Nghĩa của từ fracking trong tiếng Việt

fracking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fracking

US /ˈfræk.ɪŋ/
UK /ˈfræk.ɪŋ/
"fracking" picture

Danh từ

khai thác dầu khí bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực, nứt vỡ thủy lực

the process of injecting liquid at high pressure into subterranean rocks, boreholes, etc., so as to force open existing fissures and extract oil or gas.

Ví dụ:
Environmental groups are protesting against fracking in the region.
Các nhóm môi trường đang phản đối việc khai thác dầu khí bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực trong khu vực.
The debate over fracking's impact on water resources continues.
Cuộc tranh luận về tác động của khai thác dầu khí bằng phương pháp nứt vỡ thủy lực đối với tài nguyên nước vẫn tiếp diễn.