Avatar of Vocabulary Set Chữ H

Bộ từ vựng Chữ H trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ H' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hand

/hænd/

(noun) bàn tay, quyền hành, sự nắm giữ;

(verb) đưa, trao tay, truyền cho

Ví dụ:

He was holding her hand.

Anh ấy đang nắm bàn tay cô ấy.

hang

/hæŋ/

(verb) treo, mắc, móc;

(noun) sự treo, chỗ treo

Ví dụ:

There was a hang in the picture frame.

Có một chỗ để treo ở khung tranh.

happiness

/ˈhæp.i.nəs/

(noun) niềm vui, sự sung sướng/ hạnh phúc, sự may mắn

Ví dụ:

She struggled to find happiness in her life.

Cô ấy đấu tranh để tìm kiếm hạnh phúc của cuộc đời mình.

hardly

/ˈhɑːrd.li/

(adverb) hầu như không, khắc nghiệt, tàn tệ

Ví dụ:

The little house in which he lived was hardly bigger than a hut.

Ngôi nhà nhỏ mà anh ta ở hầu như không lớn hơn một túp lều.

hate

/heɪt/

(verb) ghét, căm thù, căm ghét;

(noun) lòng căm thù, sự căm hờn, sự ghét

Ví dụ:

Feelings of hate and revenge.

Cảm giác căm ghét và muốn trả thù.

head

/hed/

(noun) đầu, tâm trí, đầu óc, cái đầu;

(verb) đi, đứng đầu, chỉ huy

Ví dụ:

Put this hat on to keep your head warm.

Đội chiếc mũ này vào để giữ ấm cho đầu của bạn.

headline

/ˈhed.laɪn/

(noun) tiêu đề, đầu đề, đề mục;

(verb) đặt đầu đề, đặt đề mục, đặt tiêu đề;

(adjective) tiêu đề, đầu đề

Ví dụ:

The headline figure of 3.6 percent isn't as bad as it looks if you exclude the effects of oil prices.

Con số tiêu đề 3,6% không quá tệ nếu bạn loại trừ ảnh hưởng của giá dầu.

heating

/ˈhiː.t̬ɪŋ/

(noun) sự đốt nóng, sự đun nóng, hệ thống sưởi

Ví dụ:

Is the heating on?

Hệ thống sưởi có được bật không?

heavily

/ˈhev.əl.i/

(adverb) nặng nề, nặng

Ví dụ:

The terrorists are heavily armed.

Bọn khủng bố được trang bị vũ khí hạng nặng.

helicopter

/ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/

(noun) máy bay trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to the hospital by helicopter.

Những người bị thương được đưa đến bệnh viện bằng trực thăng.

highlight

/ˈhaɪ.laɪt/

(noun) điểm nhấn, điểm nổi bật, nét nổi bật;

(verb) nhấn mạnh, nêu bật, làm nổi bật

Ví dụ:

He views that season as the highlight of his career.

Anh ấy xem mùa giải đó là điểm nhấn trong sự nghiệp của mình.

highly

/ˈhaɪ.li/

(adverb) cao, rất, cực kỳ

Ví dụ:

a highly profitable line of products

một dòng sản phẩm có lợi nhuận cao

hire

/haɪr/

(verb) thuê, mướn;

(noun) sự thuê, tiền thuê

Ví dụ:

Car hire is recommended.

Nên thuê xe.

historic

/hɪˈstɔːr.ɪk/

(adjective) có tính chất lịch sử, có tầm quan trọng về lịch sử

Ví dụ:

the restoration of historic buildings

việc khôi phục các tòa nhà lịch sử

historical

/hɪˈstɔːr.ɪ.kəl/

(adjective) liên quan đến lịch sử, dựa trên nghiên cứu lịch sử

Ví dụ:

Many important historical documents were destroyed when the library was bombed.

Nhiều tài liệu lịch sử quan trọng đã bị phá hủy khi thư viện bị đánh bom.

honest

/ˈɑː.nɪst/

(adjective) thật thà, thành thật, chân thật;

(adverb) thật, thành thực

Ví dụ:

I haven't been totally honest with you.

Tôi đã không hoàn toàn thành thật với bạn.

horrible

/ˈhɔːr.ə.bəl/

(adjective) khủng khiếp, kinh khủng, kinh tởm

Ví dụ:

What's that horrible smell?

Mùi gì kinh khủng vậy?

horror

/ˈhɔːr.ɚ/

(noun) sự khiếp sợ, sự ghê rợn, nỗi kinh hoàng;

(adjective) kinh dị, kinh hoàng, ly kỳ

Ví dụ:

Three friends lost their lives in a horror smash as they returned from a trip to the beach.

Ba người bạn đã mất mạng trong một vụ tai nạn kinh hoàng khi họ trở về sau chuyến đi biển.

host

/hoʊst/

(noun) chủ nhà, chủ nhà trọ, phát thanh viên;

(verb) dẫn (chương trình), đăng cai tổ chức

Ví dụ:

a dinner-party host

người tổ chức tiệc tối

hunt

/hʌnt/

(verb) săn bắn, lùng, tìm kiếm;

(noun) cuộc đi săn, sự đi săn, cuộc tìm kiếm

Ví dụ:

a bear-hunt

cuộc đi săn gấu

hurricane

/ˈhɝː.ɪ.keɪn/

(noun) bão, cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ

Ví dụ:

A powerful hurricane hit the Florida coast.

Một cơn bão mạnh đã đổ bộ vào bờ biển Florida.

hurry

/ˈhɝː.i/

(verb) thúc giục, làm gấp, làm vội vàng;

(noun) sự vội vàng, sự hấp tấp, sự gấp rút

Ví dụ:

In my hurry to leave I knocked over a pile of books.

Trong lúc vội vàng rời đi, tôi đánh đổ một đống sách.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu