Avatar of Vocabulary Set Top 376 - 400 Adverbs

Bộ từ vựng Top 376 - 400 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 376 - 400 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

furthermore

/ˈfɝː.ðɚ.mɔːr/

(adverb) hơn nữa, vả lại

Ví dụ:

The house is beautiful. Furthermore, it's in a great location.

Ngôi nhà đẹp. Hơn nữa, nó ở một vị trí tuyệt vời.

underground

/ˈʌn.dɚ.ɡraʊnd/

(adverb) dưới mặt đất, ngầm, bí mật;

(adjective) ngầm, ở dưới mặt đất, kín;

(noun) xe điện ngầm, tổ chức bí mật, metro

Ví dụ:

an underground cave

một hang động dưới lòng đất

locally

/ˈloʊ.kəl.i/

(adverb) tại địa phương, ở địa phương

Ví dụ:

The food is grown locally.

Thức ăn được trồng tại địa phương.

extraordinarily

/ɪkˈstrɔːr.dən.er.əl.i/

(adverb) một cách phi thường, rất đặc biệt

Ví dụ:

She is extraordinarily talented.

Cô ấy có tài năng phi thường.

genetically

/dʒəˈnet̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt di truyền

Ví dụ:

Humans are genetically similar to chimpanzees.

Con người có sự tương đồng về mặt di truyền với tinh tinh.

moreover

/ˌmɔːrˈoʊ.vɚ/

(adverb) hơn nữa, ngoài ra, vả lại

Ví dụ:

The whole report is badly written. Moreover, it's inaccurate.

Toàn bộ báo cáo được viết rất tệ. Hơn nữa, nó không chính xác.

remarkably

/rɪˈmɑːr.kə.bli/

(adverb) đáng ngạc nhiên, đáng chú ý, đáng kinh ngạc

Ví dụ:

Remarkably, nobody was killed.

Điều đáng ngạc nhiên là không có ai thiệt mạng.

critically

/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl.i/

(adverb) chỉ trích, trách cứ, trầm trọng

Ví dụ:

They were both critically injured in the accident.

Cả hai đều bị thương trầm trọng trong vụ tai nạn.

manually

/ˈmæn.ju.ə.li/

(adverb) bằng tay, thủ công

Ví dụ:

The machine can be operated manually.

Máy có thể vận hành bằng tay.

amazingly

/əˈmeɪ.zɪŋ.li/

(adverb) một cách đáng kinh ngạc, ngạc nhiên

Ví dụ:

She sang amazingly well.

Cô ấy hát hay một cách đáng kinh ngạc.

slow

/sloʊ/

(adjective) chậm, chậm chạp, lề mề;

(adverb) chậm, chầm chậm;

(verb) làm chậm lại, làm trì hoãn, chạy chậm lại

Ví dụ:

A time when diesel cars were slow and noisy.

Một thời mà những chiếc xe chạy bằng động cơ diesel rất chậm và ồn ào.

besides

/bɪˈsaɪdz/

(preposition) ngoài ra, bên cạnh đó;

(adverb) ngoài, ngoài ra, bên cạnh đó

Ví dụ:

Do you play any other sports besides basketball?

Bạn có chơi môn thể thao nào khác ngoài bóng rổ không?

outdoors

/ˌaʊtˈdɔːrz/

(noun) ngoài trời;

(adverb) ở ngoài trời, ở ngoài nhà

Ví dụ:

It was warm enough to eat outdoors.

Nó đủ ấm để ăn ngoài trời.

solely

/ˈsoʊl.li/

(adverb) chỉ, đơn độc, duy nhất

Ví dụ:

I bought it solely for that purpose.

Tôi đã mua nó chỉ cho mục đích đó.

thereby

/ˌðerˈbaɪ/

(adverb) do đó, bằng cách ấy, theo cách ấy

Ví dụ:

Diets that are high in saturated fat clog up our arteries, thereby reducing the blood flow to our hearts and brains.

Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa làm tắc nghẽn động mạch của chúng ta, do đó làm giảm lưu lượng máu đến tim và não của chúng ta.

tremendously

/trɪˈmen.dəs.li/

(adverb) rất nhiều, một cách to lớn, vô cùng

Ví dụ:

The team has improved tremendously.

Đội đã tiến bộ rất nhiều.

strangely

/ˈstreɪndʒ.li/

(adverb) một cách lạ lùng, kỳ lạ

Ví dụ:

He behaved strangely at the meeting.

Anh ta cư xử kỳ lạ trong cuộc họp.

drastically

/ˈdræs.tɪ.kəl.i/

(adverb) mạnh mẽ, quyết liệt

Ví dụ:

Output has been drastically reduced.

Sản lượng đã giảm mạnh.

sexually

/ˈsek.ʃu.əl.i/

(adverb) về mặt tình dục, theo phương diện giới tính/ hoạt động sinh sản

Ví dụ:

She finds him sexually attractive.

Cô ấy thấy anh ta hấp dẫn về mặt tình dục.

chemically

/ˈkem.ɪ.kəl.i/

(adverb) về mặt hóa học

Ví dụ:

The water was chemically treated.

Nước đã được xử lý hóa học.

beforehand

/bɪˈfɔːr.hænd/

(adverb) trước, sớm, có sẵn

Ví dụ:

Rooms must be booked beforehand.

Các phòng phải được đặt trước.

consciously

/ˈkɑːn.ʃəs.li/

(adverb) cố ý, một cách có ý thức, tỉnh táo

Ví dụ:

He consciously avoided mentioning her name.

Anh ấy cố ý tránh nhắc đến tên cô ấy.

subsequently

/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li/

(adverb) sau đó, theo sau

Ví dụ:

In 1982 he was arrested and subsequently convicted on drug trafficking charges.

Năm 1982, ông ta bị bắt và sau đó bị kết án về tội buôn bán ma túy.

sideways

/ˈsaɪd.weɪz/

(adjective, adverb) sang một bên

Ví dụ:

The fence is leaning sideways.

Hàng rào nghiêng sang một bên.

unofficially

/ˌʌn.əˈfɪʃ.əl.i/

(adverb) một cách không chính thức

Ví dụ:

Unofficially, the deal has already been agreed.

Một cách không chính thức, thỏa thuận đã được đồng ý rồi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu