Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;
(verb) đưa, trao tay, truyền cho
Ví dụ:
He was holding her hand.
Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.
(verb) treo, mắc, móc;
(noun) sự treo, chỗ treo
Ví dụ:
There was a hang in the picture frame.
Có một chỗ để treo ở khung tranh.
(noun) niềm vui, sự sung sướng/ hạnh phúc, sự may mắn
Ví dụ:
She struggled to find happiness in her life.
Cô ấy đấu tranh để tìm kiếm hạnh phúc của cuộc đời mình.
(adverb) hầu như không, khắc nghiệt, tàn tệ
Ví dụ:
The little house in which he lived was hardly bigger than a hut.
Ngôi nhà nhỏ mà anh ta ở hầu như không lớn hơn một túp lều.
(verb) ghét, căm thù, căm ghét;
(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét
Ví dụ:
Feelings of hate and revenge.
Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.
(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;
(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy
Ví dụ:
Put this hat on to keep your head warm.
Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.
(noun) tiêu đề, đầu đề, đề mục;
(verb) đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề;
(adjective) tiêu đề, đầu đề
Ví dụ:
The headline figure of 3.6 percent isn't as bad as it looks if you exclude the effects of oil prices.
Con số tiêu đề 3,6% không quá tệ nếu bạn loại trừ ảnh hưởng của giá dầu.
(noun) sự đốt nóng, sự đun nóng, hệ thống sưởi
Ví dụ:
Is the heating on?
Hệ thống sưởi có được bật không?
(adverb) nặng nề, nặng
Ví dụ:
The terrorists are heavily armed.
Bọn khủng bố được trang bị vũ khí hạng nặng.
(noun) máy bay trực thăng
Ví dụ:
The injured were ferried to the hospital by helicopter.
Những người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.
(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;
(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật
Ví dụ:
He views that season as the highlight of his career.
Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.
(adverb) cao, rất, cực kỳ
Ví dụ:
a highly profitable line of products
một dòng sản phẩm có lợi nhuận cao
(verb) thuê, mướn;
(noun) sự thuê, tiền thuê
Ví dụ:
Car hire is recommended.
Nên thuê xe.
(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử
Ví dụ:
the restoration of historic buildings
việc khôi phục các tòa nhà lịch sử
(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử
Ví dụ:
Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.
Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.
(adjective) thật thà, thành thật, chân thật;
(adverb) thật, thành thực
Ví dụ:
I haven't been totally honest with you.
Tôi đã không hoàn toàn thành thật với bạn.
(adjective) khủng khiếp, kinh khủng, kinh tởm
Ví dụ:
What's that horrible smell?
Mùi gì kinh khủng vậy?
(noun) sự khiếp sợ, sự ghê rợn, nỗi kinh hoàng;
(adjective) kinh dị, kinh hoàng, ly kỳ
Ví dụ:
Three friends lost their lives in a horror smash as they returned from a trip to the beach.
Ba người bạn đã mất mạng trong một vụ tai nạn kinh hoàng khi họ trở về sau chuyến đi biển.
(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;
(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức
Ví dụ:
a dinner-party host
người tổ chức tiệc tối
(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;
(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm
Ví dụ:
a bear-hunt
cuộc đi săn gấu
(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ
Ví dụ:
A powerful hurricane hit the Florida coast.
Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.
(verb) thúc giục, làm gấp, làm vội vàng;
(noun) sự vội vàng, sự hấp tấp, sự gấp rút
Ví dụ:
In my hurry to leave I knocked over a pile of books.
Trong lúc vội vàng rời đi, tôi đánh đổ một đống sách.