Bộ từ vựng Kỹ thuật trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;
(verb) chuyển tiếp, truyền
Ví dụ:
the 4 × 100m relay
chạy đua tiếp sức 4 × 100m
(noun) bạc đạn, vòng bi
Ví dụ:
The machine uses ball bearings to operate smoothly.
Máy sử dụng vòng bi để hoạt động trơn tru.
(noun) dây curoa truyền động
Ví dụ:
The belt drive in my car transfers power from the engine to the wheels.
Dây curoa truyền động trong xe của tôi truyền lực từ động cơ đến bánh xe.
(noun) lò phản ứng sinh sản
Ví dụ:
Breeder reactors produce more fuel than they consume.
Lò phản ứng sinh sản tạo ra nhiều nhiên liệu hơn lượng nó tiêu thụ.
(noun) bánh răng
Ví dụ:
The machine's cog turned smoothly.
Bánh răng của máy quay trơn tru.
(noun) tay quay, người kỳ quặc, người lập dị;
(verb) quay tay quay
Ví dụ:
He turned the crank to start the engine.
Anh ta quay tay quay để khởi động động cơ.
(noun) trục truyền động
Ví dụ:
The car’s drive shaft transfers power from the engine to the wheels.
Trục truyền động của xe truyền lực từ động cơ tới bánh xe.
(noun) hệ truyền động bánh răng, tỷ lệ đòn bẩy tài chính
Ví dụ:
The bike's gearing makes it easier to climb hills.
Hệ truyền động bánh răng của xe đạp giúp leo dốc dễ hơn.
(verb) tu sửa, kiểm tra, sửa chữa;
(noun) việc tu sửa, việc sửa chữa
Ví dụ:
The mechanic performed a thorough overhaul on the car's engine to fix the persistent issues.
Thợ máy đã tiến hành tu sửa toàn bộ động cơ xe để khắc phục các sự cố dai dẳng.
(noun) bánh xích có răng, nhông xích
Ví dụ:
The bike’s chain moves smoothly over the sprocket.
Xích xe đạp chạy trơn tru trên bánh xích có răng.
(noun) máy tiện
Ví dụ:
A lathe is a machining tool that is used primarily for shaping metal or wood.
Máy tiện là một công cụ gia công được sử dụng chủ yếu để tạo hình kim loại hoặc gỗ.
(noun) mô-men xoắn
Ví dụ:
The engine produces high torque at low speeds.
Động cơ tạo ra mô-men xoắn cao ở tốc độ thấp.
(noun) tính dẻo
Ví dụ:
Clay has high plasticity, so it's easy to shape.
Đất sét có tính dẻo cao nên dễ tạo hình.
(noun) đinh tán;
(verb) tập trung, thu hút, thắt chặt, gắn chặt bằng (đinh tán)
Ví dụ:
a rectangular plate containing an iron rivet
một tấm hình chữ nhật có chứa đinh tán sắt
(noun) kỹ thuật nứt vỡ thủy lực
Ví dụ:
Fracking allows access to oil and gas deep underground.
Kỹ thuật nứt vỡ thủy lực giúp khai thác dầu khí sâu dưới lòng đất.
(noun) máy biến áp, máy biến thế, người làm biến đổi
Ví dụ:
Mains electricity is converted to lower voltage by a transformer.
Điện chính được biến đổi thành điện áp thấp hơn bằng máy biến áp.
(noun) trạm biến áp
Ví dụ:
The substation near my house reduces the power from the station before it reaches our appliances.
Trạm biến áp gần nhà tôi làm giảm điện từ nhà máy trước khi nó đến các thiết bị của chúng tôi.
(noun) sự đốt cháy
Ví dụ:
the combustion of fossil fuels
sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
(noun) ống dẫn, đường dẫn
Ví dụ:
Cracks in the rocks can act as conduits, transporting polluted water upward.
Các vết nứt trên đá có thể đóng vai trò là ống dẫn, vận chuyển nước bị ô nhiễm lên trên.
(noun) dòng điện xoay chiều
Ví dụ:
Alternating current is the type of electricity that switches direction back and forth rapidly.
Dòng điện xoay chiều là loại điện thay đổi hướng qua lại nhanh chóng.
(noun) khí sinh học
Ví dụ:
Biogas is primarily composed of methane gas, carbon dioxide, and trace amounts of nitrogen, hydrogen, and carbon monoxide.
Khí sinh học chủ yếu bao gồm khí metan, carbon dioxide và một lượng nhỏ nitơ, hydro và carbon monoxide.
(noun) nhiên liệu sinh học
Ví dụ:
energy from biofuel sources
năng lượng từ nguồn nhiên liệu sinh học