Nghĩa của từ birdie trong tiếng Việt

birdie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

birdie

US /ˈbɝː.di/
UK /ˈbɜː.di/
"birdie" picture

Danh từ

1.

chim nhỏ

a small bird

Ví dụ:
The child pointed at the cute birdie in the tree.
Đứa trẻ chỉ vào con chim nhỏ dễ thương trên cây.
Listen to the birdies singing in the morning.
Hãy lắng nghe tiếng chim hót vào buổi sáng.
Từ đồng nghĩa:
2.

birdie

a score of one stroke under par on a hole in golf

Ví dụ:
He made a birdie on the final hole to win the tournament.
Anh ấy đã ghi một birdie ở lỗ cuối cùng để giành chiến thắng trong giải đấu.
She was thrilled to get her first ever birdie.
Cô ấy rất vui mừng khi có được cú birdie đầu tiên trong đời.
Từ đồng nghĩa: