Bộ từ vựng Top 376 - 400 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 376 - 400 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại
Ví dụ:
He suffered a gradual loss of memory.
Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.
(noun) tàu, thuyền;
(verb) chuyển hàng
Ví dụ:
The crew sailed the large ship.
Thủy thủ đoàn đi thuyền lớn.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(verb) chạy đua, phóng nhanh, phi;
(noun) loài, chủng tộc, dòng dõi
Ví dụ:
I won the first 50-lap race.
Tôi đã thắng cuộc đua 50 vòng đầu tiên.
(noun) chiến lược
Ví dụ:
Time to develop a coherent economic strategy.
Thời gian để phát triển một chiến lược kinh tế chặt chẽ.
(noun) ngón tay, vật hình ngón tay;
(verb) sờ mó, ăn tiền, ăn hối lộ
Ví dụ:
She raked her hair back with her fingers.
Cô ấy dùng ngón tay cào lại tóc.
(noun) xương, chất xương, đồ bằng xương;
(verb) gỡ xương, lọc xương
Ví dụ:
His injuries included many broken bones.
Thương tích của anh ta bao gồm nhiều xương bị gãy.
(noun) tấn, nhiều, số lượng lớn
Ví dụ:
We have tons of food left over from the party.
Chúng tôi có số lượng lớn thức ăn còn sót lại từ bữa tiệc.
(noun) trái đất, mặt đất, đất;
(verb) đặt dây đất, nối với đất
Ví dụ:
the diversity of life on earth
sự đa dạng của sự sống trên trái đất
(noun) mặt trời, vầng thái dương, ánh nắng;
(verb) phơi, phơi nắng, tắm nắng
Ví dụ:
The sun shone from a cloudless sky.
Mặt trời chiếu sáng từ bầu trời không một gợn mây.
(noun) mặt trăng, ánh trăng;
(verb) lộ mông, phô mông
Ví dụ:
There was no moon, but a sky sparkling with brilliant stars.
Không có mặt trăng, nhưng một bầu trời lấp lánh với những vì sao rực rỡ.
(noun) đáp án, lời giải, giải pháp
Ví dụ:
There's no easy solution to this problem.
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
(verb) bỏ phiếu, bầu, biểu quyết;
(noun) sự bỏ phiếu, sự bầu cử, lá phiếu
Ví dụ:
The suggestion was approved, with 25 votes in favour, and seven against.
Đề xuất đã được chấp thuận, với 25 phiếu ủng hộ và bảy phiếu chống.
(noun) thế hệ, đời, sự phát hiện
Ví dụ:
one of his generation's finest songwriters
một trong những nhạc sĩ xuất sắc nhất thế hệ của anh ấy
(noun) đá, hòn đá, nhạc rock;
(verb) lúc lắc, đu đưa, rung chuyển
Ví dụ:
Mountains and cliffs are formed from rock.
Núi và vách đá được hình thành từ đá.
(noun) sự tranh cãi, sự tranh luận, lý lẽ
Ví dụ:
I've had an argument with my father.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi với cha tôi.
(noun) cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc họp
Ví dụ:
The early-dismissal policy will be discussed at our next meeting.
Chính sách sa thải sớm sẽ được thảo luận trong cuộc họp tiếp theo của chúng tôi.
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(noun) trận đánh, cuộc chiến đấu;
(verb) chiến đấu, tranh đấu
Ví dụ:
the Battle of Shiloh
trận đánh Shiloh
(noun) vết, đốm, vết bẩn;
(verb) nhìn thấy, phát hiện, tạo lợi thế cho đối thủ;
(adjective) giao ngay
Ví dụ:
spot prices
giá giao ngay
(noun) thư điện tử;
(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email
Ví dụ:
Reading email has become the first task of the morning.
Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.
(noun) sô cô la, màu sô cô la;
(adjective) (thuộc) màu sô cô la
Ví dụ:
The number of sheep with dark chocolate-colored coats is declining.
Số lượng cừu có bộ lông màu sô cô la đen ngày càng giảm.
(noun) sự cản trở, sự ngăn cản, sự hạn chế;
(verb) kiểm tra, kiểm soát, cản
Ví dụ:
A campaign calling for regular checks on gas appliances.
Một chiến dịch kêu gọi sự kiểm tra thường xuyên các thiết bị gas.
(noun) bao, túi;
(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói
Ví dụ:
brown paper bags
túi giấy màu nâu