Bộ từ vựng Ăn uống trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ăn uống' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) măng tây
Ví dụ:
Asparagus is a perennial vegetable that's part of the perrenial flowering plant species.
Măng tây là một loại rau lâu năm, thuộc loài thực vật có hoa lâu năm.
(noun) cây húng quế, cây húng tây
Ví dụ:
In Italy, basil was once known as a symbol of love.
Ở Ý, húng quế từng được biết đến như một biểu tượng của tình yêu.
(noun) ớt chuông
Ví dụ:
Bell peppers are an excellent source of vitamin C.
Ớt chuông là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời.
(noun) súp lơ, bông cải
Ví dụ:
In Vietnam, cauliflower is often used in stir-fries.
Ở Việt Nam, súp lơ thường được dùng trong các món xào.
(noun) cây thì là
Ví dụ:
Fennel has been used as a flavoring agent, a scent, and an insect repellent, as well as an herbal remedy for poisoning and stomach conditions.
Thì là đã được sử dụng như một chất tạo hương, làm thơm, và thuốc chống côn trùng, cũng như một phương thuốc thảo dược để chữa ngộ độc và các bệnh về dạ dày.
(noun) gừng, củ gừng, màu hoe;
(adjective) có màu hoe
Ví dụ:
Her hair is ginger.
Tóc cô ấy có màu hoe.
(noun) tỏi tây
Ví dụ:
Leeks are sweeter and milder than onions and can be eaten raw.
Tỏi tây ngọt và dịu hơn hành tây và có thể ăn sống.
(noun) cây đậu bắp
Ví dụ:
Like many other vegetables, okra is full of antioxidants, vitamins, and minerals.
Giống như nhiều loại rau khác, đậu bắp có đầy đủ chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
(noun) cây mùi tây/ ngò tây
Ví dụ:
Parsley's vitamin K is important because it helps blood to clot in addition to contributing to bone health.
Vitamin K trong mùi tây rất quan trọng vì nó giúp máu đông bên cạnh việc góp phần vào sức khỏe của xương.
(noun) củ cải, củ cải tím
Ví dụ:
Besides carrots, other root vegetables include turnips, radishes.
Ngoài cà rốt, các loại rau ăn củ khác bao gồm củ cải tím, củ cải.
(noun) cỏ xạ hương, cây húng tây
Ví dụ:
Thyme also contains a variety of minerals and vitamins that promote good health.
Cỏ xạ hương cũng chứa nhiều loại khoáng chất và vitamin giúp tăng cường sức khỏe.
(noun) đậu lăng
Ví dụ:
Lentils are rich in fibre, folate and potassium making them a great choice for the heart and for managing blood pressure and cholesterol.
Đậu lăng rất giàu chất xơ, folate và kali nên chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho tim mạch, giúp kiểm soát huyết áp và cholesterol.
(noun) bánh nướng
Ví dụ:
There was a tempting display of home-made baked goods and refreshments.
Có một màn trình bày hấp dẫn các món bánh nướng và đồ giải khát tự làm.
(noun) vụn bánh mì, đường dẫn breadcrumbs
Ví dụ:
Sprinkle the breadcrumbs over the mixture before baking.
Rắc vụn bánh mì lên hỗn hợp trước khi nướng.
(noun) bánh ngọt tròn, bánh sữa nhỏ, búi tóc nhỏ
Ví dụ:
Buy some hamburger buns for supper.
Mua một ít bánh hamburger cho bữa tối.
(noun) nước sốt thịt nướng
Ví dụ:
Barbecue sauce does contain small amounts of some vitamins and minerals, including potassium, vitamin C, and vitamin A.
Nước sốt thịt nướng có chứa một lượng nhỏ một số vitamin và khoáng chất, bao gồm kali, vitamin C và vitamin A.
(noun) lát cá tẩm bột
Ví dụ:
Nearly all fish sticks are made from Alaska pollock, a white, meaty fish that's similar to cod and is both plentiful and sustainable.
Gần như tất cả các lát cá tẩm bột đều được làm từ cá minh thái Alaska, một loại cá trắng, nhiều thịt, tương tự như cá tuyết và vừa dồi dào vừa bền vững.
(noun) tàu hũ, đậu hũ, đậu phụ
Ví dụ:
If we are talking about whole soy, tofu is healthier than meat as it provides the protein, fiber, vitamins, and minerals without cholesterol and saturated fats found in meat.
Nếu chúng ta đang nói về đậu nành nguyên hạt, đậu phụ tốt cho sức khỏe hơn thịt vì nó cung cấp protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất mà không có cholesterol và chất béo bão hòa có trong thịt.
(noun) quả lý chua, cây lý chua, nho Hy Lạp
Ví dụ:
Currants have a sweet and sour berry flavor.
Quả lý chua có hương vị mọng ngọt và chua.
(noun) quả lý gai, cây lý gai
Ví dụ:
Gooseberries are used for making pies and jam.
Quả lý gai được sử dụng để làm bánh nướng và mứt.
(noun) quả ổi, ổi
Ví dụ:
Most teenagers in my country like guavas.
Hầu hết thanh thiếu niên ở đất nước tôi thích ổi.
(noun) quả hồng
Ví dụ:
She especially loves eating persimmons in the summer.
Cô ấy đặc biệt thích ăn quả hồng vào mùa hè.
(noun) quả mộc qua
Ví dụ:
Most quinces are too hard and tart to be eaten raw.
Hầu hết các quả mộc qua đều quá cứng và có vị chua để ăn sống.
(noun) quả chanh dây, chanh dây
Ví dụ:
I love the flavor of passion fruit.
Tôi yêu hương vị của chanh dây.
(noun) quả quất vàng, quất vàng
Ví dụ:
Kumquat tree is used to decorate in living room during Lunar New Year in Vietnam.
Cây quất vàng được dùng để trang trí trong phòng khách trong dịp Tết Nguyên đán ở Việt Nam.
(noun) mì nướng kiểu Ý, mì lasagna
Ví dụ:
Lasagna typically provides most of its calories from fat and carbs, a combination that many find easy to overeat.
Mì lasagna thường cung cấp hầu hết calo từ chất béo và carbs, một sự kết hợp mà nhiều người cảm thấy dễ ăn quá mức.
(noun) gia cầm
Ví dụ:
Some poultry farmers keep turkeys and ducks as well as chickens.
Một số người chăn nuôi gia cầm nuôi gà tây và vịt cũng như gà.
(noun) món hầm, sự bối rối, lo âu, sự hoảng hốt;
(verb) hầm, ngột ngạt, rất nóng
Ví dụ:
She prepared a hearty stew for dinner.
Cô ấy chuẩn bị món hầm thịnh soạn cho bữa tối.
(noun) mứt cam
Ví dụ:
She spread marmalade on her toast.
Cô ấy phết mứt cam lên bánh mì nướng.
(noun) bánh mousse, món kem mút, keo bọt tạo kiểu
Ví dụ:
He ate a strawberry mousse.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mousse dâu tây.
(noun) bánh tart, gái điếm;
(adjective) chua, gay gắt, cay độc
Ví dụ:
You might need some sugar - it's a little tart.
Bạn có thể cần một ít đường - nó hơi chua.
(noun) si-rô
Ví dụ:
Make a syrup by boiling 100 g sugar in 300 ml water.
Làm si-rô bằng cách đun sôi 100 g đường trong 300 ml nước.