
Prostitution is illegal in some countries.
Mại dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.
(adjective) tưởng tượng, ảo, không có thực
Ví dụ:
As a child I had an imaginary friend.
Khi còn nhỏ, tôi có một người bạn tưởng tượng.
(adjective) trực tiếp, gần nhất, ngay lập tức
Ví dụ:
The authorities took no immediate action.
Các nhà chức trách không có hành động ngay lập tức.
(noun) người nhập cư
Ví dụ:
Illegal immigrants are sent back across the border if they are caught.
Những người nhập cư bất hợp pháp sẽ bị đưa trở lại biên giới nếu họ bị bắt.
(noun) sự tác động, sự ảnh hưởng, sự va chạm, sự chạm mạnh;
(verb) va chạm, tác động
Ví dụ:
a significant impact
một tác động đáng kể
(verb) nhập khẩu, ngụ ý, ý nói;
(noun) sự nhập khẩu, hàng nhập khẩu, ý nghĩa
Ví dụ:
cheap imports from eastern Europe
hàng nhập khẩu từ Đông Âu giá rẻ
(noun) tầm quan trọng, sự quan trọng
Ví dụ:
She stressed the importance of careful preparation.
Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cẩn thận.
(noun) ấn tượng, cảm giác, bản vẽ phác họa
Ví dụ:
His first impressions of Manchester were very positive.
Ấn tượng đầu tiên của anh ấy về Manchester là rất tích cực.
(adjective) gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, hùng vĩ
Ví dụ:
an impressive performance
một màn trình diễn ấn tượng
(noun) sự cải thiện, sự tiến bộ, sự đổi mới
Ví dụ:
The economy has shown significant improvement over the past 9 months.
Nền kinh tế đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong 9 tháng qua.
(adverb) đáng kinh ngạc, khó tin nổi, đến nỗi không ngờ
Ví dụ:
Michele was incredibly brave.
Michele dũng cảm đáng kinh ngạc.
(adverb) thực vậy, thực mà, thực sự
Ví dụ:
It was not expected to last long, and indeed it took less than three weeks.
Nó không được mong đợi sẽ kéo dài, và thực sự chỉ mất chưa đầy ba tuần.
(verb) cho biết, chỉ ra, tỏ ra
Ví dụ:
Exploratory investigations have indicated large amounts of oil below the sea bed.
Các cuộc điều tra thăm dò đã chỉ ra một lượng lớn dầu dưới đáy biển.
(adjective) gián tiếp, quanh co, không thẳng
Ví dụ:
Full employment would have an indirect effect on wage levels.
Toàn bộ lao động sẽ có ảnh hưởng gián tiếp đến mức lương.
(adverb) ở trong nhà
Ví dụ:
Come indoors, it's cold outside.
Vào trong nhà đi, ngoài trời lạnh lắm.
(noun) ảnh hưởng, tác động, người có ảnh hưởng, vật có ảnh hưởng;
(verb) ảnh hưởng, tác động
Ví dụ:
the influence of television violence
ảnh hưởng của bạo lực truyền hình
(noun) nguyên tố, thành phần, nguyên liệu
Ví dụ:
Pork is an important ingredient in many stir-fried dishes.
Thịt lợn là nguyên liệu quan trọng trong nhiều món xào.
(verb) làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
Ví dụ:
A bomb exploded at the embassy, injuring several people.
Một quả bom đã phát nổ tại đại sứ quán, làm một số người bị thương.
(adjective) bị thương, bị tổn thương, bị thiệt hại;
(noun) (+the) những người bị thương
Ví dụ:
A road accident left him severely injured.
Một tai nạn trên đường khiến anh ấy bị thương nặng.
(adjective) vô tội, ngây thơ, không có tội;
(noun) người vô tội, người không có tội, người ngây thơ
Ví dụ:
The arbitrary execution of an innocent man.
Vụ hành quyết tùy tiện một người đàn ông vô tội.
(noun) trí thông minh, tình báo
Ví dụ:
As a director, he tends to underestimate the intelligence of his audience.
Là một đạo diễn, anh ta có xu hướng đánh giá thấp trí thông minh của khán giả.
(verb) dự định, có ý định, dành cho, hướng đến
Ví dụ:
The company intends to cut 400 jobs.
Công ty dự định cắt giảm 400 việc làm.
(noun) ý định
Ví dụ:
It wasn't my intention to exclude her from the list - I just forgot her.
Tôi không có ý định loại cô ấy khỏi danh sách - tôi chỉ quên cô ấy thôi.
(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn
Ví dụ:
The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.
Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.
(verb) điều tra, nghiên cứu
Ví dụ:
Police are investigating the alleged beating.
Cảnh sát đang điều tra vụ đánh đập bị cáo buộc.
(adjective) có liên quan, tham gia, tận tâm, gắn bó
Ví dụ:
It can be helpful to talk about your worries to someone who is not directly involved.
Sẽ hữu ích nếu nói về nỗi lo lắng của bạn với một người không trực tiếp tham gia.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(noun) vấn đề, sự phát hành, sự đưa ra;
(verb) phát hành, đưa ra, phát ra
Ví dụ:
the issue of global warming
vấn đề nóng lên toàn cầu
(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;
(pronoun) nó, cái đó, điều đó
Ví dụ:
IT is currently a hot field.
Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.