Bộ từ vựng Top 251 - 275 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 251 - 275 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) đầu tư, đặt tiền, bỏ vốn
Ví dụ:
The company is to invest $12 million in its new manufacturing site.
Công ty sẽ đầu tư 12 triệu đô la vào địa điểm sản xuất mới của mình.
(verb) xảy ra, xảy đến, xuất hiện
Ví dụ:
The accident occurred at about 3:30 p.m.
Vụ tai nạn xảy ra vào khoảng 3h30 chiều.
(verb) thi hành, thực hiện, làm
Ví dụ:
I have my duties to perform.
Tôi có nhiều nhiệm vụ phải thực hiện.
(verb) xử lý, giải quyết, cầm, nắm, sử dụng, điều khiển;
(noun) tay cầm, cán, danh hiệu
Ví dụ:
I can't pick the kettle up - the handle's too hot.
Tôi không thể nhấc ấm đun nước lên - tay cầm quá nóng.
(verb) phân phát, giao, chuyển
Ví dụ:
The products should be delivered on time.
Các sản phẩm phải được giao đúng thời gian.
(verb) dãn ra, lớn lên, mở rộng
Ví dụ:
Their business expanded into other hotels and properties.
Hoạt động kinh doanh của họ mở rộng sang các khách sạn và tài sản khác.
(verb) bộc lộ, tiết lộ, biểu lộ;
(noun) buổi ra mắt, sự tiết lộ
Ví dụ:
The big reveal at the end of the movie answers all questions.
Tiết lộ lớn ở cuối phim giải đáp mọi thắc mắc.
(verb) đo, đo lường, so với;
(noun) sự đo lường, đơn vị đo lường, hạn độ
Ví dụ:
cost-cutting measures
các biện pháp cắt giảm chi phí
(verb) tìm kiếm, tìm, yêu cầu
Ví dụ:
"Are you actively seeking jobs?" she asked.
"Bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm?" cô ấy hỏi.
(noun) đầu nhọn, mũi, điểm;
(verb) chỉ, vót nhọn (bút chì), chấm (câu)
Ví dụ:
the point of his dagger
mũi dao găm của anh ta
(verb) quyết định, xác định, định rõ
Ví dụ:
It will be her mental attitude that determines her future.
Chính thái độ tinh thần của cô ấy sẽ quyết định tương lai của cô ấy.
(verb) lặp lại, nhắc lại, làm lại;
(noun) sự nhắc lại, sự lặp lại, chương trình (phát thanh) lặp lại
Ví dụ:
There's nothing but repeats on television these days.
Không có gì ngoài sự lặp lại trên truyền hình những ngày này.
(noun) sự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu;
(verb) đấu tranh, vùng vẫy, đánh nhau
Ví dụ:
It was a terrible struggle for him to accept her death.
Đó là một cuộc đấu tranh khủng khiếp để anh ta chấp nhận cái chết của cô ấy.
(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;
(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;
(adjective) hiện tại, bây giờ
Ví dụ:
She did not expect to find herself in her present situation.
Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.
(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;
(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu
Ví dụ:
Flowers are often given as a sign of affection.
Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.
(noun) xe lửa, tàu hỏa, đàn người;
(verb) rèn luyện, huấn luyện, đào tạo
Ví dụ:
a freight train
một chuyến tàu hỏa chở hàng
(noun) thư, bưu phẩm, thư điện tử, bộ giáp lá cườm;
(verb) gửi qua bưu điện, gửi qua email
Ví dụ:
I did not receive any mail.
Tôi không nhận được bất kỳ thư nào.
(verb) thu được, giành được, lấy được;
(noun) lợi ích, lợi, lời
Ví dụ:
Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.
Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(verb) định nghĩa, định rõ, vạch rõ
Ví dụ:
In the dictionary, "reality" is defined as "the state of things as they are, rather than as they are imagined to be".
Trong từ điển, "thực tế" được định nghĩa là "trạng thái của mọi thứ như chúng vốn có, chứ không phải như chúng được tưởng tượng".
(verb) nhắc lại, nhắc nhở, làm nhớ lại
Ví dụ:
He would have forgotten my birthday if you hadn't reminded him.
Anh ấy sẽ quên sinh nhật của tôi nếu bạn không nhắc anh ấy.
(noun) sự ngạc nhiên, sự sửng sốt, sự bất ngờ;
(verb) làm ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc
Ví dụ:
The announcement was a complete surprise.
Thông báo hoàn toàn là một sự bất ngờ.
(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên
Ví dụ:
We were encouraged by the success of this venture.
Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.
(noun) sự pha trộn, sự kết hợp, hỗn hợp;
(verb) pha trộn, trộn lẫn, pha lẫn, kết hợp
Ví dụ:
The decor is a mix of antique and modern.
Phong cách trang trí là sự pha trộn giữa cổ kính và hiện đại.
(verb) lui binh, nghỉ hưu, ẩn dật
Ví dụ:
He retired from the navy in 1966.
Ông ấy nghỉ hưu từ hải quân năm 1966.