Bộ từ vựng Chữ I trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ I' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) lý tưởng, hoàn hảo, tưởng tượng;
(noun) lý tưởng, mẫu người lý tưởng, mô hình lý tưởng
Ví dụ:
an ideal location
một địa điểm lý tưởng
(verb) xác định, nhận dạng, nhận biết, làm rõ
Ví dụ:
She was able to identify her attacker.
Cô ấy đã có thể xác định được kẻ tấn công mình.
(adjective) bị bệnh, ốm, xấu, có hại;
(noun) người bệnh, bệnh nhân, căn bệnh;
(adverb) tệ bạc, khó khăn, tồi, kém;
(prefix) không tốt, không phù hợp
Ví dụ:
She was taken ill suddenly.
Cô ấy đột nhiên bị bệnh.
(noun) sự đau ốm, căn bệnh, chứng bệnh
Ví dụ:
He died after a long illness.
Anh ấy đã mất sau một trận đau ốm dài.
(noun) hình ảnh, hình tượng, ý niệm;
(verb) vẽ hình, hình dung, tưởng tượng
Ví dụ:
Her work juxtaposed images from serious and popular art.
Tác phẩm của cô ấy kết hợp các hình ảnh với nghệ thuật nghiêm túc và phổ biến.
(adverb) ngay lập tức, tức thì, trực tiếp;
(conjunction) ngay, ngay khi
Ví dụ:
I called immediately for an ambulance.
Tôi gọi xe cấp cứu ngay lập tức.
(adjective) không thể xảy ra được, không thể, bất khả thi;
(noun) điều không thể, sự không thể
Ví dụ:
a seemingly impossible task
một nhiệm vụ dường như bất khả thi
(adjective) bao gồm, kể cả
Ví dụ:
Is breakfast included?
Có bao gồm bữa sáng không?
(preposition) bao gồm cả, kể cả
Ví dụ:
Eight people, including two children, were injured in the explosion.
Tám người, bao gồm cả hai trẻ em, bị thương trong vụ nổ.
(verb) tăng lên, tăng thêm, lớn thêm;
(noun) sự tăng, sự tăng thêm, số lượng tăng thêm
Ví dụ:
some increase in inflation
một số gia tăng lạm phát
(adjective) đáng kinh ngạc, không thể tin được, tuyệt vời
Ví dụ:
an incredible story
một câu chuyện đáng kinh ngạc
(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;
(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái
Ví dụ:
Canada's largest independent investment firm
công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada
(adjective) đời tư, cá nhân, riêng lẻ;
(noun) cá thể, cá nhân
Ví dụ:
individual tiny flowers
những bông hoa nhỏ riêng lẻ
(noun) công nghiệp, kỹ nghệ, sự chăm chỉ
Ví dụ:
The city needs to attract more industry.
Thành phố cần thu hút nhiều ngành công nghiệp hơn.
(adjective) không nghi thức, không trang trọng, thân mật
Ví dụ:
an informal atmosphere
một bầu không khí thân mật
(noun) tổn thương, sự tổn hại, sự xúc phạm
Ví dụ:
She suffered an injury to her back.
Cô ấy bị thương ở lưng.
(preposition) bên trong, vào trong, trong vòng;
(adverb) bên trong, ở trong;
(adjective) ở trong, trong nội bộ, bên trong;
(noun) mặt trong, phía trong, phần trong
Ví dụ:
an inside pocket
một túi bên trong
(adverb) thay vì, để thay thế
Ví dụ:
There's no coffee - would you like a cup of tea instead?
Không có cà phê - bạn có muốn uống một tách trà để thay thế không?
(noun) sự dạy, sự chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He gave me strict instructions to get there by eight o'clock.
Anh ấy đã chỉ cho tôi những chỉ dẫn nghiêm ngặt để đến đó trước tám giờ.
(noun) huấn luyện viên, người dạy, người hướng dẫn
Ví dụ:
a driving instructor
một người hướng dẫn lái xe
(noun) dụng cụ, nhạc cụ, công cụ
Ví dụ:
a surgical instrument
một dụng cụ phẫu thuật
(adjective) thông minh, sáng dạ, nhanh trí
Ví dụ:
Annabelle is intelligent and hardworking.
Annabelle thông minh và chăm chỉ.
(adjective) quốc tế;
(noun) cuộc thi đấu quốc tế, người ngoại quốc
Ví dụ:
international trade
thương mại quốc tế
(noun) lời giới thiệu, sự giới thiệu, lời mở đầu
Ví dụ:
The introduction of new working practices has dramatically improved productivity.
Sự ra đời của các phương thức làm việc mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
(verb) phát minh, sáng chế
Ví dụ:
The first safety razor was invented by company founder King C. Gillette in 1903.
Dao cạo an toàn đầu tiên được phát minh bởi người sáng lập công ty King C. Gillette vào năm 1903.
(noun) sự phát minh, sự sáng chế, sáng kiến
Ví dụ:
The world changed rapidly after the invention of the phone.
Thế giới thay đổi nhanh chóng sau khi phát minh ra điện thoại.
(noun) giấy mời, sự mời, lời mời
Ví dụ:
a wedding invitation
một lời mời đám cưới
(verb) mời, mời gọi;
(noun) giấy mời, lời mời
Ví dụ:
No one turns down an invite to one of Mickey's parties.
Không ai từ chối lời mời đến một trong các bữa tiệc của Mickey.
(verb) gồm, bao hàm, dính líu
Ví dụ:
His transfer to another school would involve a lengthy assessment procedure.
Việc chuyển trường của anh ta đến một trường khác sẽ gồm một thủ tục đánh giá kéo dài.
(noun) món, mục, mặt hàng
Ví dụ:
the items on the agenda
các mục trong chương trình làm việc
(pronoun) chính nó, bản thân nó, tự nó
Ví dụ:
The cat was washing itself.
Con mèo đang tự tắm cho chính nó.