Bộ từ vựng Thể thao trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thể thao' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) môn bi đá trên băng
Ví dụ:
Curling is a popular winter sport where players slide stones on ice towards a target.
Môn bi đá trên băng là một môn thể thao mùa đông phổ biến, trong đó người chơi trượt những viên đá trên băng về phía mục tiêu.
(noun) (môn) bóng vợt
Ví dụ:
Lacrosse is originally played by the indigenous peoples of North America.
Bóng vợt ban đầu được chơi bởi các dân tộc bản địa của Bắc Mỹ.
(noun) chương trình tập luyện CrossFit
Ví dụ:
CrossFit is a strength and conditioning workout.
CrossFit là bài tập tăng cường sức mạnh và thể lực.
(noun) hạt giống, hạt, con cháu;
(verb) rắc hạt, gieo giống, lấy hạt
Ví dụ:
Cut open the peppers and remove the seeds.
Cắt bỏ ớt và bỏ hạt.
(noun) mười môn phối hợp
Ví dụ:
The decathlon is a challenging competition where athletes participate in ten different sports.
Mười môn phối hợp là một cuộc thi đầy thử thách, trong đó các vận động viên tham gia mười môn thể thao khác nhau.
(noun) nhà vô địch, người giành chức vô địch
Ví dụ:
Big George won both contests to become the oldest heavyweight titlist in history.
Big George đã giành chiến thắng ở cả hai cuộc thi để trở thành nhà vô địch hạng nặng lớn tuổi nhất trong lịch sử.
(noun) ứng cử viên, đối thủ
Ví dụ:
a contender for a gold medal in the Olympics
ứng cử viên giành huy chương vàng tại Thế vận hội
(noun) tân binh, người mới, lính mới
Ví dụ:
The transition from rookie to fighter pilot starts with selection day.
Quá trình chuyển đổi từ tân binh sang phi công chiến đấu bắt đầu từ ngày tuyển chọn.
(noun) trận đấu loại trực tiếp, trận play-off
Ví dụ:
He won a sudden-death playoff.
Anh ấy đã thắng trong trận đấu loại trực tiếp.
(noun) kết thúc ngoạn mục, kết thúc gay cấn
Ví dụ:
The marathon had a grandstand finish with the winner sprinting past his rivals in the last 100 meters.
Cuộc thi marathon kết thúc ngoạn mục khi người chiến thắng bứt tốc vượt qua các đối thủ ở 100 mét cuối cùng.
(noun) cầu thủ xuất sắc nhất, cầu thủ giá trị nhất
Ví dụ:
In American football, the most valuable player is chosen based on their exceptional performance.
Trong bóng bầu dục Mỹ, cầu thủ xuất sắc nhất được lựa chọn dựa trên thành tích đặc biệt của họ.
(noun) giải Grand Slam, cú grand slam
Ví dụ:
The tennis Grand Slam consists of the four most important tournaments on the international circuit.
Giải quần vợt Grand Slam bao gồm bốn giải đấu quan trọng nhất trên đấu trường quốc tế.
(noun) cuộc đua Grand Prix
Ví dụ:
The Monaco Grand Prix is one of the most famous and challenging races in Formula 1.
Cuộc đua Grand Prix Monaco là một trong những cuộc đua nổi tiếng và thử thách nhất trong giải công thức 1.
(noun) hạng bán trung, võ sĩ hạng bán trung
Ví dụ:
a welterweight champion
một nhà vô địch hạng bán trung
(noun) sân bóng bầu dục, lưới nướng
Ví dụ:
The players lined up on the gridiron, ready for the kickoff.
Các cầu thủ xếp hàng trên sân bóng, sẵn sàng cho cú phát bóng.
(noun) lá cờ, cờ hiệu, cúp vô địch (đặc biệt là bóng chày Mỹ)
Ví dụ:
She bought a pennant as a souvenir of her trip.
Cô ấy đã mua một lá cờ làm kỷ niệm cho chuyến đi của mình.
(verb) đi dây (leo xuống);
(noun) kỹ thuật đi dây xuống
Ví dụ:
The soldiers practiced their rappel skills on the cliff.
Các binh sĩ luyện tập kỹ thuật đi dây trên vách đá.
(noun) cú đánh bóng mạnh
Ví dụ:
He scored the game winner with a 30-foot slapshot.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định bằng cú đánh mạnh 30 feet.
(verb) đập tan, đập mạnh, phá tan;
(noun) sự đập vỡ, sự va mạnh, tiếng vỡ
Ví dụ:
I was woken by the smash of glass.
Tôi bị đánh thức bởi tiếng mảnh kính vỡ.
(noun) chim non, điểm birdie, quả cầu lông;
(verb) ghi điểm birdie
Ví dụ:
Look, mommy, a birdie! It's so tiny and cute, just like the ones in my storybook.
Nhìn kìa, mẹ ơi, một chú chim non! Nó nhỏ xíu và dễ thương quá, giống hệt như những chú chim trong truyện cổ tích của con vậy.
(noun) kỹ thuật bỏ nhỏ, cú bỏ nhỏ
Ví dụ:
On the match point, I decided to hit a drop shot.
Đến điểm quyết định, tôi quyết định đánh một cú bỏ nhỏ.
(noun) lỗi kép
Ví dụ:
The pressure got to him, causing him to double fault at a crucial moment.
Áp lực đè nặng lên anh ta, khiến anh ta mắc lỗi kép ở thời điểm quan trọng.
(verb) lóng ngóng, lúng túng, vụng về, làm rơi bóng;
(noun) sự mất bóng, cú bóng hỏng, cú trượt tay
Ví dụ:
The quarterback's fumble cost the team possession of the ball.
Cú bóng hỏng của tiền vệ khiến đội mất quyền sở hữu bóng.
(noun) cuộc đua vượt chướng ngại vật
Ví dụ:
The steeplechase is a thrilling horse race where riders navigate obstacles like fences and water.
Cuộc đua vượt chướng ngại vật là một cuộc đua ngựa ly kỳ, trong đó người cưỡi ngựa phải vượt qua các chướng ngại vật như hàng rào và nước.
(noun) cuộc đua thuyền
Ví dụ:
The annual regatta on the lake attracts rowing enthusiasts from all over the country.
Cuộc đua thuyền hàng năm trên hồ thu hút những người đam mê chèo thuyền từ khắp cả nước.
(noun) chất kích thích, thuốc kích thích, chất gây nghiện;
(verb) dùng chất kích thích, cho thuốc, đánh thuốc;
(adjective) hay, tuyệt, giỏi
Ví dụ:
This music is dope.
Nhạc này hay quá.