Bộ từ vựng Chữ G trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ G' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phòng trưng bày, hạng vé rẻ nhất, phòng dài
Ví dụ:
an art gallery
một phòng trưng bày nghệ thuật
(noun) khoảng trống, khoảng cách, lỗ hổng
Ví dụ:
There was a noticeable gap in the bookshelf where a few books were missing.
Có một khoảng trống đáng chú ý trên kệ sách nơi mà một số cuốn sách đã bị thiếu.
(noun) khí, khí độc, xăng;
(verb) tấn công/ giết bằng khí độc, tán gẫu
Ví dụ:
Hot balls of gas that become stars.
Những quả cầu khí nóng trở thành những ngôi sao.
(adjective) chung, tổng quát, toàn thể;
(noun) cái chung, cái tổng thể, tướng
Ví dụ:
books of general interest
những cuốn sách được quan tâm chung
(noun) vàng, tiền vàng, số tiền lớn;
(adjective) bằng vàng, có màu vàng
Ví dụ:
gold coins
những đồng tiền bằng vàng
(noun) (môn) đánh gôn;
(verb) chơi gôn
Ví dụ:
We often play a round of golf at the weekend.
Chúng tôi thường chơi môn đánh gôn vào cuối tuần.
(adjective) tốt, hay, tuyệt;
(noun) điều thiện, điều tốt, điều lành
Ví dụ:
The schools here are good.
Các trường học ở đây đều tốt.
(noun) chính phủ, nội các, chính quyền
Ví dụ:
A government enquiry has been launched.
Một cuộc điều tra của chính phủ đã được đưa ra.
(noun) cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ;
(verb) chỉ điểm
Ví dụ:
These are all sorts of ways to get grass or crops to grow.
Đây là tất cả các cách để có cỏ hoặc hoa màu phát triển.
(verb) chào hỏi, chào, đón chào
Ví dụ:
He greeted me at the door.
Anh ấy đón chào tôi ở cửa.
(noun) mặt đất, bãi đất, sân;
(verb) mắc cạn, đình chỉ bay, cấm túc;
Ví dụ:
ground coffee
cà phê xay
(noun) khách, thực khách, khách trọ
Ví dụ:
I have two guests coming to dinner tonight.
Tôi có hai người khách đến ăn tối tối nay.
(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;
(verb) chỉ đường, hướng dẫn
Ví dụ:
This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.
Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.
(noun) súng, tay súng;
(verb) nổ máy, phóng xe
Ví dụ:
The British police do not carry guns.
Cảnh sát Anh không mang súng.
(noun) anh chàng, gã, bù nhìn;
(verb) chế giễu, chuồn
Ví dụ:
He's a nice guy.
Anh ấy là anh chàng tốt.